MouseReel Bộ so sánh Logic

Kết quả: 40
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại bộ so sánh Số Bit Chức năng logic Loại đầu ra Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian trễ lan truyền Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl 1,067Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 20 ns, 29 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator 1,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 24 ns, 27 ns 4.75 V 5.25 V 20 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator 797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 8 bit A = B, A > B Totem-Pole SOIC-20 25 ns, 30 ns 4.85 V 5.25 V 70 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator 1,123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 4.1 ns, 4.5 ns 4.75 V 5.25 V 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators ALT 595-SN74 ALT 595-SN74HC688DWR 1,327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 80 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude 3,192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 140 ns, 175 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl 1,949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns 4.5 V 5.5 V 32 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator 771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 6 ns, 7.2 ns 4.75 V 5.25 V 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator 1,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 8 bit A = B, A > B Totem-Pole SOIC-20 25 ns, 30 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688M 4,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 20 ns, 29 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688PWT 2,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low TSSOP-20 20 ns, 29 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT688M 3,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 9 ns, 14 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou A 595-SN74ALS521DW 1,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8bit Identity A 595- SN74HC688PWT A 595- A 595-SN74HC688PWT 6,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Identity 8 bit A = B Active Low TSSOP-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 1.1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator A 595-SN7 A 595-SN74LS688DW 1,817Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 18 ns, 23 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator A 595-SN74LS85D 1,651Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 24 ns, 27 ns 4.75 V 5.25 V 20 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Logic Comparators 74HC85D/SOT109/SO16 8,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 195 ns, 39 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator 1,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Identity 8 bit A = B Active Low QSOP-20 7.2 ns 4.75 V 5.25 V 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators A 595-CD406 A 595-CD4063BM 4,506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 1250 ns, 500 ns, 350 ns 3 V 18 V - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4B Mag Comparators 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HC85M A 595 A 595-CD74HC85M 2,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude 1,837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85PW 2,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High TSSOP-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85M 449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel