Kết quả: 8,339
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 0805 1% Flex Soft 10,441Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.72
$4.10
$3.45
$3.25
Xem
Cuộn
$2.39
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.022uF C0G 1206 1% 5,343Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$8.99
$6.62
$6.34
$5.46
Xem
Cuộn
$3.78
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.068uF C0G 1206 1% 554Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$8.70
$6.41
$6.14
$5.28
Xem
Cuộn
$3.46
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
68 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF 1% C0G 0402 8,230Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.98
$1.33
$1.06
$0.979
Xem
Cuộn
$0.386
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
100 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF 0603 C0G 1% 3,685Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.14
$1.40
$1.12
$1.02
Xem
Cuộn
$0.365
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 0402 1% 13,843Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.69
$1.81
$1.70
$1.60
Xem
Cuộn
$0.58
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
560 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3300pF C0G 0805 1% 4,014Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.38
$3.05
$2.51
$2.35
Xem
Cuộn
$1.38
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.12uF C0G 2220 2% 680Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$13.81
$11.54
$10.70
$9.78
Xem
Cuộn
$6.52
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
120 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 18pF C0G 0402 0.25pF 6,621Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.97
$1.33
$1.06
$0.971
Xem
Cuộn
$0.295
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
18 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF C0G 0805 0.02 2,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.45
$2.38
$1.95
$1.82
Cuộn
$0.998
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
22 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.1 mm (0.043 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3900pF C0G 1210 1% 3,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$6.20
$4.69
$3.94
$3.83
Xem
Cuộn
$2.31
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.9 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10VDC 10pF 5% 0402 5% 85,927Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.261
$0.191
$0.17
Cuộn
$0.087
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
10 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1800pF C0G 0402 5% 73,423Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.80
$0.49
$0.363
$0.323
Xem
Cuộn
$0.138
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
1.8 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 30pF C0G 0402 5% 17,984Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.54
$0.326
$0.242
$0.216
Xem
Cuộn
$0.116
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
30 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3pF C0G 0402 0.25pF 20,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.67
$0.406
$0.301
$0.268
Xem
Cuộn
$0.103
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF C0G 0402 1% 10,908Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.19
$1.48
$1.39
$1.31
Xem
Cuộn
$0.612
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
33 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF C0G 0402 1% 7,041Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.31
$1.55
$1.26
$1.17
Xem
Cuộn
$0.669
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
75 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10pF C0G 0603 5% 36,263Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.196
$0.142
$0.125
Cuộn
$0.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1600pF C0G 0603 1% 3,193Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.40
$1.61
$1.30
$1.20
Cuộn
$0.885
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.6 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 180pF C0G 0603 1% 6,476Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.58
$1.02
$0.805
$0.737
Xem
Cuộn
$0.475
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
180 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF C0G 0603 1% 7,154Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.73
$1.13
$0.895
$0.821
Xem
Cuộn
$0.569
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
200 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 560pF C0G 0805 1% 4,634Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.62
$1.22
$1.04
$0.936
Xem
Cuộn
$0.561
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
560 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF C0G 1206 5% 76,839Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.334
$0.241
$0.215
Cuộn
$0.105
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 620pF C0G 1206 2% 3,600Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.57
$1.68
$1.34
$1.22
Cuộn
$0.533
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
620 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF C0G 1210 10% 905Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$7.46
$5.64
$4.75
$4.61
Cuộn
$2.49
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
100 nF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel