Texas Instruments Bộ so sánh Logic

Kết quả: 65
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Số Bit Chức năng logic Loại đầu ra Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian trễ lan truyền Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator 1,349Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.31
$1.71
$1.56
$1.39
Cuộn
$1.18
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 24 ns, 27 ns 4.75 V 5.25 V 20 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl 1,065Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.39
$3.31
$3.04
$2.74
Xem
Cuộn
$2.41
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator 797Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.22
$2.97
$2.84
$2.69
Cuộn
$2.38
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 8 bit A = B, A > B Totem-Pole SOIC-20 25 ns, 30 ns 4.85 V 5.25 V 70 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude 3,193Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.71
$0.501
$0.451
$0.394
Xem
Cuộn
$0.31
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 140 ns, 175 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou 540Có hàng
$3.50
$2.28
$2.00
$1.79
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Identity 8 bit A = B Totem-Pole PDIP-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator ALT 595-S ALT 595-SN74LS688N
314Có hàng
$4.88
$3.68
$3.37
$3.04
$2.25
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Identity 8 bit A = B Totem-Pole PDIP-20 18 ns, 23 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators ALT 595-SN74 ALT 595-SN74HC688DWR
1,322Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.08
$0.782
$0.704
$0.619
Cuộn
$0.513
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 80 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl 1,949Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.14
$0.825
$0.746
$0.659
Cuộn
$0.543
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns 4.5 V 5.5 V 32 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HCT688E
640Có hàng
$1.14
$0.819
$0.736
$0.647
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low PDIP-20 9 ns, 14 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator 1,059Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$11.89
$9.31
$8.66
$7.96
Xem
Cuộn
$7.21
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 8 bit A = B, A > B Totem-Pole SOIC-20 25 ns, 30 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators 308Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$11.57
$9.03
$8.40
$7.70
Xem
Cuộn
$7.07
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 20 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude ALT 595-CD4585BE ALT 595 ALT 595-CD4585BE
838Có hàng
$1.46
$1.09
$0.919
$0.842
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HC85E
722Có hàng
$1.37
$1.02
$0.864
$0.792
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688M 5,114Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.745
$0.743
$0.719
Cuộn
$0.492
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 20 ns, 29 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude 1,696Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.10
$1.56
$1.42
$1.27
Cuộn
$1.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 20 ns, 29 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85MT 1,887Có hàng
$2.00
$1.47
$1.33
$1.18
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou A 595-SN74ALS521DW 998Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.16
$2.02
$1.84
Cuộn
$1.53
$1.50
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators A 595-SN74HC A 595-SN74HC688DW 2,889Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.04
$0.749
$0.677
$0.597
Cuộn
$0.50
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 80 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8bit Identity A 595- SN74HC688PWT A 595- A 595-SN74HC688PWT 11,637Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.96
$0.69
$0.623
$0.549
Cuộn
$0.459
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Active Low TSSOP-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 1.1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8bit Identity 5,254Có hàng
$1.62
$1.11
$1.04
$0.961
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Identity 8 bit A = B Active Low PDIP-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 1.1 mA - 40 C + 85 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators A 595-CD406 A 595-CD4063BM 4,369Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.59
$0.414
$0.371
$0.324
Cuộn
$0.263
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 1250 ns, 500 ns, 350 ns 3 V 18 V - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4B Mag Comparators 1,500Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.99
$0.706
$0.636
$0.56
Cuộn
$0.444
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4B Mag Comparators 50Có hàng
$1.03
$0.757
$0.653
$0.619
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High TSSOP-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4B Mag Comparators A LT 595-CD4585BPW AL ALT 595-CD4585BPW
1,256Có hàng
$1.11
$0.802
$0.722
$0.635
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High TSSOP-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude 439Có hàng
$1.99
$1.37
$1.28
$1.19
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low PDIP-20 20 ns, 29 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube