C0G (NPO) Multilayer Ceramic Capacitors

KYOCERA AVX EIA Class I C0G (NPO) Multilayer Ceramic Capacitors are one of the most stable capacitor dielectrics. These capacitors offer significant advantages, including a lifetime capacitance change of less than ±0.1%, which is one-fifth of that shown by other dielectrics. In addition, temperature capacitance change with C0G (NPO) is 0±30ppm/ºC, which is less than ±0.3% ΔC from -55°C to +125°C. Capacitance drift or hysteresis for C0G (NPO) ceramics is very minimal at less than ±0.05% when compared to up to ±2% for films. KYOCERA AVX C0G (NPO) formulations show no aging characteristics. 

Kết quả: 5,164
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT STD MB CMAP - FN 7,003Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.253
$0.158
$0.127
Cuộn
$0.096
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
7 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E560FH NEW GLOBAL PN 25V 56pF C A 581-KGM05ACG1E560FH 27,969Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.06
$0.645
$0.478
$0.425
Xem
Cuộn
$0.181
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
56 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E680FH NEW GLOBAL PN 25V 68pF C A 581-KGM05ACG1E680FH 34,438Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.418
$0.309
$0.275
Xem
Cuộn
$0.122
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000
68 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 8pF C0G 0402 .5p F Tol 39,183Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.49
$0.279
$0.201
$0.179
Xem
Cuộn
$0.051
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pf C0G 0402 1% 19,904Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.02
$0.623
$0.461
$0.41
Xem
Cuộn
$0.127
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000
20 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2D101FT NEW GLOBAL PN 100PF 200V A 581-KGM15ACG2D101FT 11,919Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.39
$0.845
$0.625
$0.565
Xem
Cuộn
$0.241
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
100 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E2R2BH NEW GLOBAL PN 25V 2.2pF A 581-KGM03ACG1E2R2BH 17,108Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.129
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000
2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A391FT NEW GLOBAL PN 100V 390pF A 581-KGM31BCG2A391FT 7,986Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.55
$1.04
$0.826
$0.761
Xem
Cuộn
$0.307
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
390 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H6R8CT NEW GLOBAL PN 500V 6.8pF A 581-KGM31BCG2H6R8CT 6,909Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.68
$1.03
$0.758
$0.685
Xem
Cuộn
$0.311
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E470FH NEW GLOBAL PN 25V 47pF C A 581-KGM05ACG1E470FH 13,834Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.172
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000
47 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BCG1H122JT NEW GLOBAL PN 50V 1200pF A 581-KGM15BCG1H122JT 39,071Có hàng
4,000Dự kiến 19/10/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.85
$0.514
$0.381
$0.339
Cuộn
$0.158
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.2 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BCG1H152FT NEW GLOBAL PN 50V 1500pF A 581-KGM15BCG1H152FT 12,352Có hàng
12,000Dự kiến 23/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.96
$1.32
$1.05
$0.964
Xem
Cuộn
$0.388
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
1.5 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2A102KU NEW GLOBAL PN 100V 1000p A 581-KGM32ECG2A102KU 6,813Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.64
$1.10
$0.877
$0.808
Cuộn
$0.335
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
1 nF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2A222GU NEW GLOBAL PN 100V 2200p A 581-KGM32ECG2A222GU 4,632Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.22
$1.46
$1.17
Cuộn
$1.17
$0.581
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2.2 nF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E470GH NEW GLOBAL PN 25V 47pF C A 581-KGM03ACG1E470GH 30,553Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.325
$0.202
$0.163
Xem
Cuộn
$0.114
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000
47 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A471GT NEW GLOBAL PN 100V 470pF A 581-KGM31BCG2A471GT 7,460Có hàng
8,000Dự kiến 01/06/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.77
$0.519
$0.354
$0.29
Cuộn
$0.261
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
470 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 620pF C0G 0805 5 % 93,552Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.208
$0.152
$0.134
Xem
Cuộn
$0.076
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
620 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG2D122JU NEW GLOBAL PN 200V 1200p A 581-KGM31VCG2D122JU 10,635Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.23
$0.749
$0.555
$0.494
Xem
Cuộn
$0.199
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.2 nF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H3R9CT NEW GLOBAL PN 50V 3.9pF A 581-KGM31BCG1H3R9CT 15,410Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.26
$0.768
$0.569
$0.514
Xem
Cuộn
$0.182
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H100KT NEW GLOBAL PN 500V 10pF A 581-KGM31BCG2H100KT 14,828Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.31
$0.797
$0.59
$0.533
Xem
Cuộn
$0.189
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
10 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1C101JT NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM31BCG1C101JT 32,746Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.304
$0.219
$0.195
Xem
Cuộn
$0.07
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG2H471KV NEW GLOBAL PN 500V 470pF A 581-KGM43BCG2H471KV 1,667Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.96
$2.76
$2.28
$2.13
$1.88
Cuộn
$0.973
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
470 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0402 5% A 581-04025A160JAT4A 49,114Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.32
$0.186
$0.135
$0.119
Cuộn
$0.043
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8pF C0G 0402 .5p F Tol 33,908Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.49
$0.279
$0.201
$0.179
Cuộn
$0.041
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000
8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C100FH NEW GLOBAL PN 16V 10pF C A 581-KGM05ACG1C100FH 26,233Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.06
$0.645
$0.478
$0.425
Xem
Cuộn
$0.158
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000
10 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel