Commercial Grade Class I Dielectric ≤250V MLCCs

KEMET Commercial Grade Class I Dielectric SMD ≤250V MLCCs feature a 125°C maximum operating temperature and are considered stable. These capacitors feature a Class I material that exhibits no change in capacitance with respect to time and voltage. This series also boasts a negligible change in capacitance with reference to ambient temperature. Capacitance change is limited to ±30ppm/ºC from -55°C to +125°C. These KEMET temperature-compensating MLCCs are ideal for resonant circuit applications or those where Q and stability of capacitance characteristics are required. The lineup includes AEC-Q200-qualified capacitors.

Kết quả: 12,149
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.022uF C0G 1206 1% 5,343Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$8.99
$6.62
$6.34
$5.46
Xem
Cuộn
$3.78
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 0805 1% Flex Soft 10,436Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$7.25
$5.48
$4.61
$4.48
Xem
Cuộn
$2.70
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 100pF C0G 0402 1% 11,120Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.43
$0.872
$0.645
$0.583
Xem
Cuộn
$0.232
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
100 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 120pF C0G 0402 2% 7,967Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.80
$1.18
$0.941
$0.857
Xem
Cuộn
$0.402
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
120 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF C0G 0402 2% 18,143Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.63
$1.09
$0.876
$0.807
Xem
Cuộn
$0.318
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
15 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 300pF C0G 0402 5% 19,540Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.405
$0.303
$0.272
Xem
Cuộn
$0.156
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
300 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 510pF C0G 0402 5% 14,839Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.395
$0.303
$0.269
Xem
Cuộn
$0.145
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
510 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.1pF C0G 0402 0.1pF 10,281Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.77
$0.477
$0.361
$0.325
Xem
Cuộn
$0.198
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF U2J 0603 5% 51,455Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.213
$0.155
$0.137
Cuộn
$0.084
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 50 VDC U2J 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm U2J Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 390pF 0603 C0G 1% 8,000Có hàng
Cuộn
$0.299
$0.278
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
390 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47pF C0G 0603 2% 10,058Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.33
$0.497
$0.392
$0.363
Cuộn
$0.205
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 5600pF C0G 0603 1% 13,242Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.03
$1.34
$1.06
$0.985
Xem
Cuộn
$0.733
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.6 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF C0G 0603 1% 6,664Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.40
$1.61
$1.52
$1.43
Xem
Cuộn
$0.674
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
910 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 220pF C0G 0805 1% 5,827Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.79
$1.20
$0.955
$0.88
Cuộn
$0.355
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2200pF C0G 0805 1% 3,787Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.37
$3.04
$2.51
$2.35
Xem
Cuộn
$1.38
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF C0G 0805 1% 4,269Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.96
$2.75
$2.27
$2.12
Xem
Cuộn
$1.18
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 1206 1% 2,666Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.90
$1.97
$1.60
$1.49
Xem
Cuộn
$1.07
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF C0G 1206 5% 11,753Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.23
$0.752
$0.556
$0.496
Cuộn
$0.231
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4700pF C0G 1206 1% 3,961Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.16
$2.90
$2.39
$2.24
Xem
Cuộn
$1.20
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.047uF 0.01 1,376Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$13.18
$9.93
$9.17
$8.23
Cuộn
$5.72
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
47 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.47uF U2J 1812 5% 1,712Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.41
$2.39
$2.13
$1.83
Cuộn
$1.28
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
470 nF 50 VDC U2J 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm U2J Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.068uF 0.05 1,844Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.99
$2.78
$2.29
$2.14
Cuộn
$1.30
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
68 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 160pF C0G 0402 5% 17,614Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.95
$0.581
$0.43
$0.383
Xem
Cuộn
$0.163
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
160 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8.2pF C0G 0402 5% 23,218Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.46
$0.273
$0.201
$0.179
Cuộn
$0.104
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 360pF C0G 0603 2% 7,201Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.71
$1.15
$0.912
$0.84
Cuộn
$0.309
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
360 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel