Kết quả: 77
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri

SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 2520, 20ppm, Default Dr Str, 2.25V-3.63V, 100MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SIT8918B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 2520, 25ppm, Default Dr Str, 1.8V, 25MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SIT8918B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 3225, 20ppm, Default Dr Str, 3.3V, 100MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SIT8918B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 2016, 50ppm, Default Dr Str, 2.5V, 80MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 mm x 1.6 mm 80 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVCMOS, LVTTL 3.6 mA - 40 C + 125 C SiT8918B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 105C, 3225, 50ppm, Default Dr Str, 3.3V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SIT8918B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 2016, 25ppm, Default Dr Str, 2.25V-3.63V, 25MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 1Có hàng
250Dự kiến 11/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

25 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL - 40 C + 125 C SIT8918B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 2016, 20ppm, 'U' Drive Str, 3.3V, 50MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 66Có hàng
250Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 mm x 1.6 mm 50 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL 3.8 mA - 40 C + 125 C SiT8918B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 105C, 2520, 50ppm, Default Dr Str, 3.3V, 5MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 5 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL 3.8 mA - 40 C + 105 C SiT8918B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 3225, 50ppm, Default Dr Str, 3.3V, 100MHz, NC, 250 pcs T&R 8 mm 606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 100 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL 3.8 mA - 40 C + 125 C SIT8918B
SiTime MEMS Oscillators 100MHz 3.3V -49C +125C 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 100 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL - 40 C + 125 C SiT8918B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 3225, 25ppm, Default Dr Str, 3.3V, 40MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 11Có hàng
250Dự kiến 03/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

40 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL 4.7 mA - 40 C + 125 C SIT8918B


SiTime MEMS Oscillators -40 to 105C, 7050, 20ppm, Default Dr Str, 3.3V, 33.3333MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33.333333 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL 4.7 mA - 40 C + 105 C SIT8918B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 105C, 2520, 50ppm, Default Dr Str, 3.3V, 12MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 14Có hàng
500Dự kiến 21/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

12 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL 4.5 mA - 40 C + 105 C SIT8918B

SiTime MEMS Oscillators 50MHz 25ppm 3.3V Standby 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 50 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 40 C + 125 C SIT8918A
SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 2520, 50ppm, Default Dr Str, 3.3V, 50MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 50 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL 3.8 mA - 40 C + 125 C SiT8918B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 2016, 50ppm, Default Dr Str, 3.3V, 50MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SIT8918B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 105C, 3225, 20ppm, Default Dr Str, 1.8V, 100MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 100 MHz 20 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, LVTTL 3.5 mA - 40 C + 105 C SIT8918B

SiTime MEMS Oscillators 16MHz 3.3V 20ppm -40C +125C MEMS
253Dự kiến 21/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 16 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 40 C + 125 C SIT8918A
SiTime MEMS Oscillators -40 to 105C, 2520, 50ppm, Default Dr Str, 3.3V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm
250Dự kiến 01/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL 3.8 mA - 40 C + 105 C SiT8918B
SiTime MEMS Oscillators 16MHz 3.3V 20ppm -40C +125C MEMS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SIT8918A
SiTime MEMS Oscillators 25MHz 3.3V 20ppm -40C +125C MEMS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 40 C + 125 C SIT8918A
SiTime MEMS Oscillators 25MHz 3.3V 20ppm -40C +125C MEMS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SIT8918A
SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 2520, 20ppm, Default Dr Str, 1.8V, 45MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 45 MHz 20 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, LVTTL 3.5 mA - 40 C + 125 C SIT8918B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 2520, 20ppm, Default Dr Str, 2.25V-3.63V, 24MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 24 MHz 20 PPM 15 pF 2.5 V 3.3 V LVCMOS, LVTTL 3.6 mA, 3.8 mA - 40 C + 125 C SiT8918B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 2520, 25ppm, Default Dr Str, 1.8V, 26MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 26 MHz 25 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, LVTTL 3.5 mA - 40 C + 125 C SiT8918B