Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 8ft
STP6X8BL
Panduit
1:
$42.45
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X8BL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 8ft
8 Có hàng
1
$42.45
10
$32.27
100
$31.87
250
$31.60
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
2.438 m (8 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e (SD), 28 AWG, Off White CM/LSZH UTP Cable, 3m
UTP28CH3M
Panduit
1:
$16.73
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28CH3M
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e (SD), 28 AWG, Off White CM/LSZH UTP Cable, 3m
1 Có hàng
1
$16.73
10
$13.83
100
$13.26
250
$12.80
500
Xem
500
$12.26
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
White (Off-White)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Blue CM/LSZH Cable, 6 Meter
UTP28SP6MBU
Panduit
1:
$32.19
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28SP6MBU
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Blue CM/LSZH Cable, 6 Meter
5 Có hàng
1
$32.19
10
$28.38
50
$27.99
100
$27.18
250
Xem
250
$26.56
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
6 m (19.685 ft)
Blue
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Red, 25 feet
UTP28X25RD
Panduit
1:
$47.90
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X25RD
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Red, 25 feet
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
7.62 m (25 ft)
Red
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Red, 30 feet
UTP28X30RD
Panduit
1:
$53.44
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X30RD
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Red, 30 feet
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
9.144 m (30 ft)
Red
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Orange UTP Cable, 20 Meter
UTPSP20MORY
Panduit
1:
$67.41
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP20MORY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Orange UTP Cable, 20 Meter
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
20 m (65.617 ft)
Orange
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Patch Cord, IndustrialNET, Cat6A, Shielded, 600V, RJ45 plug to RJ45 plug, Teal, 10 meter
ISTPH6X10MTL
Panduit
1:
$147.63
13 Có hàng
73 Dự kiến 31/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
644-ISTPH6X10MTL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Patch Cord, IndustrialNET, Cat6A, Shielded, 600V, RJ45 plug to RJ45 plug, Teal, 10 meter
13 Có hàng
73 Dự kiến 31/08/2026
1
$147.63
10
$125.04
25
$120.72
50
$118.02
100
Xem
100
$112.73
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
IP20
600 V
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Intl Gray S/FTP Cable, 6m
STP6X6MIG
Panduit
1:
$54.12
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X6MIG
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Intl Gray S/FTP Cable, 6m
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
6 m (19.685 ft)
Gray
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Orange S/FTP Cable, 8m
STP6X8MOR
Panduit
1:
$65.73
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X8MOR
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Orange S/FTP Cable, 8m
12 Có hàng
1
$65.73
10
$54.05
25
$52.98
50
$52.52
100
Xem
100
$51.32
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
8 m (26.247 ft)
Orange
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e (SD), 28 AWG, Black CM/LSZH UTP Cable, 1m
UTP28CH1MBL
Panduit
1:
$13.46
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28CH1MBL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e (SD), 28 AWG, Black CM/LSZH UTP Cable, 1m
4 Có hàng
1
$13.46
10
$10.78
100
$10.60
250
$10.16
500
Xem
500
$9.83
1,000
$9.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Red, 14 feet
UTP28X14RD
Panduit
1:
$42.58
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X14RD
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Red, 14 feet
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
4.267 m (14 ft)
Red
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Green UTP Cable, 4ft
UTPCH4GRY
Panduit
1:
$14.19
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPCH4GRY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Green UTP Cable, 4ft
2 Có hàng
1
$14.19
10
$11.33
25
$11.27
50
$10.95
100
Xem
100
$10.73
250
$10.39
500
$10.17
1,000
$9.64
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.219 m (4 ft)
Green
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Keyed Copper Patch Cord, Cat 6, Yellow UTP Cable, 3 Meter
UTPKSP3MYL
Panduit
1:
$29.14
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPKSP3MYL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Keyed Copper Patch Cord, Cat 6, Yellow UTP Cable, 3 Meter
5 Có hàng
1
$29.14
10
$22.61
50
$22.60
100
$22.05
250
Xem
250
$21.85
500
$21.84
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Keyed Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Yellow
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Violet UTP Cable, 25 Feet
UTPSP25VLY
Panduit
1:
$38.63
38 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP25VLY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Violet UTP Cable, 25 Feet
38 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
7.62 m (25 ft)
Violet
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 SF/UTP 26STR HFX CMX TPE TEL 15F
TRD695AHF-15
L-Com
1:
$235.14
46 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695AHF-15
Sản phẩm Mới
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 SF/UTP 26STR HFX CMX TPE TEL 15F
46 Có hàng
1
$235.14
10
$203.80
25
$196.49
50
$181.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
4.572 m (15 ft)
26 AWG
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables Receptacle cable assembly, Ethernet 10 Gbit/s, 1M Length
CG60WAM084IYK001000
ODU
1:
$157.03
26 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
394-CG60WAM084IYK001
Sản phẩm Mới
ODU
Ethernet Cables / Networking Cables Receptacle cable assembly, Ethernet 10 Gbit/s, 1M Length
26 Có hàng
1
$157.03
10
$133.49
25
$133.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Plug
8 Position
RJ45
Male / Male
Black
27 AWG
A Coded
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD Cable Assembly, 100ohm, Passive, 1.0m
SC-QDAB010M
Stewart Connector
1:
$186.44
20 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
530-SC-QDAB010M
Sản phẩm Mới
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD Cable Assembly, 100ohm, Passive, 1.0m
20 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
QSFP-DD
76 Position
QSFP-DD
76 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Black
30 AWG
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD Cable Assembly, 100ohm, Passive, 2.0m
SC-QDBB020M
Stewart Connector
1:
$278.52
20 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
530-SC-QDBB020M
Sản phẩm Mới
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD Cable Assembly, 100ohm, Passive, 2.0m
20 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
QSFP-DD
76 Position
QSFP-DD
76 Position
Male / Male
20 m (65.617 ft)
Black
28 AWG
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHANGE CORDSET
+3 hình ảnh
1201089128
Molex
1:
$202.14
18 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201089128
Sản phẩm Mới
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHANGE CORDSET
18 Có hàng
1
$202.14
10
$190.42
25
$188.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Patch Cable- etherFLEX TOP CAT5e, 5M
NKE5E-E1E1-M0050
Neutrik
1:
$76.16
116 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
568-NKE5E-E1E1-M0050
Sản phẩm Mới
Neutrik
Ethernet Cables / Networking Cables Patch Cable- etherFLEX TOP CAT5e, 5M
116 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
5 m (16.404 ft)
IP65, IP67
57 V
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial 10B-PP-3 plug SL-I26
09451829001
HARTING
1:
$10.45
317 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09451829001
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial 10B-PP-3 plug SL-I26
317 Có hàng
1
$10.45
10
$8.88
250
$8.03
500
$6.74
1,000
Xem
1,000
$6.21
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
8 Position
Male
Black
22 AWG to 24 AWG
B Coded
IP20
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PUR 0.5m
33483131804005
HARTING
1:
$28.91
115 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131804005
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PUR 0.5m
115 Có hàng
1
$28.91
10
$24.92
250
$22.32
500
$21.86
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PUR 1.0m
33483131804010
HARTING
1:
$36.73
78 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131804010
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PUR 1.0m
78 Có hàng
1
$36.73
10
$34.00
25
$33.79
50
$28.91
100
Xem
100
$26.84
250
$25.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PVC 0.5m
33483131805005
HARTING
1:
$29.55
75 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131805005
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PVC 0.5m
75 Có hàng
1
$29.55
10
$25.94
25
$25.15
50
$24.33
100
Xem
100
$23.59
250
$22.72
500
$22.38
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PVC 1.0m
33483131805010
HARTING
1:
$39.03
73 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131805010
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PVC 1.0m
73 Có hàng
1
$39.03
10
$36.45
25
$34.34
50
$31.07
100
Xem
100
$28.99
250
$27.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Yellow
26 AWG
IP20