Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
LT6376HMS#PBF
Analog Devices
1:
$11.71
1,075 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6376HMSPBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
1,075 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.71
10
$9.18
25
$8.18
111
$7.81
259
Xem
259
$7.52
518
$7.19
1,036
$7.15
2,516
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LT6376
1 Channel
300 kHz
4.1 V/us
90 dB
30 mA
14 uA
160 uV
50 V
3 V
350 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-16
Tube
Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
LT6376IDF#PBF
Analog Devices
1:
$10.64
96 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6376IDFPBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
96 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.64
10
$8.31
25
$7.61
91
$6.73
273
Xem
273
$6.60
546
$6.43
1,001
$6.30
2,548
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LT6376
1 Channel
300 kHz
4.1 V/us
90 dB
30 mA
14 uA
160 uV
50 V
3 V
350 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
DFN-14
Tube
Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
LT6376IMS#PBF
Analog Devices
1:
$10.32
98 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6376IMSPBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
98 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.32
10
$8.22
25
$7.53
111
$6.82
259
Xem
259
$6.54
518
$6.37
1,036
$6.23
2,516
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LT6376
1 Channel
300 kHz
4.1 V/us
90 dB
30 mA
14 uA
160 uV
50 V
3 V
350 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-16
Tube
Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
LT6376HDF#PBF
Analog Devices
1:
$13.08
159 Dự kiến 09/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6376HDFPBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
159 Dự kiến 09/10/2026
Bao bì thay thế
1
$13.08
10
$10.24
25
$9.53
91
$8.75
273
Xem
273
$8.67
546
$8.16
1,001
$7.98
2,548
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LT6376
1 Channel
300 kHz
4.1 V/us
90 dB
30 mA
14 uA
160 uV
50 V
3 V
350 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
DFN-14
Tube
Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
LT6376HDF#TRPBF
Analog Devices
2,500:
$7.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6376HDFTRPBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
LT6376
1 Channel
300 kHz
4.1 V/us
98 dB
30 mA
14 uA
160 uV
50 V
3 V
350 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
DFN-14
Reel
Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
LT6376HMS#TRPBF
Analog Devices
2,500:
$7.46
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6376HMSTRPBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
LT6376
1 Channel
300 kHz
4.1 V/us
98 dB
30 mA
14 uA
160 uV
50 V
3 V
350 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-16
Reel
Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
LT6376IDF#TRPBF
Analog Devices
2,500:
$6.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6376IDFTRPBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
LT6376
1 Channel
300 kHz
4.1 V/us
98 dB
30 mA
14 uA
160 uV
50 V
3 V
350 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
DFN-14
Reel
Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
LT6376IMS#TRPBF
Analog Devices
2,500:
$6.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6376IMSTRPBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
LT6376
1 Channel
300 kHz
4.1 V/us
98 dB
30 mA
14 uA
160 uV
50 V
3 V
350 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-16
Reel