Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 2,0m
33480147826020
HARTING
1:
$24.58
223 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147826020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 2,0m
223 Có hàng
1
$24.58
10
$23.37
25
$23.32
50
$20.98
100
Xem
100
$20.26
500
$20.15
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 3,0m
33480147828030
HARTING
1:
$38.32
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147828030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 3,0m
55 Có hàng
1
$38.32
10
$25.95
50
$24.48
100
$22.24
250
Xem
250
$22.23
500
$21.40
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSD/20,0-93F/R4AC
1192135
Phoenix Contact
1:
$112.19
57 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1192135
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSD/20,0-93F/R4AC
57 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
20 m (65.617 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M8MSD/ 5 0-93C/M8MSD
1423709
Phoenix Contact
1:
$84.01
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1423709
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M8MSD/ 5 0-93C/M8MSD
36 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Black
Ethernet Cables / Networking Cables VS-M12MSD-RJ45 X-931/ 2,0
1561797
Phoenix Contact
1:
$102.03
40 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1561797
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables VS-M12MSD-RJ45 X-931/ 2,0
40 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
4 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
D Coded
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e Cmpnt Complnt Patch Cord 3FT Grey
BM-5UG003F
Stewart Connector
1:
$7.38
363 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-5UG003F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e Cmpnt Complnt Patch Cord 3FT Grey
363 Có hàng
1
$7.38
10
$7.21
25
$6.19
50
$5.21
80
Xem
80
$5.13
240
$5.12
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ RJ45/RJ45 10M
1201088361
Molex
1:
$104.52
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088361
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ RJ45/RJ45 10M
21 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables har-port RJ45 Cat6 coupler with cable, 0.6m - silver version
09454521505
HARTING
1:
$51.68
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09454521505
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables har-port RJ45 Cat6 coupler with cable, 0.6m - silver version
50 Có hàng
1
$51.68
10
$51.66
25
$51.65
50
$49.00
100
Xem
100
$46.62
250
$46.60
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/2, 0-94F/M12MRX
1080725
Phoenix Contact
1:
$95.04
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1080725
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/2, 0-94F/M12MRX
100 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
M12
8 Position
M12
Male
2 m (6.562 ft)
Blue (Aqua)
26 AWG
X Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-FSD/10 0-93B/R4AC SCO
1407535
Phoenix Contact
1:
$109.56
29 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1407535
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-FSD/10 0-93B/R4AC SCO
29 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
10 m (32.808 ft)
Black
IP65
50 V
Ethernet Cables / Networking Cables SAC-4P-M12MSD/20-933 M12FSD
1567966
Phoenix Contact
1:
$195.42
57 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1567966
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables SAC-4P-M12MSD/20-933 M12FSD
57 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
20 m (65.617 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP65, IP67, IP68
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
MSPEC2L0A5010
Amphenol Commercial Products
1:
$21.56
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MSPEC2L0A5010
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
54 Có hàng
1
$21.56
10
$18.32
25
$16.95
50
$13.68
100
$13.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
2 Position
Pigtail
Male
500 mm (19.685 in)
24 AWG
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACL2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$49.20
78 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACL2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
78 Có hàng
1
$49.20
10
$47.66
20
$34.11
100
$34.10
260
$34.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
IX Industrial
10 Position
Female
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Rectangular Ethernet Cable Assembly
RCE-01-G-00.60-D
Samtec
1:
$131.83
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
200-RCE01G0060D
Samtec
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Rectangular Ethernet Cable Assembly
14 Có hàng
1
$131.83
10
$124.27
25
$122.30
50
$122.23
100
Xem
100
$96.40
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IP68
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Rectangular Ethernet Panel Cable Assembly
RPCE-01-E-00.50-D-C5E
Samtec
1:
$24.88
152 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
200-RPCE01E00.50DC5E
Samtec
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Rectangular Ethernet Panel Cable Assembly
152 Có hàng
1
$24.88
10
$24.30
25
$23.06
50
$22.12
100
Xem
100
$18.52
250
$17.71
500
$17.19
750
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Receptacle
8 Position
Plug
8 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
24 AWG
IP68
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD BLUE W/BOOT 3FT
BC-5UE003F
Stewart Connector
1:
$1.89
967 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-5UE003F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD BLUE W/BOOT 3FT
967 Có hàng
1
$1.89
10
$1.88
25
$1.81
50
$1.71
250
Xem
250
$1.65
360
$1.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Modular Cable Jack to Plug 8p8c (RJ45 Ethernet) 1.00' (304.8mm) Unshielded
1300550003
Molex
1:
$57.33
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300550003
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Modular Cable Jack to Plug 8p8c (RJ45 Ethernet) 1.00' (304.8mm) Unshielded
100 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Female / Male
305 mm (12.008 in)
IP67
125 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/10 0-93B/R4AC SCO
1407502
Phoenix Contact
1:
$108.54
34 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1407502
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/10 0-93B/R4AC SCO
34 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
4 Position
RJ45
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Black
IP65
50 V
Ethernet Cables / Networking Cables 3M CABLE,CNTR FOR EXTENSION, FREE WIRE
TWDFCW30K
Schneider Electric
1:
$75.41
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
996-TWDFCW30K
Schneider Electric
Ethernet Cables / Networking Cables 3M CABLE,CNTR FOR EXTENSION, FREE WIRE
46 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Extension Cable
HE10
20 Position
No Connector
Male
3 m (9.843 ft)
Black
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 Yellow 10'
MP-6ARJ45SNNY-010
Amphenol Cables on Demand
1:
$16.64
44 Có hàng
2 Dự kiến 10/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP6ARJ45SNNY010
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 Yellow 10'
44 Có hàng
2 Dự kiến 10/08/2026
1
$16.64
10
$14.42
25
$13.67
50
$13.47
100
Xem
100
$11.89
250
$11.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3.048 m (10 ft)
Yellow
Ethernet Cables / Networking Cables VG Straight on both sides 1000cm
VG96927T018B008
Amphenol Air LB Germany
1:
$1,881.59
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
235-VG96927T018B008
Amphenol Air LB Germany
Ethernet Cables / Networking Cables VG Straight on both sides 1000cm
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
10 m (32.808 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed PRICE PER FOOT
EP3169-000
TE Connectivity
1:
$17.25
476 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-EP3169-000
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed PRICE PER FOOT
476 Có hàng
1
$17.25
10
$14.95
25
$14.17
50
$13.96
100
Xem
100
$12.32
250
$11.50
500
$10.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E + 18AWG 6C; WB; Kevlar; PU; Xtreme PRC PER FT
FMXCAT51806K12
Xtreme Cable
1:
$8.57
490 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
678-FMXCAT51806K12
Mới tại Mouser
Xtreme Cable
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E + 18AWG 6C; WB; Kevlar; PU; Xtreme PRC PER FT
490 Có hàng
1
$8.57
10
$7.72
25
$7.27
50
$7.08
100
Xem
5,000
$5.10
100
$6.90
250
$6.15
500
$5.78
1,000
$5.11
5,000
$5.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Networking Cable
Green
24 AWG
Reel, Cut Tape
Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Jam Nut recpt .5M Nkl
RJFTV72N05100BTX
Amphenol Socapex
1:
$134.11
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV72N05100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Jam Nut recpt .5M Nkl
18 Có hàng
1
$134.11
10
$110.22
20
$105.50
50
$101.77
100
Xem
100
$98.20
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Female
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 2M
SF-NDAQGF100G-002M
Amphenol Cables on Demand
1:
$292.73
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SFNDAQGF100G002M
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 2M
6 Có hàng
1
$292.73
10
$279.81
25
$278.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 m
30 AWG