S Series AEC-Q200 Aluminum Electrolytic Capacitors

Panasonic S Series Aluminum Electrolytic Capacitors are AEC-Q200-qualified, surface-mount AECs. Panasonic S Series Capacitors offer 2000 hours endurance (+85°C) and a 4V to 100V voltage range. The series provides 1μF to 1500μF capacitance and ±20% capacitance tolerance. These AECs are RoHS compliant and include a vibration-proof (30G) version.

Kết quả: 211
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Đường kính Chiều dài Tuổi thọ Sản phẩm Dung sai Dòng gợn sóng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 1000uF 6.3V 14,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 mF 6.3 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 500 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 1500UF 6.3V VS SMD 312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.5 mF 6.3 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 750 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100UF 16V VS SMD 8,287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 uF 16 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 70 mA - 40 C + 85 C 7.8 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 220UF 10V VS SMD 18,918Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 900
: 900

220 uF 10 VDC 6.3 mm (0.248 in) 8 mm (0.315 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 173 mA - 40 C + 85 C 7.7 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 47UF 25V VS SMD 25,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 1,000

47 uF 25 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 70 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 220uF 50V 9,544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 50 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 300 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 220uF 35V 27,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 500
: 500

220 uF 35 VDC 10 mm (0.394 in) 10.2 mm (0.402 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 310 mA - 40 C + 85 C 12 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 4.7UF 16V ELECT VS BI-POLAR 16,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

4.7 uF 16 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 20 mA - 40 C + 85 C 5.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 470UF 25V VS SMD 6,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 25 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 380 mA - 40 C + 85 C 12 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 10UF 35V ELECT VS BI-POLAR 21,094Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 35 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 30 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 2.2UF 35V ELECT VS BI-POLAR 21,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

2.2 uF 35 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 12 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100UF 4V VS SMD 2,696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 1,000

100 uF 4 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 61 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 220UF 4V VS SMD 1,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 1,000

220 uF 4 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 82 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 33UF 4V VS SMD 3,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 4 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 26 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 4VDC, 330uF, 6.3x5.4mm, T&R 3,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 uF 4 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.4 mm (0.213 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 136 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 47UF 4V VS SMD 3,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

47 uF 4 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 34 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 1000UF 6.3V VS SMD 997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 mF 6.3 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour General Purpose Electrolytic Capacitors 20 % 700 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100UF 10V VS SMD 4,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 uF 10 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 70 mA - 40 C + 85 C 7.8 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100uF 10V 33,766Có hàng
47,000Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 1,000

100 uF 10 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 50 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD Al Lytic Cap SMT VS Series 85C 10,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 10 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 28 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 220UF 10V VS SMD 1,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 10 VDC 8 mm (0.315 in) 6.5 mm (0.256 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 250 mA - 40 C + 85 C 9.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 33UF 10V VS SMD 5,597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 10 VDC 4 mm (0.157 in) 5.4 mm (0.213 in) 1000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 29 mA - 40 C + 85 C 5.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 47uF 10V 13,676Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 10 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 43 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 10uF 16V 62,488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

10 uF 16 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 28 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 220uF 16V 26,489Có hàng
20,700Dự kiến 18/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 900
: 900

220 uF 16 VDC 6.3 mm (0.248 in) 8 mm (0.315 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 162 mA - 40 C + 85 C 7.7 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel