Headers & Wire Housings 10P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.38
360°
+5 hình ảnh
1-2317205-0
TE Connectivity
1:
$4.67
1,173 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2317205-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.38
1,173 Có hàng
1
$4.67
10
$4.25
22
$4.02
110
$3.74
264
Xem
264
$3.27
396
$3.18
1,188
$2.56
2,772
$2.55
5,148
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
10 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
30 AWG to 26 AWG
- 40 C
+ 125 C
Tube
Headers & Wire Housings 4P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.1
360°
+7 hình ảnh
2317204-4
TE Connectivity
1:
$1.92
1,570 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2317204-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 4P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.1
1,570 Có hàng
1
$1.92
10
$1.73
25
$1.52
110
$1.49
275
Xem
275
$1.44
550
$1.29
1,045
$1.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
4 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
30 AWG to 26 AWG
- 40 C
+ 125 C
Tube
Headers & Wire Housings 7P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Tin
360°
+6 hình ảnh
2317222-7
TE Connectivity
1:
$2.01
2,115 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2317222-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 7P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Tin
2,115 Có hàng
1
$2.01
10
$1.83
30
$1.54
270
$1.46
540
Xem
540
$1.37
1,080
$1.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
7 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Tin
30 AWG to 26 AWG
- 40 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings 10P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.1
360°
+6 hình ảnh
1-2317204-0
TE Connectivity
1:
$3.01
1,578 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2317204-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.1
1,578 Có hàng
1
$3.01
10
$2.77
22
$2.31
110
$2.23
264
Xem
264
$2.14
396
$1.93
1,188
$1.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
10 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
30 AWG to 26 AWG
- 40 C
+ 125 C
Tube
Headers & Wire Housings 6P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.1
360°
+6 hình ảnh
2317204-6
TE Connectivity
1:
$2.37
1,284 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2317204-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.1
1,284 Có hàng
1
$2.37
10
$2.09
25
$1.87
108
$1.83
252
Xem
252
$1.73
504
$1.52
972
$1.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
6 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
30 AWG to 26 AWG
- 40 C
+ 125 C
Tube
Headers & Wire Housings 7P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.1
360°
+5 hình ảnh
2317204-7
TE Connectivity
1:
$2.64
1,615 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2317204-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 7P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.1
1,615 Có hàng
1
$2.64
10
$2.41
30
$2.04
270
$1.94
540
Xem
540
$1.81
1,080
$1.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
7 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
30 AWG to 26 AWG
- 40 C
+ 125 C
Tube
Headers & Wire Housings 8P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.38
360°
+6 hình ảnh
2317205-8
TE Connectivity
1:
$2.98
1,501 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2317205-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 8P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.38
1,501 Có hàng
1
$2.98
10
$2.76
28
$2.34
252
$2.18
504
Xem
504
$2.11
1,008
$2.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
8 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
30 AWG to 26 AWG
- 40 C
+ 125 C
Tube
Headers & Wire Housings 4P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.76
360°
+5 hình ảnh
2317206-4
TE Connectivity
1:
$2.25
1,175 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2317206-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 4P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.76
1,175 Có hàng
1
$2.25
10
$1.86
25
$1.74
110
$1.73
275
Xem
275
$1.62
550
$1.49
1,045
$1.28
2,530
$1.27
5,005
$1.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
4 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
30 AWG to 26 AWG
- 40 C
+ 125 C
Tube
Headers & Wire Housings 5P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.76
360°
+6 hình ảnh
2317206-5
TE Connectivity
1:
$2.57
1,163 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2317206-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 5P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.76
1,163 Có hàng
1
$2.57
10
$2.10
25
$1.90
88
$1.79
264
Xem
264
$1.73
396
$1.54
1,188
$1.42
2,772
$1.41
5,148
$1.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
5 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
30 AWG to 26 AWG
- 40 C
+ 125 C
Tube
Headers & Wire Housings 11P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.1
360°
+6 hình ảnh
1-2317204-1
TE Connectivity
1:
$4.47
1,439 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2317204-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 11P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.1
1,439 Có hàng
1
$4.47
10
$4.07
20
$3.85
100
$3.58
260
Xem
260
$3.13
360
$3.04
1,080
$2.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
11 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
30 AWG to 26 AWG
- 40 C
+ 125 C
Tube
Headers & Wire Housings 12P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.38
360°
+4 hình ảnh
1-2317205-2
TE Connectivity
1:
$3.92
1,279 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2317205-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 12P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.38
1,279 Có hàng
1
$3.92
10
$3.60
18
$2.92
54
$2.65
108
$2.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
12 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
30 AWG to 26 AWG
- 40 C
+ 125 C
Tube
Headers & Wire Housings 12P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Tin
360°
+6 hình ảnh
1-2317222-2
TE Connectivity
1:
$2.75
1,284 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2317222-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 12P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Tin
1,284 Có hàng
1
$2.75
10
$2.50
18
$2.34
108
$2.20
252
Xem
252
$1.92
504
$1.62
972
$1.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
12 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Tin
30 AWG to 26 AWG
- 40 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings 5P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.1
360°
+6 hình ảnh
2317204-5
TE Connectivity
1:
$2.17
1,563 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2317204-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 5P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.1
1,563 Có hàng
1
$2.17
10
$1.91
25
$1.79
88
$1.71
264
Xem
264
$1.69
396
$1.31
1,188
$1.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
5 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
30 AWG to 26 AWG
- 40 C
+ 125 C
Tube
Headers & Wire Housings 5P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.38
360°
+6 hình ảnh
2317205-5
TE Connectivity
1:
$2.41
1,569 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2317205-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 5P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.38
1,569 Có hàng
1
$2.41
10
$2.14
25
$2.01
88
$1.92
264
Xem
264
$1.88
396
$1.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
5 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
30 AWG to 26 AWG
- 40 C
+ 125 C
Tube
Headers & Wire Housings 9P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.38
360°
+6 hình ảnh
2317205-9
TE Connectivity
1:
$2.55
1,282 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2317205-9
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 9P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.38
1,282 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
9 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
30 AWG to 26 AWG
- 40 C
+ 125 C
Tube
Headers & Wire Housings 3P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.76
360°
+6 hình ảnh
2317206-3
TE Connectivity
1:
$1.74
1,205 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2317206-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 3P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.76
1,205 Có hàng
1
$1.74
10
$1.59
25
$1.52
77
$1.42
231
Xem
231
$1.39
539
$1.33
1,001
$1.19
5,005
$1.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
3 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
30 AWG to 26 AWG
- 40 C
+ 125 C
Tube
Headers & Wire Housings 10P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Tin
360°
+6 hình ảnh
1-2317222-0
TE Connectivity
1:
$2.41
1,570 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2317222-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Tin
1,570 Có hàng
1
$2.41
10
$1.94
22
$1.79
110
$1.72
264
Xem
264
$1.62
396
$1.47
1,188
$1.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
10 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Tin
30 AWG to 26 AWG
- 40 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings 4P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.38
360°
+6 hình ảnh
2317205-4
TE Connectivity
1:
$2.16
1,205 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2317205-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 4P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.38
1,205 Có hàng
1
$2.16
10
$1.92
25
$1.71
110
$1.67
275
Xem
275
$1.58
550
$1.46
1,045
$1.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
4 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
30 AWG to 26 AWG
- 40 C
+ 125 C
Tube
Headers & Wire Housings 8P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.1
360°
+6 hình ảnh
2317204-8
TE Connectivity
1:
$2.75
1,506 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2317204-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 8P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.1
1,506 Có hàng
1
$2.75
10
$2.51
28
$2.13
252
$2.00
504
Xem
504
$1.88
1,008
$1.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
8 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
30 AWG to 26 AWG
- 40 C
+ 125 C
Tube
Headers & Wire Housings 6P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.38
360°
+5 hình ảnh
2317205-6
TE Connectivity
1:
$2.65
1,257 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2317205-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.38
1,257 Có hàng
1
$2.65
10
$2.36
25
$1.73
108
$1.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
6 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
30 AWG to 26 AWG
- 40 C
+ 125 C
Tube
Headers & Wire Housings 7P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.38
360°
+5 hình ảnh
2317205-7
TE Connectivity
1:
$2.91
1,589 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2317205-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 7P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.38
1,589 Có hàng
1
$2.91
10
$2.65
30
$2.24
270
$2.13
540
Xem
540
$2.00
1,080
$1.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
7 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
30 AWG to 26 AWG
- 40 C
+ 125 C
Tube
Headers & Wire Housings 4P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Tin
360°
2317222-4
TE Connectivity
1:
$1.35
1,580 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2317222-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 4P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Tin
1,580 Có hàng
1
$1.35
10
$1.18
25
$1.12
110
$1.07
275
Xem
275
$1.02
550
$0.974
1,045
$0.865
2,530
$0.816
5,005
$0.807
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
4 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Tin
30 AWG to 26 AWG
- 40 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings 6P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Tin
360°
+6 hình ảnh
2317222-6
TE Connectivity
1:
$1.80
1,284 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2317222-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Tin
1,284 Có hàng
1
$1.80
10
$1.55
25
$1.34
108
$1.33
252
Xem
252
$1.27
504
$1.16
972
$1.06
2,592
$1.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
6 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Tin
30 AWG to 26 AWG
- 40 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings 3P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.1
360°
+6 hình ảnh
2317204-3
TE Connectivity
1:
$1.79
1,219 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2317204-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 3P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.1
1,219 Có hàng
1
$1.79
10
$1.58
25
$1.55
77
$1.31
539
Xem
539
$1.07
1,001
$0.963
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
3 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
30 AWG to 26 AWG
- 40 C
+ 125 C
Tube
Headers & Wire Housings 2P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.76
360°
+6 hình ảnh
2317206-2
TE Connectivity
1:
$1.72
1,068 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2317206-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 2P,2MM,REC,IDC,PLAIN,26-30,STRIP,Au0.76
1,068 Có hàng
1
$1.72
10
$1.45
25
$1.29
105
$1.25
210
Xem
210
$1.17
525
$1.12
1,050
$1.05
5,040
$0.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
2 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
30 AWG to 26 AWG
- 40 C
+ 125 C
Tube