Flat Cables SEK CAB FLAT SH RNDJ AWG28 64P 30,48M
09180647007
HARTING
1:
$14.76
1 Có hàng
100 Dự kiến 17/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180647007
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT SH RNDJ AWG28 64P 30,48M
1 Có hàng
100 Dự kiến 17/08/2026
1
$14.76
2
$14.34
5
$13.51
10
$13.17
100
$10.69
200
Xem
25
$12.60
50
$12.59
200
$10.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
DIN-Signal B
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT SH RND AWG28/7 37P 30,48M
09180377007
HARTING
1:
$8.03
200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180377007
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT SH RND AWG28/7 37P 30,48M
200 Có hàng
1
$8.03
2
$7.81
5
$7.36
10
$7.17
100
$6.07
200
Xem
25
$6.72
50
$6.39
200
$6.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables Silver Satin Stranded Wire 4C 1000FT non-UL
65-TF224M
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$85.86
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-65-TF224M
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Flat Cables Silver Satin Stranded Wire 4C 1000FT non-UL
1 Có hàng
1
$85.86
2
$78.82
6
$78.55
10
$78.27
26
Xem
26
$75.74
50
$71.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Conductor
28 AWG
Unshielded
Gray
304.8 m (1000 ft)
Polypropylene (PP)
Copper
7 x 36
65-TF
Flat Cables WERI Cable precut into 1m
63905015621CAB
Wurth Elektronik
1:
$18.39
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
710-63905015621CAB
Wurth Elektronik
Flat Cables WERI Cable precut into 1m
6 Có hàng
1
$18.39
10
$16.86
30
$15.02
50
$12.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
WR-CAB
Bulk
Flat Cables RIBBON CABLE 5WAY 24 AWG WHITE
KYOCERA AVX 902220736005000
902220736005000
KYOCERA AVX
1:
$3.73
1,361 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-902220736005000
KYOCERA AVX
Flat Cables RIBBON CABLE 5WAY 24 AWG WHITE
1,361 Có hàng
1
$3.73
2
$3.63
5
$3.42
10
$3.33
305
$2.83
610
Xem
25
$3.12
50
$2.97
100
$2.83
610
$1.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
305
Các chi tiết
Ribbon Cables
5 Conductor
24 AWG
White
9022
Reel, Cut Tape, MouseReel
Flat Cables HI FLEX LIFE CBL 26C 300FT SPOOL BLACK
3319/26-300
3M Electronic Solutions Division
1:
$2,046.67
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3319/26-300
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables HI FLEX LIFE CBL 26C 300FT SPOOL BLACK
11 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
High Flex Life Cables
26 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Black
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Silver Plated Copper
19 x 40
- 20 C
+ 105 C
3319
Flat Cables 8 COND .100" 22AWG POWER CBL
8124/08-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$167.70
125 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-8124/08
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 8 COND .100" 22AWG POWER CBL
125 Có hàng
1
$167.70
3
$162.25
5
$151.25
10
$147.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
8 Conductor
22 AWG
2.54 mm (0.1 in)
Unshielded
Gray (Dark Gray)
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 30
- 20 C
+ 105 C
8124
Flat Cables 10C 28AWG FEP RED PRICED PER FT
1000570142
Molex / Temp-Flex
1:
$3.97
303 Có hàng
2,190 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F2807S-10-050-1
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 10C 28AWG FEP RED PRICED PER FT
303 Có hàng
2,190 Đang đặt hàng
1
$3.97
5
$3.76
10
$3.68
25
$3.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
10 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
304.8 mm (12 in)
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
7 x 36
100057
Spool
Flat Cables .050" 25C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
3517/25-100SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$668.84
37 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3517/25
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 25C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
37 Có hàng
1
$668.84
3
$649.14
5
$609.47
10
$593.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Shielded/Jacketed Cables
25 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 80 C
3517
Flat Cables 28 AWG 34P CABLE ROUND FLAT CABLE
09180347007
HARTING
1:
$11.96
166 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180347007
HARTING
Flat Cables 28 AWG 34P CABLE ROUND FLAT CABLE
166 Có hàng
1
$11.96
2
$11.62
5
$10.94
10
$10.67
100
$9.03
200
Xem
25
$9.99
50
$9.50
200
$9.02
500
$9.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Round to Flat Cables
34 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Tinned Copper
7 x 28
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 20P 100M
09180207004
HARTING
1:
$7.65
278 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180207004
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 20P 100M
278 Có hàng
1
$7.65
2
$7.59
5
$6.24
10
$5.72
100
$4.06
200
Xem
25
$5.05
50
$4.59
200
$3.56
500
$3.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
100 m (328.084 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 34WIRE 100 FT/REEL
09180347005
HARTING
1:
$8.46
280 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180347005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 34WIRE 100 FT/REEL
280 Có hàng
1
$8.46
2
$8.22
5
$7.74
10
$7.55
100
$6.40
200
Xem
25
$7.07
50
$6.73
200
$6.39
500
$6.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables 1ft SEK Non‑Shielded Round Flat Cable
09180377008
HARTING
1:
$8.50
200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180377008
HARTING
Flat Cables 1ft SEK Non‑Shielded Round Flat Cable
200 Có hàng
1
$8.50
2
$8.26
5
$7.78
10
$7.59
100
$6.06
500
Xem
25
$7.14
500
$6.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
1 ft
Reel, Cut Tape
Flat Cables Priced per Meter SEK CAB FLAT SH RND AWG28/7 10P
09180107010
HARTING
1:
$26.22
189 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180107010
HARTING
Flat Cables Priced per Meter SEK CAB FLAT SH RND AWG28/7 10P
189 Có hàng
1
$26.22
2
$25.48
5
$23.98
10
$23.37
25
Xem
25
$21.87
50
$20.80
100
$18.16
300
$18.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
Flat Cables SEK CAB FLAT NSH RND AWG28/7 25P 30,48M
09180257008
HARTING
1:
$4.97
290 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180257008
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT NSH RND AWG28/7 25P 30,48M
290 Có hàng
1
$4.97
2
$4.83
5
$4.55
10
$4.44
100
$3.76
200
Xem
25
$4.16
50
$3.96
200
$3.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 25WIRE 100 FT/REEL
09180257005
HARTING
1:
$9.29
194 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180257005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 25WIRE 100 FT/REEL
194 Có hàng
1
$9.29
2
$9.03
5
$8.51
10
$8.29
100
$7.02
200
Xem
25
$7.77
50
$7.39
200
$7.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables WR-CAB Rib Flat Cble 1.27mm 76.20m L 25P
63912515521
Wurth Elektronik
1:
$173.98
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
710-63912515521
Wurth Elektronik
Flat Cables WR-CAB Rib Flat Cble 1.27mm 76.20m L 25P
1 Có hàng
1
$173.98
5
$159.48
10
$144.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
WR-CAB
Reel
Flat Cables 26AWG 10C UNSHLD 300ft RIBBON GRAY
9L26010 008H300
Belden Wire & Cable
1:
$571.31
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-9L26010-300
Belden Wire & Cable
Flat Cables 26AWG 10C UNSHLD 300ft RIBBON GRAY
2 Có hàng
1
$571.31
3
$505.51
5
$479.40
10
$465.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
10 Conductor
26 AWG
Unshielded
Gray
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 34
- 40 C
+ 105 C
Spool
Flat Cables 28AWG SPC ALY 16COND BLU PRICED PER FT
1000570233
Molex / Temp-Flex
1:
$8.65
322 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F28H19S-16-050-5
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 28AWG SPC ALY 16COND BLU PRICED PER FT
322 Có hàng
1
$8.65
2
$8.41
5
$7.92
10
$7.72
25
Xem
25
$7.23
50
$7.16
100
$5.40
300
$5.39
500
$4.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 Conductor
28 AWG
304.8 mm (12 in)
100057
Spool
Flat Cables 30C 30AWG FEP RIBBON PRICED PER FT
1000570023
Molex / Temp-Flex
1:
$5.84
976 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F3007S-30-025-85
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 30C 30AWG FEP RIBBON PRICED PER FT
976 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
30 Conductor
30 AWG
0.635 mm (0.025 in)
Gray
304.8 mm (12 in)
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
+ 200 C
100057
Spool
Flat Cables WR-CAB 1.27mm Ribbon Flat Cable
63915015521
Wurth Elektronik
1:
$297.03
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
710-63915015521
Wurth Elektronik
Flat Cables WR-CAB 1.27mm Ribbon Flat Cable
4 Có hàng
1
$297.03
5
$272.26
10
$247.65
25
$247.61
50
Xem
50
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
WR-CAB
Reel
Flat Cables 20pin (MIPI-20) both ends without key plug I-jet for Arm debug probe
CAB-MIPI20-152MM-NP
IAR Systems
1:
$85.85
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
796-CABMIPI20152MMNP
IAR Systems
Flat Cables 20pin (MIPI-20) both ends without key plug I-jet for Arm debug probe
4 Có hàng
1
$85.85
2
$78.82
5
Xem
5
$78.55
10
$78.27
25
$75.74
50
$70.69
100
$67.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
20 Conductor
Flat Cables .050" 60C TWISTED 10 COLOR 28AWG
1700/60-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$301.68
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-1700/60
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 60C TWISTED 10 COLOR 28AWG
8 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$301.68
2
$286.40
6
$278.74
12
$267.28
27
Xem
27
$263.23
51
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Twisted Cables
60 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Multicolor
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
1700
Flat Cables 40/CAB/RC/TYP1/ 28AWG/STR/.050"/500'
3365/40-500
3M Electronic Solutions Division
1:
$465.78
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3365/40-500
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 40/CAB/RC/TYP1/ 28AWG/STR/.050"/500'
9 Có hàng
1
$465.78
2
$426.08
5
$422.57
10
$419.17
25
$412.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Round Conductor Cables
40 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
152.4 m (500 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3365
Flat Cables RND DISCRT 26C SHLD BLACK 28AWG STRANDED
3659/26-300SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$672.19
10 Có hàng
7 Dự kiến 14/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3659/26-300
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables RND DISCRT 26C SHLD BLACK 28AWG STRANDED
10 Có hàng
7 Dự kiến 14/09/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Jacketed Cables
26 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3659