Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.0 +/- .08
201591-3020
Molex
1:
$288.12
149 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3020
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.0 +/- .08
149 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
2 m (6.562 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-0.5M
TAD14141311-001
TE Connectivity
1:
$14.67
98 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14141311-001
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-0.5M
98 Có hàng
1
$14.67
10
$14.10
25
$13.81
500
$13.10
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
500 mm (19.685 in)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MR-PUR TYPE C GREEN-1.0M
TAD14245101-002
TE Connectivity / AMP
1:
$17.89
163 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14245101-002
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MR-PUR TYPE C GREEN-1.0M
163 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MS-PVC TYPE B RED-0.5M
+2 hình ảnh
TAD14741311-001
TE Connectivity
1:
$34.49
148 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14741311-001
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MS-PVC TYPE B RED-0.5M
148 Có hàng
1
$34.49
10
$21.80
25
$21.76
500
$20.75
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet cable, 2m
FQ-WN002
Omron Automation and Safety
1:
$451.82
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
653-FQ-WN002
Omron Automation and Safety
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet cable, 2m
7 Có hàng
1
$451.82
10
$446.61
25
$380.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
RJ45
2 m (6.562 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 10M TPU Flx Body to RJ45 Cbl
PXPTPU12FBF08XRJ100PU
Bulgin
1:
$216.53
34 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-U12FBF08XRJ100PU
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 10M TPU Flx Body to RJ45 Cbl
34 Có hàng
1
$216.53
10
$184.83
25
$178.19
50
$171.02
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
10 m (32.808 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e w/RJ45 plg each end 75ft
RJFSFTP5E2287
Amphenol Socapex
1:
$376.51
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFSFTP5E2287
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e w/RJ45 plg each end 75ft
12 Có hàng
1
$376.51
10
$311.33
30
$276.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
22.86 m (75 ft)
Black
24 AWG
Bulk
230 V
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6A 1m CBL W/RJ45 Overmold Plg on Ends
RJFSFTP6A0100
Amphenol Socapex
1:
$85.24
114 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFSFTP6A0100
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6A 1m CBL W/RJ45 Overmold Plg on Ends
114 Có hàng
1
$85.24
10
$72.16
20
$64.35
100
$57.98
200
Xem
200
$54.62
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6A 5m CBL W/RJ45 Overmold Plg on Ends
RJFSFTP6A0500
Amphenol Socapex
1:
$139.73
51 Có hàng
65 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFSFTP6A0500
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6A 5m CBL W/RJ45 Overmold Plg on Ends
51 Có hàng
65 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
25 Dự kiến 13/08/2026
25 Dự kiến 14/08/2026
15 Dự kiến 17/08/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
20 Tuần
1
$139.73
10
$118.82
20
$111.39
50
$107.52
100
$106.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ to 4zSFP+ 25G CBL 2m LGTH 30AWG
100345-1201
Molex
1:
$188.12
105 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100345-1201
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ to 4zSFP+ 25G CBL 2m LGTH 30AWG
105 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-1.0M
TAD14141311-002
TE Connectivity
1:
$23.74
184 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14141311-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-1.0M
184 Có hàng
1
$23.74
10
$20.17
25
$18.76
50
$18.05
100
Xem
100
$15.94
250
$15.83
500
$15.31
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 1.0SH-RJ45-8MS-PUR
TCX38725102-002
TE Connectivity
1:
$106.31
122 Có hàng
3 Dự kiến 28/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TCX38725102-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 1.0SH-RJ45-8MS-PUR
122 Có hàng
3 Dự kiến 28/09/2026
1
$106.31
10
$97.55
25
$93.80
50
$90.67
100
Xem
100
$81.16
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables 2ft Gray Molded Category 6a Patch Cable
C6ASPAT2GR
StarTech
1:
$13.68
59 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
16-C6ASPAT2GR
Mới tại Mouser
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables 2ft Gray Molded Category 6a Patch Cable
59 Có hàng
1
$13.68
10
$13.34
25
$13.09
50
$12.84
100
Xem
100
$12.51
250
$12.01
500
$11.67
1,000
$11.13
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
609.6 mm (24 in)
Gray
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 4 ft Gray Cat6a Ethernet Patch Cable - Shielded (STP)
C6ASPAT4GR
StarTech
1:
$9.00
100 Có hàng
25 Dự kiến 28/08/2026
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
16-C6ASPAT4GR
Mới tại Mouser
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables 4 ft Gray Cat6a Ethernet Patch Cable - Shielded (STP)
100 Có hàng
25 Dự kiến 28/08/2026
1
$9.00
10
$8.86
25
$8.61
50
$8.50
100
Xem
100
$8.40
250
$7.98
500
$7.52
1,000
$6.96
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.219 m (4 ft)
Gray
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP 2ft White
N6PAT2WHS
StarTech
1:
$6.64
29 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
16-N6PAT2WHS
Sản phẩm Mới
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP 2ft White
29 Có hàng
1
$6.64
10
$6.60
25
$6.42
50
$6.34
100
Xem
100
$6.19
250
$5.89
500
$5.74
1,000
$5.44
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
609.6 mm (24 in)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 10 ft White Cat6 UTP Snagless Patch Cable
N6PATCH10WH
StarTech
1:
$8.82
30 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
16-N6PATCH10WH
Mới tại Mouser
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables 10 ft White Cat6 UTP Snagless Patch Cable
30 Có hàng
1
$8.82
10
$8.66
25
$8.39
50
$8.27
100
Xem
100
$8.16
250
$7.70
500
$7.47
1,000
$6.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3.048 m (10 ft)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables CA C5E RJ45 GRY LSZ 017 FT
TMD03014014002-017F
L-Com
1:
$63.47
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TD030140140217-F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables CA C5E RJ45 GRY LSZ 017 FT
1 Có hàng
1
$63.47
10
$55.09
25
$52.97
50
$51.20
100
Xem
100
$48.38
250
$45.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables FLAT CBL(6X6) 1' W/SPADE LUGS
TDC028-1
L-Com
1:
$3.80
15 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TDC028-1
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables FLAT CBL(6X6) 1' W/SPADE LUGS
15 Có hàng
1
$3.80
10
$3.46
25
$3.11
50
$3.08
100
Xem
100
$3.01
250
$2.74
500
$2.67
1,000
$2.48
2,500
$2.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables FLAT CBL(6X6) 100' STRAIGHT
TDC057-100
L-Com
1:
$73.57
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TDC057-100
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables FLAT CBL(6X6) 100' STRAIGHT
1 Có hàng
1
$73.57
10
$67.48
25
$66.56
50
$65.80
100
Xem
100
$63.31
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables CBL IND CAT5 568B SHLD 1M
TRD3115M-1M
L-Com
1:
$52.57
4 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD3115M-1M
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables CBL IND CAT5 568B SHLD 1M
4 Có hàng
1
$52.57
10
$44.90
25
$43.17
50
$41.73
100
Xem
100
$39.42
250
$37.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Ca6 RJ45 F/UTP 28AWG CMP +105 C BLU 10F
TRD628P-BLU-10
L-Com
1:
$79.91
3 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD628P-BLU-10
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Ca6 RJ45 F/UTP 28AWG CMP +105 C BLU 10F
3 Có hàng
1
$79.91
10
$71.00
25
$68.31
50
$67.40
100
Xem
100
$64.26
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Ca6 RJ45 F/UTP 28AWG CMP +105 C BLU 20F
TRD628P-BLU-20
L-Com
1:
$106.97
2 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD628P-BLU-20
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Ca6 RJ45 F/UTP 28AWG CMP +105 C BLU 20F
2 Có hàng
1
$106.97
10
$102.13
25
$100.02
50
$98.26
100
Xem
100
$92.50
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A GRY 1FT
TRD695AGRY-1
L-Com
1:
$24.22
1 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695AGRY-1
Sản phẩm Mới
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A GRY 1FT
1 Có hàng
1
$24.22
10
$20.99
25
$20.22
50
$19.80
100
Xem
100
$19.27
250
$18.76
500
$18.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a F/UTP STR-LFT PVC BLK 2F
TRD695ASRA6BLK-2
L-Com
1:
$39.71
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695ASRA6BLK-2
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a F/UTP STR-LFT PVC BLK 2F
1 Có hàng
1
$39.71
10
$36.98
25
$36.14
50
$35.55
100
Xem
100
$34.95
250
$33.01
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables CA RJ45 C6 SF/UTP RED LSZH 50F
TRD695DSZ-RED-50
L-Com
1:
$164.31
2 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695DSZ-RED-50
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables CA RJ45 C6 SF/UTP RED LSZH 50F
2 Có hàng
1
$164.31
10
$151.29
25
$148.48
50
$145.48
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1