Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assy., 30 AWG, 1.50m Lg.
100297-1151
Molex
1:
$44.41
44 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1151
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assy., 30 AWG, 1.50m Lg.
44 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
1.5 m (4.921 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-4 zSFP+ Passive Cable Assy., 100 Gbps-to-(4) 25 Gbps, Temp-Flex Cable, 30 AWG, 2.0m Lg.
100345-1201
Molex
1:
$192.91
105 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100345-1201
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-4 zSFP+ Passive Cable Assy., 100 Gbps-to-(4) 25 Gbps, Temp-Flex Cable, 30 AWG, 2.0m Lg.
105 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assy., 30 AWG, 3.0m Lg.
100297-1301
Molex
1:
$132.22
40 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1301
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assy., 30 AWG, 3.0m Lg.
Do kích thước hoặc trọng lượng của sản phẩm, phí vận chuyển có thể tăng.
40 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
3 m (9.843 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assy., 30 AWG, 2.0m Lg.
100297-1201
Molex
1:
$132.71
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1201
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assy., 30 AWG, 2.0m Lg.
39 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
30
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Reel, Cut Tape
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assy., 30 AWG, 2.50m Lg.
100297-1251
Molex
1:
$46.35
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1251
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assy., 30 AWG, 2.50m Lg.
21 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
2.5 m (8.202 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assy., 30 AWG, 0.50m Lg.
100297-1051
Molex
1:
$111.66
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1051
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assy., 30 AWG, 0.50m Lg.
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
503 mm (19.803 in)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assy., 32 AWG, 1.0m Lg.
100297-1001
Molex
45:
$70.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1001
Sản phẩm Mới
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assy., 32 AWG, 1.0m Lg.
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 45
Nhiều: 45
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
1.01 m (3.314 ft)
32 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assy., 32 AWG, 2.0m Lg.
100297-1002
Molex
35:
$119.69
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1002
Sản phẩm Mới
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assy., 32 AWG, 2.0m Lg.
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 35
Nhiều: 35
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
2 m (6.562 ft)
32 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assy., 30 AWG, 1.0m Lg.
+1 hình ảnh
100297-1101
Molex
1:
$123.75
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1101
Sản phẩm Mới
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assy., 30 AWG, 1.0m Lg.
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
1.01 m (3.314 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assy., 26 AWG, 2.0m Lg.
100297-3201
Molex
60:
$73.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-3201
Sản phẩm Mới
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assy., 26 AWG, 2.0m Lg.
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 20
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-2 zQSFP+ Passive Cable Assy., 100 Gbps-to-(2) 50 Gbps, 30 AWG, 3.0m Lg.
100346-1301
Molex
1:
$147.84
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100346-1301
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-2 zQSFP+ Passive Cable Assy., 100 Gbps-to-(2) 50 Gbps, 30 AWG, 3.0m Lg.
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Male
3 m (9.843 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assy., 32 AWG, 0.50m Lg.
100297-1015
Molex
55:
$77.68
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1015
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assy., 32 AWG, 0.50m Lg.
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 55
Nhiều: 55
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
503 mm (19.803 in)
32 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assy., 26 AWG, 3.0m Lg.
100297-3301
Molex
1:
$157.19
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-3301
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assy., 26 AWG, 3.0m Lg.
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Male
3 m (9.843 ft)
26 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assy., 26 AWG, 5.0m Lg.
100297-3501
Molex
16:
$309.46
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-3501
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assy., 26 AWG, 5.0m Lg.
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 16
Nhiều: 16
Không Áp dụng
Male
5 m (16.404 ft)
26 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-4 zSFP+ Passive Cable Assy., 100 Gbps-to-(4) 25 Gbps, Temp-Flex Cable, 30 AWG, 0.5m Lg.
100345-1051
Molex
1:
$110.18
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100345-1051
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-4 zSFP+ Passive Cable Assy., 100 Gbps-to-(4) 25 Gbps, Temp-Flex Cable, 30 AWG, 0.5m Lg.
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Male
500 mm (19.685 in)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP56-to-QSFP56 (zQSFP+) Passive Cable Assy., 56 Gbps, 26 AWG, 3.0m Lg.
205898-3302
Molex
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-205898-3302
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP56-to-QSFP56 (zQSFP+) Passive Cable Assy., 56 Gbps, 26 AWG, 3.0m Lg.
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-4 zSFP+ Passive Cable Assy., 100 Gbps-to-(4) 25 Gbps, Temp-Flex Cable, 30 AWG, 3.0m Lg.
Molex 100345-1301
100345-1301
Molex
1:
$125.62
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100345-1301
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-4 zSFP+ Passive Cable Assy., 100 Gbps-to-(4) 25 Gbps, Temp-Flex Cable, 30 AWG, 3.0m Lg.
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Male
3 m (9.843 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-4 zSFP+ Passive Cable Assy., 100 Gbps-to-(4) 25 Gbps, Temp-Flex Cable, 26 AWG, 3.0m Lg.
Molex 100345-3301
100345-3301
Molex
16:
$254.12
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100345-3301
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-4 zSFP+ Passive Cable Assy., 100 Gbps-to-(4) 25 Gbps, Temp-Flex Cable, 26 AWG, 3.0m Lg.
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 16
Nhiều: 8
Các chi tiết
Male
3 m (9.843 ft)
26 AWG