Ethernet Cables / Networking Cables BLACK 7'
73-7791-7
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$4.00
369 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-737791-7
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables BLACK 7'
369 Có hàng
1
$4.00
10
$3.71
25
$3.61
50
$3.11
100
Xem
100
$2.88
280
$2.80
560
$2.64
1,120
$2.63
2,520
$2.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
2.134 m (7 ft)
Black
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5 IP20 PATCH CABL BLACK SHEATH 10.0m
09459711132
HARTING
1:
$27.45
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09-45-971-1132
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5 IP20 PATCH CABL BLACK SHEATH 10.0m
39 Có hàng
1
$27.45
10
$26.36
50
$25.96
100
$24.82
250
Xem
250
$24.04
500
$23.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
IP20
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 10M TPU Flx Inline to Inline
PXPTPU12FIM08XFI100PU
Bulgin
1:
$155.03
47 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-U12FIM08XFI100PU
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 10M TPU Flx Inline to Inline
47 Có hàng
1
$155.03
10
$132.11
25
$129.49
50
$129.48
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12 X-Code Male Plug to Free End Cat6a Cable Assembly TPE Jacket 5M
BM-MAMD050M
Stewart Connector
1:
$61.31
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-MAMD050M
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables M12 X-Code Male Plug to Free End Cat6a Cable Assembly TPE Jacket 5M
14 Có hàng
1
$61.31
10
$56.68
30
$55.39
60
$54.23
105
Xem
105
$53.36
255
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
Pigtail
Male
5 m (16.404 ft)
Blue
X Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables MIC HDEX M12 RCP FEM DCODE W/CBL 1M 18AWG
130303-0001
Molex
1:
$267.33
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-130303-0001
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables MIC HDEX M12 RCP FEM DCODE W/CBL 1M 18AWG
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
Pigtail
Female
1 m (3.281 ft)
18 AWG
D Coded
IP69K
125 V
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 28AWG 2-8PR, 2.5M
+1 hình ảnh
2323767-4
TE Connectivity
1:
$397.06
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323767-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 28AWG 2-8PR, 2.5M
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male / Male
2.5 m (8.202 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 30AWG 2 METER
2334236-4
TE Connectivity
1:
$143.46
66 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334236-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 30AWG 2 METER
66 Có hàng
1
$143.46
10
$128.32
25
$121.91
50
$117.02
100
$108.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
80 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-FSDBP/0,3- 93E/R4AC OG
1417827
Phoenix Contact
1:
$34.86
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1417827
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-FSDBP/0,3- 93E/R4AC OG
46 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Position
Female
300 mm (11.811 in)
Blue
Ethernet Cables / Networking Cables ENET CABLE M12-RJ45 10M 2X2X26 CE LDUTY
TCSECL1M3M10S2
Schneider Electric
1:
$367.76
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
996-TCSECL1M3M10S2
Schneider Electric
Ethernet Cables / Networking Cables ENET CABLE M12-RJ45 10M 2X2X26 CE LDUTY
4 Có hàng
1
$367.76
10
$328.22
25
$301.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables BEL C6,RJ45 JK-PL 25FT,BK
BM-6AJPK025F
Stewart Connector
1:
$23.94
37 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-6AJPK025F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables BEL C6,RJ45 JK-PL 25FT,BK
37 Có hàng
1
$23.94
10
$20.14
20
$19.80
200
$19.79
500
Xem
500
$19.17
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
7.62 m (25 ft)
Black
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ CU 28Gbps Cable Assy 26awg 1m TF
100297-3101
Molex
1:
$86.95
48 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-3101
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ CU 28Gbps Cable Assy 26awg 1m TF
48 Có hàng
1
$86.95
10
$78.06
25
$75.05
35
$72.55
105
Xem
105
$64.43
280
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 0.5m 120 Ckts
+1 hình ảnh
201069-1000
Molex
1:
$259.87
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201069-1000
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 0.5m 120 Ckts
21 Có hàng
1
$259.87
10
$236.29
30
$236.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
120 Position
Plug
120 Position
Male
500 mm (19.685 in)
30 AWG
Bulk
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 1 METER
2333393-3
TE Connectivity
1:
$89.98
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333393-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 1 METER
22 Có hàng
1
$89.98
10
$82.58
25
$79.40
50
$78.06
100
Xem
100
$76.93
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed
EP3166-000
TE Connectivity
1:
$15.41
930 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-EP3166-000
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed
930 Có hàng
1
$15.41
10
$13.66
25
$13.14
50
$12.61
100
Xem
100
$11.91
250
$10.86
500
$10.16
1,000
$9.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables YELLOW 5'
73-7795-5
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$3.85
341 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-737795-5
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables YELLOW 5'
341 Có hàng
1
$3.85
10
$2.94
100
$2.39
300
$2.28
600
Xem
600
$2.19
1,050
$2.10
2,550
$2.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Yellow
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12 X-CODED CABLE ASSM, 2M
21330101850020
HARTING
1:
$146.89
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21330101850020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables M12 X-CODED CABLE ASSM, 2M
9 Có hàng
1
$146.89
10
$109.73
25
$109.72
50
$101.89
100
Xem
100
$95.18
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 7a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
26 AWG
X Coded
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 10M TPU Flx Body to Flx Body
PXPTPU12FBF08XFB100PU
Bulgin
1:
$178.73
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-U12FBF08XFB100PU
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 10M TPU Flx Body to Flx Body
26 Có hàng
1
$178.73
10
$138.30
25
$135.54
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
8 Position
M12
8 Position
Female / Female
10 m (32.808 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E BEIGE 15
MP-52RJ11UNNE-015
Amphenol Cables on Demand
1:
$7.38
191 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP52RJ11UNNE015
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E BEIGE 15
191 Có hàng
1
$7.38
10
$7.23
25
$6.01
50
$5.91
100
Xem
100
$5.79
250
$5.60
500
$5.59
1,000
$5.43
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ11
6 Position
RJ11
6 Position
Male / Male
15 ft
Brown (Beige)
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables BEL C5E, RJ45 JK-PL,1FT,BK
BM-5AJPK001F
Stewart Connector
1:
$8.68
157 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-5AJPK001F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables BEL C5E, RJ45 JK-PL,1FT,BK
157 Có hàng
1
$8.68
10
$7.03
60
$6.91
100
$6.89
260
Xem
260
$6.88
1,000
$6.77
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Female
304.8 mm (12 in)
Black
Ethernet Cables / Networking Cables Cable Assembly Circular 04 pos Female to RJ45 8p4c 6.56' (2.00m)
1201090003
Molex
1:
$62.31
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201090003
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Cable Assembly Circular 04 pos Female to RJ45 8p4c 6.56' (2.00m)
12 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
2 m (6.562 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
150 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 2.5 METER
2333393-6
TE Connectivity
1:
$96.15
38 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333393-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 2.5 METER
38 Có hàng
1
$96.15
10
$84.22
25
$79.92
50
$77.98
100
Xem
100
$75.38
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
2.5 m (8.202 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PVC TYPE B RED-2.0M
TAD14841311-020
TE Connectivity
1:
$46.66
75 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14841311-020
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PVC TYPE B RED-2.0M
75 Có hàng
1
$46.66
10
$39.77
25
$38.05
50
$36.82
100
Xem
100
$35.59
250
$31.60
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-PUR
TAX38825102-004
TE Connectivity
1:
$145.07
35 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX38825102-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-PUR
35 Có hàng
1
$145.07
10
$123.32
25
$115.61
50
$110.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHC 28AWG CAT6 CMR BLU 6FT
Belden Wire & Cable C6D1106006
C6D1106006
Belden Wire & Cable
1:
$17.76
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-C6D1106006
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHC 28AWG CAT6 CMR BLU 6FT
1 Có hàng
1
$17.76
10
$14.74
25
$14.42
50
$14.34
100
Xem
100
$13.68
250
$13.35
500
$12.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables GROUND BLOCK,PRECISION,OUTDOOR
Belden Wire & Cable GBS81R
GBS81R
Belden Wire & Cable
1:
$2.37
496 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-GBS81R
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables GROUND BLOCK,PRECISION,OUTDOOR
496 Có hàng
1
$2.37
10
$2.20
500
$1.80
1,000
$1.71
2,500
$1.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết