Automotive AEC-Q101 Qualified Power MOSFETs

Toshiba Automotive AEC-Q101 Qualified Power MOSFETs is an extensive lineup of Power MOSFETs covering various automotive applications in 12V to 48V battery systems. Toshiba has been in the discrete automotive industry since the 1960s, starting with rectifiers and then Automotive MOSFETs in the 1990s. With performance and reliability, all of Toshiba’s automotive products go above and beyond AEC-Q101 standards.

Kết quả: 39
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Công nghệ Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Cực tính transistor Số lượng kênh Vds - Điện áp đánh thủng cực máng-cực nguồn Id - Dòng cực máng liên tục Rds Bật - Điện trở trên cực máng-cực nguồn Vgs - Điện áp cực cổng-cực nguồn Vgs th - Điện áp ngưỡng cực cổng-cực nguồn Qg - Điện tích cực cổng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Pd - Tiêu tán nguồn Chế độ kênh Tiêu chuẩn Thương hiệu Đóng gói
Toshiba MOSFETs 205W 1MHz Automotive; AEC-Q101 14,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Si SMD/SMT D2PAK-3 (TO-263-3) N-Channel 1 Channel 40 V 160 A 1.5 mOhms - 20 V, 20 V 3 V 103 nC + 175 C 205 W Enhancement AEC-Q101 Reel, Cut Tape
Toshiba MOSFETs 68W 1MHz Automotive; AEC-Q101 46,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Si SMD/SMT DPAK-3 (TO-252-3) P-Channel 1 Channel 40 V 40 A 9.1 mOhms - 20 V, 10 V 3 V 83 nC + 175 C 68 W Enhancement AEC-Q101 Reel, Cut Tape
Toshiba MOSFETs 180W 1MHz Automotive; AEC-Q101 25,796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Si SMD/SMT DPAK-3 (TO-252-3) N-Channel 1 Channel 40 V 120 A 1.35 mOhms - 20 V, 20 V 3 V 103 nC + 175 C 180 W Enhancement AEC-Q101 Reel, Cut Tape
Toshiba MOSFETs 375W 1MHz Automotive; AEC-Q101 42,534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Si SMD/SMT TO-220SM-3 P-Channel 1 Channel 40 V 200 A 1.8 mOhms - 20 V, 10 V 3 V 460 nC + 175 C 375 W Enhancement AEC-Q101 Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba MOSFETs TSON N-CH 60V 20A 56,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Si SMD/SMT TSON-8 N-Channel 1 Channel 40 V 20 A 23.7 mOhms - 20 V, 20 V 2.5 V 23 nC - 55 C + 175 C 65 W Enhancement Reel, Cut Tape
Toshiba MOSFETs 27W 1MHz Automotive; AEC-Q101 44,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Si SMD/SMT DPAK-3 (TO-252-3) P-Channel 1 Channel 60 V 8 A 104 mOhms - 20 V, 10 V 3 V 19 nC + 175 C 27 W Enhancement AEC-Q101 Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba MOSFETs 107W 1MHz Automotive; AEC-Q101 11,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Si SMD/SMT DPAK-3 (TO-252-3) N-Channel 1 Channel 40 V 65 A 4.3 mOhms - 20 V, 20 V 2.5 V 39 nC + 175 C 107 W Enhancement AEC-Q101 Reel, Cut Tape
Toshiba MOSFETs 170W 1MHz Automotive; AEC-Q101 3,344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Si SMD/SMT DSOP-Advance-8 N-Channel 1 Channel 40 V 150 A 790 uOhms - 20 V, 20 V 3 V 85 nC - 55 C + 175 C 170 W Enhancement AEC-Q101 Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba MOSFETs 157W 1MHz Automotive; AEC-Q101 17,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Si SMD/SMT DPAK-3 (TO-252-3) N-Channel 1 Channel 60 V 90 A 3.3 mOhms - 20 V, 20 V 2.5 V 81 nC + 175 C 157 W Enhancement AEC-Q101 Reel, Cut Tape
Toshiba MOSFETs 65W 1MHz Automotive; AEC-Q101 4,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Si SMD/SMT TSON-Advance-8 N-Channel 1 Channel 40 V 20 A 7.1 mOhms - 20 V, 20 V 2.5 V 21 nC + 175 C 65 W Enhancement AEC-Q101 Reel, Cut Tape
Toshiba MOSFETs 27W 1MHz Automotive; AEC-Q101 17,733Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Si SMD/SMT DPAK-3 (TO-252-3) P-Channel 1 Channel 40 V 10 A 44 mOhms - 20 V, 10 V 3 V 19 nC + 175 C 27 W Enhancement AEC-Q101 Reel, Cut Tape
Toshiba MOSFETs 100W 1MHz Automotive; AEC-Q101 4,069Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Si SMD/SMT DPAK-3 (TO-252-3) P-Channel 1 Channel 40 V 80 A 5.2 mOhms - 20 V, 10 V 3 V 158 nC + 175 C 100 W Enhancement AEC-Q101 Reel, Cut Tape
Toshiba MOSFETs 132W 1MHz Automotive; AEC-Q101 16,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Si SMD/SMT DSOP-Advance-8 N-Channel 1 Channel 40 V 120 A 1.14 mOhms - 20 V, 20 V 3 V 55 nC - 55 C + 175 C 132 W Enhancement AEC-Q101 Reel, Cut Tape
Toshiba MOSFETs 100W 1MHz Automotive; AEC-Q101 6,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Si SMD/SMT TSON-Advance-8 N-Channel 1 Channel 40 V 40 A 3.8 mOhms - 20 V, 20 V 2.5 V 35 nC - 55 C + 175 C 100 W Enhancement AEC-Q101 Reel, Cut Tape
Toshiba MOSFETs 205W 1MHz Automotive; AEC-Q101 1,831Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Si SMD/SMT TO-220SM-3 N-Channel 1 Channel 40 V 160 A 1.35 mOhms - 20 V, 20 V 3 V 103 nC + 175 C 205 W Enhancement AEC-Q101 Reel, Cut Tape
Toshiba MOSFETs 40W 1MHz Automotive; AEC-Q101 1,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Si SMD/SMT DPAK-3 (TO-252-3) N-Channel 1 Channel 40 V 15 A 13.7 mOhms - 20 V, 20 V 2.5 V 10 nC - 55 C + 175 C 40 W Enhancement AEC-Q101 U-MOSVIII-H Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba MOSFETs 125W 1MHz Automotive; AEC-Q101 1,835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Si SMD/SMT DPAK-3 (TO-252-3) N-Channel 1 Channel 100 V 33 A 9.7 mOhms - 20 V, 20 V 4 V 28 nC + 175 C 125 W Enhancement AEC-Q101 Reel, Cut Tape
Toshiba MOSFETs 90W 1MHz Automotive; AEC-Q101 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Si SMD/SMT DPAK-3 (TO-252-3) P-Channel 1 Channel 60 V 50 A 13.8 mOhms - 20 V, 10 V 3 V 124 nC + 175 C 90 W Enhancement AEC-Q101 Reel, Cut Tape
Toshiba MOSFETs 100W 1MHz Automotive; AEC-Q101 3,753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Si SMD/SMT DPAK-3 (TO-252-3) P-Channel 1 Channel 60 V 60 A 11.2 mOhms - 20 V, 10 V 3 V 156 nC + 175 C 100 W Enhancement AEC-Q101 Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba MOSFETs 180W 1MHz Automotive; AEC-Q101 4,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Si SMD/SMT DPAK-3 (TO-252-3) N-Channel 1 Channel 40 V 100 A 2.3 mOhms - 20 V, 20 V 2.5 V 76 nC + 175 C 180 W Enhancement AEC-Q101 Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba MOSFETs 375W 1MHz Automotive; AEC-Q101 812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Si SMD/SMT TO-220SM-3 N-Channel 1 Channel 40 V 200 A 900 uOhms - 20 V, 20 V 3 V 214 nC + 175 C 375 W Enhancement AEC-Q101 Reel, Cut Tape
Toshiba MOSFETs 132W 1MHz Automotive; AEC-Q101 3,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Si SMD/SMT SOP-Advance-8 N-Channel 1 Channel 40 V 120 A 1.14 mOhms - 20 V, 20 V 3 V 55 nC + 175 C 132 W Enhancement AEC-Q101 Reel, Cut Tape
Toshiba MOSFETs 170W 1MHz Automotive; AEC-Q101 12,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Si SMD/SMT SOP-Advance-8 P-Channel 1 Channel 40 V 100 A 3.1 mOhms - 20 V, 10 V 2.1 V 230 nC + 175 C 170 W Enhancement AEC-Q101 Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba MOSFETs 132W 1MHz Automotive; AEC-Q101 3,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Si SMD/SMT SOP-Advance-8 P-Channel 1 Channel 40 V 60 A 4.7 mOhms - 20 V, 10 V 2.1 V 160 nC - 55 C + 175 C 132 W Enhancement AEC-Q101 Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba MOSFETs 100W 1MHz Automotive; AEC-Q101 4,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Si SMD/SMT TSON-Advance-8 N-Channel 1 Channel 60 V 40 A 6.7 mOhms - 20 V, 20 V 2.5 V 35 nC + 175 C 100 W Enhancement AEC-Q101 Reel, Cut Tape