MouseReel IC giao diện UART

Kết quả: 56
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Loại Đóng gói
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPFB 1,484Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$6.93
$5.31
$4.91
$4.47
Cuộn
$4.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl ALT 595-TL16C550CPTR
540Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.67
$4.32
$3.98
$3.61
Cuộn
$2.85
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge 826Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$11.70
$9.16
$8.53
$7.84
Xem
Cuộn
$7.13
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1.8 V, 3.3 V 1.8 V, 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 3,447Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.28
$4.28
$4.03
$3.76
$3.69
Cuộn
$3.62
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1 Channel 15 Mb/s 64 B 6 mA - 65 C + 150 C SMD/SMT TSSOP-16 AEC-Q100 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPT 509Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.49
$3.41
$3.14
$2.84
Cuộn
$2.52
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AIPN 1,022Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$36.84
$29.92
$28.19
$27.34
Xem
Cuộn
$25.39
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APN 736Có hàng
2,000Dự kiến 01/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$35.15
$28.53
$26.88
$25.86
Xem
Cuộn
$23.23
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16C754BPN 1,294Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$60.15
$49.16
$46.41
$46.33
Cuộn
$46.33
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 2.7 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 17,950Có hàng
6,000Dự kiến 01/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$8.13
$6.27
$5.81
$5.30
Xem
Cuộn
$4.51
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT HVQFN-32 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 5,592Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$8.00
$6.17
$5.71
$5.21
$4.98
Cuộn
$4.28
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT TSSOP-28 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 16,156Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$10.42
$8.11
$7.53
$6.89
Xem
Cuộn
$5.90
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT HVQFN-32 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 12,065Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$9.47
$7.37
$6.84
$6.27
Xem
Cuộn
$5.49
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT TSSOP-28 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Master I2C-bus controller with UART interface 7,961Có hàng
5,000Dự kiến 18/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$5.26
$4.01
$3.70
$3.35
Xem
Cuộn
$2.99
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1 Channel 460.8 kb/s 256 B 3.6 V 1.71 V 2.1 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TSSOP-16 UART to I2C-bus bridge Reel, Cut Tape, MouseReel

MaxLinear UART Interface IC XR20M1170IG16TR-F 1,925Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$9.35
$7.24
$6.72
$6.14
Xem
Cuộn
$5.57
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 250 uA, 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 I2C/SPI to UART Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C550 A 595-TL16C550CIFN 358Có hàng
1,000Dự kiến 25/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$8.18
$6.34
$5.88
$5.48
Cuộn
$5.08
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CIPT 866Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$8.18
$6.34
$5.88
$5.37
Cuộn
$4.84
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPT 1,183Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.90
$3.73
$3.44
$3.12
Cuộn
$2.77
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Single UART with 128 -byte FIFOs and aut 656Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$9.96
$7.77
$7.22
$6.61
Cuộn
$6.00
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 Channel 6 Mb/s 5.5 V 1.62 V 60 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TQFP-48 With 128-Byte FIFO Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FN 931Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$16.75
$13.12
$12.21
$11.40
Cuộn
$11.40
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
1 Channel 1 Mb/s 64 B 5.25 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
1,663Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$15.04
$11.89
$11.10
$10.24
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,330
5.5 V 2.7 V 270 uA 0 C + 70 C SMD/SMT QSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
1,186Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$20.00
$15.90
$14.88
$13.83
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 948
5.5 V 2.7 V 270 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFB 2,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$8.75
$6.80
$6.31
$5.77
Cuộn
$5.13
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552AFN 187Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$15.06
$11.90
$11.11
$10.25
Cuộn
$9.82
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
2 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C554FN A 5 A 595-TL16C554FN 84Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$41.51
$34.64
$32.68
$31.06
Cuộn
$28.09
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART With 64-By te FIFO 48-TQFP -40 940Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$6.54
$5.06
$4.69
$4.28
Cuộn
$3.93
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 1.62 V 40 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 UART Reel, Cut Tape, MouseReel