Ethernet Cables / Networking Cables
BC-M12MD4RBMD4R010M
Stewart Connector
1:
$16.69
195 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BCM12MDBMD4R010M
Sản phẩm Mới
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables
195 Có hàng
1
$16.69
10
$14.19
25
$13.30
50
$12.67
200
Xem
200
$11.79
600
$11.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
D Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Eco-I F/UTP Cat.5e LSZH 5.0m
0948E0E07A7050
HARTING
1:
$8.37
242 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-0948E0E07A7050
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Eco-I F/UTP Cat.5e LSZH 5.0m
242 Có hàng
1
$8.37
10
$8.16
250
$7.83
500
$7.57
1,000
$6.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Industrial Ethernet
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
5 m (16.404 ft)
Gray
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Eco-I U/FTP Cat.6A LSZH 3.0m
0948E1E17A8030
HARTING
1:
$7.78
250 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-0948E1E17A8030
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Eco-I U/FTP Cat.6A LSZH 3.0m
250 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Industrial Ethernet
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
3 m (9.843 ft)
Gray
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Eco-I U/FTP Cat.6A LSZH 5.0m
0948E1E17A8050
HARTING
1:
$10.57
250 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-0948E1E17A8050
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Eco-I U/FTP Cat.6A LSZH 5.0m
250 Có hàng
1
$10.57
10
$10.31
100
$10.00
250
$9.25
1,000
$8.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Industrial Ethernet
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
5 m (16.404 ft)
Gray
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E Assembled Patch Cable 7 ft Red
+1 hình ảnh
73-7774-7
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$4.67
136 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-73-7774-7
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E Assembled Patch Cable 7 ft Red
136 Có hàng
1
$4.67
10
$4.25
25
$4.02
50
$3.93
100
Xem
100
$3.62
280
$3.01
1,120
$2.94
2,520
$2.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2.134 m (7 ft)
Red
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Plug; shielded FX strain relief
361023
Amphenol Alden Products
1:
$41.03
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-361023
Amphenol Alden Products
Ethernet Cables / Networking Cables Plug; shielded FX strain relief
9 Có hàng
1
$41.03
10
$35.94
25
$34.39
50
$33.28
100
Xem
100
$32.17
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Circular Industrial Cable
Male
Bulk
150 V
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP67 ASSY
MSPEC6P2AA010
Amphenol Commercial Products
1:
$20.94
42 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MSPEC6P2AA010
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP67 ASSY
42 Có hàng
1
$20.94
10
$20.50
20
$18.44
50
$18.12
100
Xem
100
$17.93
500
$17.70
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
Pigtail
1 m (3.281 ft)
Black
IP67
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables PROFINET TYPC PUR IP20 4POL OVERM
09457711173
HARTING
1:
$114.71
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457711173
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables PROFINET TYPC PUR IP20 4POL OVERM
9 Có hàng
1
$114.71
10
$86.97
25
$86.96
100
$83.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables
ASP-68979-45
Samtec
1:
$10.02
225 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
200-ASP-68979-45
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Samtec
Ethernet Cables / Networking Cables
225 Có hàng
1
$10.02
25
$8.67
75
$7.89
300
Xem
300
$7.74
525
$7.64
2,550
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables VG left side 45 up, right side straight 30cm
VG96927T018C001
Amphenol Air LB Germany
1:
$237.56
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
235-VG96927T018C001
Amphenol Air LB Germany
Ethernet Cables / Networking Cables VG left side 45 up, right side straight 30cm
10 Có hàng
1
$237.56
10
$210.01
25
Xem
25
$202.56
50
$202.52
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
300 mm (11.811 in)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Standard Right Angled Overmolded TV Cordset with TV06ZN11-35P F472 at both ends -One Side Straight & Other side Right Angled - 2M
ETHTV168ZNP20
Amphenol Socapex
1:
$265.59
24 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ETHTV168ZNP20
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Standard Right Angled Overmolded TV Cordset with TV06ZN11-35P F472 at both ends -One Side Straight & Other side Right Angled - 2M
24 Có hàng
1
$265.59
10
$235.62
25
Xem
25
$227.17
50
$218.10
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
13 Position
Plug
13 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables OSFP-OSFP 1M 32AWG
+2 hình ảnh
2821906-2
TE Connectivity
1:
$162.39
29 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821906-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables OSFP-OSFP 1M 32AWG
29 Có hàng
1
$162.39
10
$149.04
25
$143.30
50
Xem
50
$122.88
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
60 Position
60 Position
Male / Male
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR VB RJ45 LaR Cat.6A PUR 20m
09488585745200
HARTING
1:
$110.76
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488585745200
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR VB RJ45 LaR Cat.6A PUR 20m
10 Có hàng
1
$110.76
50
$107.10
100
$104.40
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
20 m (65.617 ft)
Yellow
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet Cables / Networking Cables CSE M12 ETH 4P DC MA MA STR WSOR 10M DE
1201088311
Molex
1:
$120.00
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088311
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet Cables / Networking Cables CSE M12 ETH 4P DC MA MA STR WSOR 10M DE
11 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables Woodhead - MIC 4P M/MP ST/RJ45 D-CODED 30M
1300480360
Molex
1:
$225.83
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300480360
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Woodhead - MIC 4P M/MP ST/RJ45 D-CODED 30M
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
30 m (98.425 ft)
D Coded
Ethernet Cables / Networking Cables VG left side 45 up, right side straight 100cm
VG96927T018C003
Amphenol Air LB Germany
1:
$300.83
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
235-VG96927T018C003
Amphenol Air LB Germany
Ethernet Cables / Networking Cables VG left side 45 up, right side straight 100cm
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
1 m (3.281 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Standard Right Angled Overmolded TV Cordset with TV06ZN13-35P F472 at both ends -One Side Straight & Other side Right Angled - 2M
ETHTV268ZNP20
Amphenol Socapex
1:
$341.74
24 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ETHTV268ZNP20
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Standard Right Angled Overmolded TV Cordset with TV06ZN13-35P F472 at both ends -One Side Straight & Other side Right Angled - 2M
24 Có hàng
1
$341.74
10
$340.48
25
Xem
25
$287.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
22 Position
Plug
22 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-zQSFP+ 56G PAM4 2m 30AWG
205898-1202
Molex
1:
$141.51
14 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
538-205898-1202
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-zQSFP+ 56G PAM4 2m 30AWG
14 Có hàng
1
$141.51
7
$129.86
28
Xem
28
$111.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
ZQSFP+
Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables KCONN F-COAX 3GHZ, E-WH
Belden Wire & Cable AX105346-EW
AX105346-EW
Belden Wire & Cable
1:
$11.89
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-AX105346-EW
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables KCONN F-COAX 3GHZ, E-WH
4 Có hàng
1
$11.89
10
$10.22
25
$9.95
50
$9.81
100
Xem
100
$9.69
250
$9.50
500
$9.39
1,000
$9.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables KEYCONNECT DECO ADAPTER 2-P
Belden Wire & Cable AX106573-AL
AX106573-AL
Belden Wire & Cable
1:
$7.88
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-AX106573-AL
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables KEYCONNECT DECO ADAPTER 2-P
5 Có hàng
1
$7.88
10
$6.66
25
$6.25
50
$6.22
100
Xem
100
$6.05
250
$5.88
500
$5.77
1,000
$5.64
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables PIGTAIL-A BCAT6+ CMR BLK 25FT
Belden Wire & Cable C601200025
C601200025
Belden Wire & Cable
1:
$26.27
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-C601200025
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PIGTAIL-A BCAT6+ CMR BLK 25FT
1 Có hàng
1
$26.27
10
$22.89
25
$22.60
50
$22.39
100
Xem
100
$22.05
250
$21.82
500
$21.67
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Pigtail
Ethernet Cables / Networking Cables 24AWG 4PR SOLID 10FT BLACK (10GX)
Belden Wire & Cable CAT1100010
CAT1100010
Belden Wire & Cable
1:
$46.86
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-CAT1100010
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables 24AWG 4PR SOLID 10FT BLACK (10GX)
3 Có hàng
1
$46.86
10
$43.39
25
$42.74
50
$42.21
100
Xem
100
$41.14
250
$40.27
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables FXPC OM1 LC_DX LC_DX 2M
Belden Wire & Cable FP1LDLD002MR3XO
FP1LDLD002MR3XO
Belden Wire & Cable
1:
$38.51
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-FP1LDLD002MR3XO
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables FXPC OM1 LC_DX LC_DX 2M
1 Có hàng
1
$38.51
10
$35.94
25
$35.14
50
$34.56
100
Xem
100
$33.98
250
$31.81
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables FXPC OM1 SC_SX ST 12M
Belden Wire & Cable FP1SCST012MR5SO
FP1SCST012MR5SO
Belden Wire & Cable
1:
$38.03
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-FP1SCST012MR5SO
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables FXPC OM1 SC_SX ST 12M
1 Có hàng
1
$38.03
10
$35.66
25
$34.88
50
$34.32
100
Xem
100
$33.67
250
$32.59
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables M12 X-code Press&Go Cable Assembly, straight male to RJ45, 4x2xAWG26/7 Cat6a, PUR yellow, 5.0m
HARTING 09489323756050
09489323756050
HARTING
1:
$103.15
2 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09489323756050
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables M12 X-code Press&Go Cable Assembly, straight male to RJ45, 4x2xAWG26/7 Cat6a, PUR yellow, 5.0m
2 Có hàng
1
$103.15
10
$97.89
100
$94.12
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1