MouseReel IC giao diện UART

Kết quả: 56
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Loại Đóng gói
Texas Instruments UART Interface IC Automotive Dual UART With 64-Byte FIFO 4 1,363Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$10.60
$8.28
$7.69
$7.06
Xem
Cuộn
$6.42
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 1.62 V 40 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TQFP-48 AEC-Q100 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC 5 V, 2.2 V and 2.5 V dual UART, 5 Mbit/s (max.), with 64-byte FIFOs 1,691Có hàng
6,000Dự kiến 26/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$10.32
$8.06
$7.49
$6.87
Xem
Cuộn
$5.90
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
2 Channel 5 Mb/s 64 B 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 2,014Có hàng
7,500Dự kiến 10/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$5.18
$3.90
$3.59
$3.24
Xem
Cuộn
$2.50
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
1 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT HVQFN-24 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFN A 595-TL16C2552IFN 88Có hàng
2,000Dự kiến 01/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$8.48
$7.89
$7.37
$7.21
Cuộn
$6.82
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 1.62 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CFN 92Có hàng
2,500Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$6.44
$4.94
$4.57
$4.16
Cuộn
$3.98
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C550 A 595-TL16C550CIFNR
148Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$8.29
$6.39
$5.92
$5.40
Cuộn
$4.20
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPT 44Có hàng
2,000Dự kiến 30/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$5.87
$4.49
$4.15
$3.77
Cuộn
$3.27
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPFB 353Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.49
$3.41
$3.14
$2.84
Cuộn
$2.48
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FN 99Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$17.63
$13.97
$13.06
$12.06
Cuộn
$11.50
$11.29
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
2 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART w/ 64-Byte FIFO A 595-TL16CP75 A 595-TL16CP754CPM 81Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$18.91
$14.99
$14.01
$13.17
Cuộn
$11.27
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V 1.62 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs
285Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$33.13
$26.82
$25.25
$24.21
$24.21
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 228
4 Channel 6 Mb/s 3.6 V 1.71 V 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-48 Quad Serial Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
881Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$18.72
$14.86
$13.90
$12.90
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 704
1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.6 V 1.71 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC Dual Serial UART with 128-Word FIFOs
737Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$21.15
$16.76
$15.67
$14.46
$13.84
$13.84
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 589
SMD/SMT TQFN-EP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FN 39Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$14.09
$11.03
$10.27
$9.99
Cuộn
$8.48
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
2 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554IFN 35Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$39.29
$34.15
$32.24
$31.44
Cuộn
$26.66
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs 40Có hàng
6,000Dự kiến 19/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$6.08
$4.65
$4.29
$3.89
Xem
Cuộn
$3.42
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.63 V 1.62 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-24 I2C/SPI to UART Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Single UART Without FIFO A 595-TL16C450F A 595-TL16C450FN 17Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$6.76
$5.18
$4.79
$4.36
Cuộn
$4.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
1 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
69,808Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.11
$3.89
$3.59
$3.25
$3.19
Cuộn
$2.70
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
FTDI UART Interface IC USB Full Speed to Serial UART IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
285,186Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.80
$4.35
$4.15
$3.95
Xem
Cuộn
$2.65
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000
1 Channel 3 Mb/s 5.25 V 1.8 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 USB to Serial UART Interface Reel, Cut Tape, MouseReel
FTDI UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, SSOP-28
12,554Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.80
$4.35
$4.15
$3.95
Xem
Cuộn
$2.95
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1 Channel 1 Mb/s 5.25 V 1.8 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-28 USB to Parallel FIFO Interface Reel, Cut Tape, MouseReel
FTDI UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
5,990Dự kiến 07/04/2027
ĐOẠN NGẮN
$5.90
$5.37
$5.34
$5.03
Xem
Cuộn
$3.53
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000
1 Channel 1 Mb/s 5.25 V 1.8 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 USB to Parallel FIFO Interface Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO A 595-TL16C554AFN A 5 A 595-TL16C554AFN
435Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$35.72
$29.01
$27.33
$26.32
Cuộn
$25.10
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFB
996Dự kiến 05/04/2027
ĐOẠN NGẮN
$8.57
$6.65
$6.17
$5.64
Cuộn
$5.01
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552FN A A 595-TL16C2552FN Thời gian sản xuất của nhà máy: 12 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$9.55
$7.43
$6.90
$6.32
Cuộn
$5.90
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 1.62 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C451FN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$17.10
$13.57
$12.69
$11.79
Cuộn
$11.72
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
1 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel