Commercial "L" SnPb Termination C0G ≤250V MLCCs

KEMET Commercial "L" SnPb Termination C0G ≤250V MLCCs are Class I dielectrics designed to meet applications requiring tin/lead end metallization. Available in ten case sizes ranging from 10VDC to 250VDC, these temperature-stable dielectrics meet 5% minimum lead content requirements while operating between -55°C and +125°C. The KEMET "L" series ceramic MLCCs excel when used in resonant circuit applications and those requiring Q and stable capacitance characteristics. These surface-mount capacitors range from 0.5pF up to 0.47µF.

Kết quả: 907
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0402 10% 51,938Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.65
$0.396
$0.297
$0.266
Xem
Cuộn
$0.132
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
100 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF C0G 0805 5% 3,985Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.341
$0.245
$0.219
Cuộn
$0.093
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
820 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 110pF C0G 0603 5% 3,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.78
$0.481
$0.356
$0.317
Cuộn
$0.148
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
110 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 293Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.53
$2.38
$2.16
$2.11
Cuộn
$1.57
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1000pF C0G 0805 5% 12,985Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.68
$0.395
$0.284
$0.253
Cuộn
$0.108
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
1 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF 0603 C0G 5% 8,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.91
$0.551
$0.408
$0.363
Cuộn
$0.137
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
2.2 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 0805 1% 636Có hàng
$3.44
$2.70
$2.39
$2.20
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
10 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 68pF C0G 0402 5% 6,562Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.532
$0.394
$0.35
Xem
Cuộn
$0.157
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
68 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF 0603 C0G 5% 1,995Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.95
$0.584
$0.432
$0.385
Cuộn
$0.18
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
2.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8.2pF 0603 C0G 0.5pF 3,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.77
$0.448
$0.322
$0.287
Cuộn
$0.123
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0805 5% 1,264Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.55
$0.32
$0.23
$0.205
Cuộn
$0.087
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0805 5% 3,795Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.55
$0.32
$0.23
$0.205
Cuộn
$0.087
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
12 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.5pF 0603 C0G 0.25pF 3,800Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.93
$0.562
$0.416
$0.37
Xem
Cuộn
$0.145
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
1.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF 0603 C0G 5% 2,679Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.77
$0.471
$0.348
$0.31
Cuộn
$0.145
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
220 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 390pF 0603 C0G 5% 2,430Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.68
$0.41
$0.304
$0.27
Xem
Cuộn
$0.107
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
390 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8.2pF 0603 C0G 0.25pF 1,344Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.32
$0.805
$0.596
$0.538
Xem
Cuộn
$0.204
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 68pF C0G 0805 5% 2,802Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.368
$0.265
$0.236
Cuộn
$0.101
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
68 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 1206 5% 2,238Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.614
$0.454
$0.405
Cuộn
$0.189
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
3.3 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0805 5% 65Có hàng
4,000Dự kiến 10/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.49
$0.279
$0.201
$0.179
Xem
Cuộn
$0.062
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
10 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF C0G 0805 10% 2,230Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.60
$0.352
$0.254
$0.226
Cuộn
$0.096
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
100 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 270pF C0G 0805 5% 3,970Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.256
$0.184
$0.164
Cuộn
$0.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
270 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF C0G 0805 5% 3,656Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.173
$0.105
$0.084
Cuộn
$0.056
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 470pF C0G 0805 10% 2,938Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.331
$0.238
$0.212
Cuộn
$0.091
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
470 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 470pF C0G 1206 5% 3,905Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.70
$0.40
$0.289
$0.257
Xem
Cuộn
$0.078
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
470 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 390pF C0G 0402 5% 7,445Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.07
$0.653
$0.483
$0.43
Xem
Cuộn
$0.17
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
390 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel