Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 2P, s tandard seal, Code A
2320913-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$4.54
415 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320913-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 2P, s tandard seal, Code A
415 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
2 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 3P, standard seal, CodeD
2320921-4
TE Connectivity / Raychem
1:
$5.16
431 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320921-4
TE Connectivity / Raychem
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 3P, standard seal, CodeD
431 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
3 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 3P, standard seal, CodeA
2320921-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$4.53
634 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320921-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 3P, standard seal, CodeA
634 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
3 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 3P, standard seal, CodeB
2320921-2
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$4.96
514 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320921-2
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 3P, standard seal, CodeB
514 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
3 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 2P, standard seal, CodeA
2320920-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$4.16
595 Có hàng
648 Dự kiến 06/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320920-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 2P, standard seal, CodeA
595 Có hàng
648 Dự kiến 06/10/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
2 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 4P, standard seal, CodeA
2320922-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$5.67
106 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320922-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 4P, standard seal, CodeA
106 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
4 Position
5.3 mm (0.209 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 4P, standard seal, CodeB
2320922-2
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$5.77
396 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320922-2
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 4P, standard seal, CodeB
396 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
4 Position
5.3 mm (0.209 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 2P, r educed seal, Code C
2320926-3
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$4.72
400 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320926-3
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 2P, r educed seal, Code C
400 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
2 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 3P, r educed seal, Code A
2320927-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$5.31
262 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320927-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 3P, r educed seal, Code A
262 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
3 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 6P, r educed seal, Code A
2320929-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$6.15
200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320929-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 6P, r educed seal, Code A
200 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
6 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 6P, r educed seal, Code B
2320929-2
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$6.13
197 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320929-2
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 6P, r educed seal, Code B
197 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
6 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 12P, reduced seal, Code A
2320931-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$9.22
125 Có hàng
125 Dự kiến 01/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320931-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 12P, reduced seal, Code A
125 Có hàng
125 Dự kiến 01/12/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
12 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 12P, reduced seal, Code D
2320931-4
TE Connectivity / Raychem
1:
$10.36
104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320931-4
TE Connectivity / Raychem
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 12P, reduced seal, Code D
104 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
12 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 2P, reduced seal, Code A
2320932-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$3.92
446 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320932-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 2P, reduced seal, Code A
446 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4.5 mm (0.177 in)
Socket (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Orange
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 2P, reduced seal, Code B
2320932-2
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$3.90
513 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320932-2
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 2P, reduced seal, Code B
513 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
2 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 3P, reduced seal, Code A
2320933-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$4.53
416 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320933-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 3P, reduced seal, Code A
416 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
3 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 4P, reduced seal, Code A
2320934-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$5.67
112 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320934-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 4P, reduced seal, Code A
112 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
5.3 mm (0.209 in)
Socket (Female)
Cable Mount / Free Hanging
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 4P, reduced seal, Code C
2320934-3
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$5.76
396 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320934-3
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 4P, reduced seal, Code C
396 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
4 Position
5.3 mm (0.209 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 6P, reduced seal, Code B
2320935-2
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$6.27
288 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320935-2
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 6P, reduced seal, Code B
288 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
6 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 8P, reduced seal, Code A
2320936-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$7.13
342 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320936-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 8P, reduced seal, Code A
342 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
8 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 12P, reduced seal, Code A
2320937-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$8.13
129 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320937-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 12P, reduced seal, Code A
129 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
12 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 12P, reduced seal, Code C
2320937-3
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$8.79
232 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320937-3
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 12P, reduced seal, Code C
232 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
12 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 3P, r educed seal, Code B
2320927-2
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$4.99
350 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320927-2
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 3P, r educed seal, Code B
350 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
3 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 2P, standard seal, CodeB
2320920-2
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$4.23
648 Dự kiến 06/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320920-2
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 2P, standard seal, CodeB
648 Dự kiến 06/10/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
2 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 3P, s tandard seal, Code C
2320914-3
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$5.08
350 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320914-3
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 3P, s tandard seal, Code C
350 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
3 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16