Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
PX0838/3M00
Bulgin
1:
$77.39
60 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
172-PX0838/3M00
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
60 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
24 AWG
IP68
30 VAC, 42 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 3M
SF-NDAQGF100G-003M
Amphenol Cables on Demand
1:
$335.10
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SFNDAQGF100G003M
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 3M
6 Có hàng
1
$335.10
10
$327.87
25
$327.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3 m (9.843 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E 350MHZ GRAY 14' PATCH RJ45M/M
N002-014-GY
Tripp Lite
1:
$5.02
691 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N002-014-GY
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E 350MHZ GRAY 14' PATCH RJ45M/M
691 Có hàng
1
$5.02
10
$4.27
25
$4.00
50
$3.73
100
Xem
100
$3.65
250
$3.43
500
$3.23
1,000
$3.08
2,500
$2.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
4.27 m (14 ft)
Gray
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 7' GRAY SNAGLESS
73-8890-7
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$4.23
580 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-738890-7
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables 7' GRAY SNAGLESS
580 Có hàng
1
$4.23
50
$3.44
120
$2.98
240
$2.94
600
Xem
600
$2.91
2,520
$2.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
2.134 m (7 ft)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP CABLE ASBLY 32AWG 1M 56G
NDYYYR-0001
Amphenol Commercial Products
1:
$102.44
130 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-NDYYYR0001
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP CABLE ASBLY 32AWG 1M 56G
130 Có hàng
1
$102.44
10
$92.80
25
$82.85
60
$80.43
120
$78.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Patch Cord
QSFP-DD
76 Position
QSFP-DD
76 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
32 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables UTP SLIM CAT6A 28AWG YELLOW 3'
MP-6A28GNSYLW-003
Amphenol Cables on Demand
1:
$5.29
173 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP6A28GNSYLW003
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables UTP SLIM CAT6A 28AWG YELLOW 3'
173 Có hàng
1
$5.29
10
$4.67
25
$4.59
50
$4.40
500
Xem
500
$4.14
1,000
$4.03
2,500
$3.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Yellow
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e w/RJ45 plg each end 50ft
RJFSFTP5E1525
Amphenol Socapex
1:
$317.57
32 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFSFTP5E1525
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e w/RJ45 plg each end 50ft
32 Có hàng
1
$317.57
10
$241.22
30
$225.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
Black
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables MicroChng Cdst 8P XC M12/RJ45 CAT6A 10M
120341-0506
Molex
1:
$260.10
42 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-120341-0506
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables MicroChng Cdst 8P XC M12/RJ45 CAT6A 10M
42 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Double Ended
M12
8 Position
RJ45
Male / Male
10 m (32.808 ft)
26 AWG
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X- MS-8CON-TPE-5.0SH
TAX3812A202-005
TE Connectivity
1:
$99.98
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX3812A202-005
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X- MS-8CON-TPE-5.0SH
30 Có hàng
1
$99.98
10
$91.75
30
$88.22
60
$85.28
120
$83.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
No Connector
Male
5 m (16.404 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-TPE
TAX3882A202-004
TE Connectivity
1:
$139.75
64 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX3882A202-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-TPE
64 Có hàng
1
$139.75
10
$128.26
25
$123.32
50
$111.09
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5 IP20 PATCH CABL BLACK SHEATH 5.0m
09459711126
HARTING
1:
$23.96
280 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09-45-971-1126
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5 IP20 PATCH CABL BLACK SHEATH 5.0m
280 Có hàng
1
$23.96
10
$20.36
25
$19.08
50
$18.17
100
Xem
100
$17.30
500
$15.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Black
26 AWG
IP20
Bulk
500 V
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0897 Series Pre-Wired
PX0897/3M00
Bulgin
1:
$102.99
206 Có hàng
100 Dự kiến 20/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
167-PX0897/3M00
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0897 Series Pre-Wired
206 Có hàng
100 Dự kiến 20/08/2026
1
$102.99
10
$91.47
25
$87.95
50
$85.01
100
Xem
100
$75.40
300
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male
3 m (9.843 ft)
IP68
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Magnetic RJ45 adaptor cable grey
L99-M0043-210-C
Rosenberger
1:
$55.88
94 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
476-L99-M0043-210-C
Rosenberger
Ethernet Cables / Networking Cables Magnetic RJ45 adaptor cable grey
94 Có hàng
1
$55.88
10
$47.51
25
$45.68
50
$44.14
100
Xem
100
$41.71
250
$39.16
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Adapter Cable
RJ45
8 Position
Female
210 mm (8.268 in)
Gray
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12 CAT6A DE CRDST BLU 8P MtoM 26AWG 3M
120341-0303
Molex
1:
$168.85
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-120341-0303
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables M12 CAT6A DE CRDST BLU 8P MtoM 26AWG 3M
12 Có hàng
1
$168.85
10
$143.54
25
$134.56
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
26 AWG
IP67
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.0 +/- .05
201591-3010
Molex
1:
$350.70
122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3010
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.0 +/- .05
122 Có hàng
1
$350.70
10
$297.81
20
$282.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
1 m (3.281 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.5 +/- .08
201591-3015
Molex
1:
$327.37
165 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3015
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.5 +/- .08
165 Có hàng
1
$327.37
10
$327.34
20
$313.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
Plug
Male
1.5 m (4.921 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B-1.0M
TAD14141111-002
TE Connectivity
1:
$23.74
114 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14141111-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B-1.0M
114 Có hàng
1
$23.74
10
$20.17
25
$18.76
50
$18.01
100
Xem
100
$16.28
250
$16.07
500
$15.31
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Jam Nut recpt .5M Nkl
RJFTV72N05100BTX
Amphenol Socapex
1:
$134.11
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV72N05100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Jam Nut recpt .5M Nkl
18 Có hàng
1
$134.11
10
$110.22
20
$105.50
50
$101.77
100
Xem
100
$98.20
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Female
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 2M
SF-NDAQGF100G-002M
Amphenol Cables on Demand
1:
$292.73
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SFNDAQGF100G002M
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 2M
6 Có hàng
1
$292.73
10
$279.81
25
$278.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 8PIN M12 DBL END CAT6a CA3 MTR X-Code
2241021-3
TE Connectivity
1:
$150.85
25 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2241021-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 8PIN M12 DBL END CAT6a CA3 MTR X-Code
25 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MR-PVC TYPE B RED-1.0M
TAD14241311-002
TE Connectivity
1:
$25.13
192 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14241311-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MR-PVC TYPE B RED-1.0M
192 Có hàng
1
$25.13
10
$16.74
25
$15.44
50
$15.41
500
Xem
500
$14.92
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MS-PVC
TAX38721112-004
TE Connectivity
1:
$126.21
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX38721112-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MS-PVC
30 Có hàng
1
$126.21
10
$115.82
25
$111.36
50
$107.64
100
Xem
100
$100.36
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB. AWG28/7 CAT6 STR IP20+PP 3M
09457011510
HARTING
1:
$67.84
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457011510
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB. AWG28/7 CAT6 STR IP20+PP 3M
30 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
28 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables M12-A 8PIN M/F ST DOUBLE END 10.0M PVC
21348485882100
HARTING
1:
$46.96
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21348485882100
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables M12-A 8PIN M/F ST DOUBLE END 10.0M PVC
100 Có hàng
1
$46.96
10
$34.10
50
$31.69
100
$29.61
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 10M TPU Flx Body to RJ45 Cbl
PXPTPU12FBF08XRJ100PU
Bulgin
1:
$216.53
34 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-U12FBF08XRJ100PU
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 10M TPU Flx Body to RJ45 Cbl
34 Có hàng
1
$216.53
10
$184.83
25
$178.19
50
$171.02
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
10 m (32.808 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
Bulk
48 V