Bộ so sánh Logic

Kết quả: 91
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại bộ so sánh Số Bit Chức năng logic Loại đầu ra Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian trễ lan truyền Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator 797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 8 bit A = B, A > B Totem-Pole SOIC-20 25 ns, 30 ns 4.85 V 5.25 V 70 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 20 ns, 29 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator A 595-SN7 A 595-SN74LS688DW 2,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 18 ns, 23 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator 1,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 24 ns, 27 ns 4.75 V 5.25 V 20 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl 1,067Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688PWT 2,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low TSSOP-20 20 ns, 29 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator 1,128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 4.1 ns, 4.5 ns 4.75 V 5.25 V 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HCT688E 614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low PDIP-20 9 ns, 14 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4B Mag Comparators A LT 595-CD4585BPW AL ALT 595-CD4585BPW 1,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High TSSOP-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators ALT 595-SN74 ALT 595-SN74HC688DWR 1,327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 80 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl 1,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns 4.5 V 5.5 V 32 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude 3,176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 140 ns, 175 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Totem-Pole PDIP-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator ALT 595-S ALT 595-SN74LS688N 316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Totem-Pole PDIP-20 18 ns, 23 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl ALT 595-SN74ALS518DW 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Open Collector SOIC-20 15 ns, 33 ns 4.5 V 5.5 V 17 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude ALT 595-CD4585BE ALT 595 ALT 595-CD4585BE 898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HC85E 867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator 1,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 8 bit A = B, A > B Totem-Pole SOIC-20 25 ns, 30 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator 771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 6 ns, 7.2 ns 4.75 V 5.25 V 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Open Collector SOIC-20 15 ns, 33 ns 4.5 V 5.5 V 17 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT688M 3,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 9 ns, 14 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85MT 1,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou A 595-SN74ALS521DW 1,029Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8bit Identity A 595- SN74HC688PWT A 595- A 595-SN74HC688PWT 8,693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Identity 8 bit A = B Active Low TSSOP-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 1.1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator A 595-SN74LS85D 1,651Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 24 ns, 27 ns 4.75 V 5.25 V 20 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel