L-Com Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 8,734
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Bọc chắn Định mức điện áp
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Single Pair Ethernet (SPE) Bulk Cable, 26AWG Stranded, No Filler 3.9mm, Double Shielded, SF/TP, Industrial Outdoor, PUR Green, 10m 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Single Pair Ethernet (SPE) Bulk Cable, 22AWG Stranded, No Filler 5.3mm, Double Shielded, SF/TP, Industrial Outdoor, PUR Green, 10m 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables ASi-BUS PVC UL/CSA 2X1,5 GELB, cULus CMG 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CAN BUS C-PVC UL/CSA 2X2XAWG20/7 (0,5 mm) VIOLET, 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a FUTP RJ45 CMP 26AWG BLU 50F 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat7 S/FTP 26AWG IND-OD-HF TPE BLK 25F 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45 CAT5E SHLD PLEN 20FT 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e RJ45 RJ45 Male / Male 6.096 m (20 ft) Blue 24 AWG Shielded
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Profinet C6a 4P RJ45 SF/UTP 26STR PUR GRN 5m 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e M124D RAM/M F/UTP 26AWG OD PVC BLK 0.5M 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e M12 4 Position M12 4 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) Black 26 AWG D Coded IP67 Shielded 250 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6A CA, S/FTP 26AWG, HF TPE, BLK, 5FT 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6 UTP PVC FLAT BLK 20F 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 6.096 m (20 ft) Black 30 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat7 S/FTP 26AWG LSZH GRY 10.0M 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 7 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 10 m (32.808 ft) Gray 26 AWG Shielded
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 TAA RJ45 UTP 26STR CM PVC BLU 25F 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 SF/UTP 26STR HFX CMX TPE TEL 1F 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) 26 AWG Double Shielded 300 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6A SF/UTP 26STR PUR BLK HIFLEX 50F 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 15.24 m (50 ft) Black Double Shielded 300 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat 7 10gig, S/FTP, 26AWG STR, LSZH, BLU 4.0M 56Có hàng
64Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 7 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 5 m (16.404 ft) Blue 26 AWG Shielded
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C5e SFUTP TPE BLK HFX 20F 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e M124D M/RJ45 F/UTP 26AWG OD PVC BLK 0.5M 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat8 S/FTP 24SLD RJ45 LSZH BLK 3F 58Có hàng
200Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6a SF/UTP 24STR 600V PoE CM-CMX TPE BLK 3F 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6a TangleFree Flexible U/FTP 26AWG CM PVC 7F 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 TAA RJ45 UTP 26STR CM PVC BLU 7F 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A GRY 2FT 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6A SF/UTP 26STR PUR BLK HIFLEX 75F 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 22.86 m (75 ft) Black Double Shielded 300 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a F/UTP STR-UP LSZH BLK 5F 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1