1111 Chip Size Non-Magnetic Capacitors

Knowles 1111 Chip Size Non-Magnetic Capacitors feature a non-magnetic termination designed for medical applications where non-magnetic components are required. These capacitors are part of the C0G/NP0 series and are supplied with FlexiCap™ sintered termination, ensuring they meet high-temperature +260°C solder reflow profiles. Knowles 1111 Chip Size Non-Magnetic Capacitors offer a minimum capacitance rating of 0.3pF, a maximum operating temperature of +125°C, and an SMD/SMT termination style.

Kết quả: 121
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Đóng gói
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; 0821 - 820pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,850Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.99
$1.34
$1.08
$0.993
Cuộn
$0.814
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
820 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2 mm (0.079 in) Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; 0102 - 1000pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,623Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.27
$1.54
$1.25
$1.16
Cuộn
$0.956
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2 mm (0.079 in) Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0470 - 47pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,760Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.04
$1.37
$1.11
$1.03
$0.882
Cuộn
$0.881
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
47 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2 mm (0.079 in) Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330PF 630V 2% 1111 4,394Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.93
$1.30
$1.04
$0.961
Cuộn
$0.788
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
330 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2 mm (0.079 in) Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 390PF 630V 2% 1210 2,898Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.08
$1.40
$1.13
$1.04
Cuộn
$0.85
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
390 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2 mm (0.079 in) Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 100 - 100V ; 0182 - 1.8nf; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 660Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.14
$2.18
$1.80
$1.68
Cuộn
$1.41
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1.8 nF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2 mm (0.079 in) Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 1K0 - 1kv; 0151 - 150pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,246Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.97
$1.32
$1.06
$0.979
Cuộn
$0.963
$0.751
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
150 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2 mm (0.079 in) Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 1K0 - 1kv; 0820 -82pF; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,048Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.97
$1.32
$1.06
$0.979
Cuộn
$0.844
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
82 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2 mm (0.079 in) Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier;2K0 - 2kV;0120 - 12pF ;F +/-1% ;High Q C0G/NP0;178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 882Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.65
$1.82
$1.49
$1.39
Cuộn
$1.15
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
12 pF 2 kVDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2 mm (0.079 in) Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0120 - 12pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 955Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.90
$1.28
$1.03
$0.945
Cuộn
$0.773
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
12 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2 mm (0.079 in) Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0150 - 15pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,573Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.87
$1.25
$1.01
$0.956
Cuộn
$0.854
$0.664
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
15 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2 mm (0.079 in) Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0180 - 18pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,412Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.94
$1.30
$1.05
$0.965
Cuộn
$0.79
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
18 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2 mm (0.079 in) Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0240 - 24pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,600Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.87
$1.25
$1.01
$0.926
Cuộn
$0.817
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
24 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2 mm (0.079 in) Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0620 - 62pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,419Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.97
$1.32
$1.06
$0.979
Cuộn
$0.802
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
62 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2 mm (0.079 in) Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 1P00 - 1.0pF; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 852Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.01
$1.35
$1.09
$1.01
Cuộn
$0.825
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2 mm (0.079 in) Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 2P0 - 2.0pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 727Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.87
$1.25
$1.01
$0.926
Cuộn
$0.756
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2 mm (0.079 in) Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 2P7 - 2.7pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 333Có hàng
1,000Dự kiến 05/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.87
$1.25
$1.01
$0.926
Cuộn
$0.756
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.7 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2 mm (0.079 in) Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 3P0 - 3.0pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 366Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.01
$1.38
$1.15
$1.04
Cuộn
$0.722
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
3 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2 mm (0.079 in) Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 3P3 - 3.3pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 872Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.00
$1.35
$1.08
$1.00
Cuộn
$0.82
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
3.3 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2 mm (0.079 in) Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 4P7 - 4.7pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,091Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.93
$1.30
$1.04
$0.961
Cuộn
$0.786
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2 mm (0.079 in) Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 5P1 - 5.1pf ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,048Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.08
$1.40
$1.13
$1.05
Cuộn
$0.858
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
5.1 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2 mm (0.079 in) Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 6P2 - 6.2pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,054Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.00
$1.35
$1.09
$1.01
Cuộn
$0.821
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
6.2 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2 mm (0.079 in) Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 6P8 - 6.8pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 771Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.06
$1.39
$1.12
$1.04
Cuộn
$0.849
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
6.8 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2 mm (0.079 in) Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 7P5 -7.5pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,119Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.00
$1.35
$1.09
$1.01
Cuộn
$0.821
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
7.5 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2 mm (0.079 in) Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 8P2 - 8.2pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,169Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.00
$1.35
$1.09
$1.01
Cuộn
$0.821
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
8.2 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2 mm (0.079 in) Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape