Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PVC 1.0m
33483131805010
HARTING
1:
$39.03
73 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131805010
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PVC 1.0m
73 Có hàng
1
$39.03
10
$36.45
25
$34.34
50
$31.07
100
Xem
100
$28.99
250
$27.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PUR 2.0m
33483147804020
HARTING
1:
$33.08
125 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147804020
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PUR 2.0m
125 Có hàng
1
$33.08
10
$29.05
25
$28.80
50
$26.54
100
Xem
100
$25.27
250
$23.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 5x2xAWG26 PVC 0.5m
33483232A32005
HARTING
1:
$29.26
79 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483232A32005
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 5x2xAWG26 PVC 0.5m
79 Có hàng
1
$29.26
10
$25.52
25
$24.75
50
$23.96
100
Xem
100
$23.30
250
$22.45
500
$22.24
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Gray
26 AWG
IP20
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-FSH1Pst2PEADbu4-45S-RS8.36-0,5/G6/250/034
57-22003
Amphenol CONEC
1:
$80.48
34 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
706-57-22003
Sản phẩm Mới
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-FSH1Pst2PEADbu4-45S-RS8.36-0,5/G6/250/034
34 Có hàng
1
$80.48
10
$80.47
25
$80.43
50
$78.77
100
Xem
100
$78.76
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cable
B17
7 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
22 AWG
IP65, IP67
50 V, 300 V
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Yellow S/FTP Cable, 0.5m
STP6X0.5MYL
Panduit
1:
$28.79
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X0.5MYL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Yellow S/FTP Cable, 0.5m
1 Có hàng
1
$28.79
10
$24.91
25
$24.14
50
$23.47
100
Xem
100
$23.18
250
$22.73
500
$22.06
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Yellow
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Zone Cord, Cat 6 UTP Solid Riser Blue Cable, Plug to Plug, 50m
UPRBU50M
Panduit
1:
$166.21
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UPRBU50M
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Zone Cord, Cat 6 UTP Solid Riser Blue Cable, Plug to Plug, 50m
2 Có hàng
1
$166.21
10
$147.72
25
$147.04
50
$144.29
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Orange CM/LSZH Cable, 3 Meter
UTP28SP3MOR
Panduit
1:
$24.51
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28SP3MOR
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Orange CM/LSZH Cable, 3 Meter
10 Có hàng
1
$24.51
10
$21.08
50
$20.45
100
$19.92
250
Xem
250
$19.54
500
$19.13
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Orange
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Blue UTP Cable, 1.5 Meter
UTPSP1.5MBUY
Panduit
1:
$21.08
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP1.5MBUY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Blue UTP Cable, 1.5 Meter
1 Có hàng
1
$21.08
10
$18.21
25
$17.45
50
$16.95
100
Xem
100
$16.74
250
$16.42
500
$15.88
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Black UTP Cable, 3 Meter
UTPSP3MBLY
Panduit
1:
$25.03
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP3MBLY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Black UTP Cable, 3 Meter
1 Có hàng
1
$25.03
10
$21.82
25
$21.64
50
$20.87
100
Xem
100
$20.28
250
$19.86
500
$19.41
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Violet UTP Cable, 25 Feet
UTPSP25VLY
Panduit
1:
$38.63
38 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP25VLY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Violet UTP Cable, 25 Feet
38 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
7.62 m (25 ft)
Violet
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 6000 SERIES RJ45 CAT 6A FLEX S/E
PXP6097/5M00
Bulgin
1:
$115.40
19 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
167-PXP6097/5M00
Sản phẩm Mới
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables 6000 SERIES RJ45 CAT 6A FLEX S/E
19 Có hàng
1
$115.40
10
$105.30
20
$100.78
60
$96.27
100
Xem
100
$89.96
260
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Bulk
42 V
Ethernet Cables / Networking Cables 6000 SERIES RJ45 CAT 6A FLEX D/E
PXP6098/3M00
Bulgin
1:
$84.65
20 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
167-PXP6098/3M00
Sản phẩm Mới
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables 6000 SERIES RJ45 CAT 6A FLEX D/E
20 Có hàng
1
$84.65
10
$77.17
20
$73.81
60
$71.04
100
Xem
100
$65.90
260
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Bulk
42 V
Ethernet Cables / Networking Cables 6000 SERIES RJ45 CAT 6A FLEX D/E
PXP6098/5M00
Bulgin
1:
$123.68
20 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
167-PXP6098/5M00
Sản phẩm Mới
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables 6000 SERIES RJ45 CAT 6A FLEX D/E
20 Có hàng
1
$123.68
10
$112.92
20
$108.00
60
$103.38
100
Xem
100
$96.20
260
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Bulk
42 V
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial 10A-PP-3 plug SL-I26
09451822561
HARTING
1:
$10.45
740 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09451822561
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial 10A-PP-3 plug SL-I26
740 Có hàng
1
$10.45
10
$10.07
25
$9.49
50
$9.24
100
Xem
100
$9.00
250
$8.03
500
$7.54
1,000
$6.24
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
8 Position
Male
Black
28 AWG to 26 AWG
A Coded
IP20
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial 8A-PP-3 plug SL-I22
09451822563
HARTING
1:
$10.45
459 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09451822563
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial 8A-PP-3 plug SL-I22
459 Có hàng
1
$10.45
10
$10.07
25
$9.49
50
$9.24
100
Xem
100
$9.00
250
$8.03
500
$6.74
1,000
$6.36
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
8 Position
Male
Black
22 AWG to 24 AWG
A Coded
IP20
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial 8B-PP-3 plug SL-I22
09451829003
HARTING
1:
$11.19
470 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09451829003
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial 8B-PP-3 plug SL-I22
470 Có hàng
1
$11.19
10
$10.07
25
$9.49
50
$9.24
100
Xem
100
$9.00
250
$8.03
500
$7.54
1,000
$6.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
8 Position
Male
Black
22 AWG to 24 AWG
B Coded
IP20
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Profinet C PUR 0.3m
33483131412003
HARTING
1:
$29.10
83 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131412003
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Profinet C PUR 0.3m
83 Có hàng
1
$29.10
10
$25.53
25
$24.77
50
$24.01
100
Xem
100
$23.28
250
$22.45
500
$22.23
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
300 mm (11.811 in)
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Profinet C PUR 0.5m
33483131412005
HARTING
1:
$32.87
80 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131412005
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Profinet C PUR 0.5m
80 Có hàng
1
$32.87
10
$29.43
25
$26.86
50
$25.99
100
Xem
100
$24.42
250
$23.94
500
$22.90
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Profinet C PUR 5.0m
33483131412050
HARTING
1:
$59.33
40 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131412050
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Profinet C PUR 5.0m
40 Có hàng
1
$59.33
10
$50.74
25
$47.97
50
$45.21
100
Xem
100
$43.45
250
$43.19
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PVC 5.0m
33483131805050
HARTING
1:
$51.65
38 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131805050
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PVC 5.0m
38 Có hàng
1
$51.65
10
$46.91
25
$44.31
50
$40.25
100
Xem
100
$37.91
250
$35.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 10xAWG26 PUR 0.5m
33483232A21005
HARTING
1:
$28.88
86 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483232A21005
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 10xAWG26 PUR 0.5m
86 Có hàng
1
$28.88
10
$25.30
25
$24.75
50
$24.07
100
Xem
100
$23.37
250
$22.68
500
$22.30
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Gray
26 AWG
IP20
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPbu2PEADst4-RKPst2PEADbu4-1/GCT/250/034
57-25000
Amphenol CONEC
1:
$169.69
22 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
706-57-25000
Sản phẩm Mới
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPbu2PEADst4-RKPst2PEADbu4-1/GCT/250/034
22 Có hàng
1
$169.69
10
$158.34
25
$152.08
50
$152.06
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Power Connecting Cable
B17
7 Position
B17
7 Position
Female / Female
1 m (3.281 ft)
Black
22 AWG
IP65, IP67
50 V, 300 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPbu2PEADst4-RKPst2PEADbu4-5/GCT/250/034
57-25001
Amphenol CONEC
1:
$233.17
10 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
706-57-25001
Sản phẩm Mới
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPbu2PEADst4-RKPst2PEADbu4-5/GCT/250/034
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Power Connecting Cable
B17
7 Position
B17
7 Position
Female / Female
5 m (16.404 ft)
Black
22 AWG
IP65, IP67
50 V, 300 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPbu4PEDst4-RKPst4PEDbu4-5/GCT/150/034
57-25012
Amphenol CONEC
1:
$184.93
9 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
706-57-25012
Sản phẩm Mới
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPbu4PEDst4-RKPst4PEDbu4-5/GCT/150/034
9 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Power Connecting Cable
B17
9 Position
B17
9 Position
Female / Female
5 m (16.404 ft)
22 AWG
IP65, IP67
50 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23-1-FSV1Pbu4PEDst4-45S-RS8.36-2/G6/400/034
58-22008
Amphenol CONEC
1:
$206.77
10 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
706-58-22008
Sản phẩm Mới
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-23-1-FSV1Pbu4PEDst4-45S-RS8.36-2/G6/400/034
10 Có hàng
1
$206.77
10
$192.04
50
$191.60
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cable
Receptacle
9 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
2 m (6.562 ft)
22 AWG
IP65, IP67
50 V, 600 V