Mô-đun Ethernet & giao tiếp

Kết quả: 13,535
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Tốc độ dữ liệu Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa
MSA Safety Routers BACnet Router Wi-Fi 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers BACnet Routers Ethernet, RS-485 9 VDC 30 VDC - 20 C + 70 C
ORing Unmanaged Ethernet Switches 5-port unmanaged switch; 5FE, mini type 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Unmanaged Ethernet Switches 10 Mb/s, 100 Mb/s Ethernet 12 V 48 V - 40 C + 70 C
ORing Media Converters 1-port RS-232 to 1-port RS-422/485, 3KV isolation 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Media Converters RS-232 to RS-422/485 Serial Media Converters - 10 C + 70 C
L-Com Data & Network Patch Panels 3.5 X19"" W/6 SUB-PNL OPENINGS 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Patch Panels
L-Com Data & Network Patch Panels USP S-PNL W/2 C5E SHD MINI CPL 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Patch Panels
L-Com Data & Network Patch Panels USP SUB-PNL W/4 ""N"" F-F GRND 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Patch Panels Coaxial Patch Panels
ORing Unmanaged Ethernet Switches 6-port unmanaged switch; 4FE + 2FX (SM 30km, SC) 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Unmanaged Ethernet Switches 10 Mb/s, 100 Mb/s Ethernet, Fiber Optic 12 V 48 V - 40 C + 75 C
Monnit Gateways ALTA 868 MHz Ethernet Gateway v4
Gateways Ethernet Gateways RJ45 5 V 5 V - 20 C + 70 C
Basler Ethernet Modules Basler GigE Interface Card, 1 Port PoE 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Modules Ethernet Modules Ethernet, PCIe 0 C + 55 C
Amphenol ProLabs Ethernet Modules Intel I350T2 Comparable 10/100/1000Mbs Dual RJ-45 Port 100m PCIe 2.0 x4 Network Interface Card 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Modules
L-Com Data & Network Patch Panels PNL1U RACK w/16 BNC F-F +CM 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Patch Panels Coaxial Patch Panels
L-Com Data & Network Patch Panels USP PANEL 2 QUAD LC-SM BLACK 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Patch Panels
ORing Servers 1 Serial to 2FE Device Server 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Servers Serial Device Servers 110 b/s to 921.6 kb/s RS-232/422/485 12 V 48 V - 40 C + 70 C
ProSoft Technology Gateways EtherNet/IP to ASCII Gateway 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways Gateways EtherNet, Serial 10 VDC 36 VDC - 25 C + 70 C
Basler Ethernet Modules Basler GigE Interface Card, 1 Port 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Modules Ethernet Modules Ethernet, PCIe 0 C + 55 C
Lantronix Gateways EMG 8500 FRU, USB 4-PORT 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways
Lantronix Servers XPort Direct Plus Extended Temp Sample 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Servers Serial Device Servers 921.6 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s Ethernet, Serial 3.14 V 3.46 V - 40 C + 85 C
Hirschmann Unmanaged Ethernet Switches SPIDER-SL-24-04T1S29999TY9HHHH 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Unmanaged Ethernet Switches Industrial Ethernet Rail Switch 12 VDC 57 VDC - 40 C + 70 C
ABB Gateways GATE MT MODBUS TCP GATEWAY 1Có hàng
4Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways
L-Com Data & Network Patch Panels PNL,1U RACK w/16 BLANK MPO 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Patch Panels
L-Com Data & Network Patch Panels 3.5" (2U) x 19" Panel with 32 0.630" D-Holes 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Patch Panels
L-Com Patch Panel Accessories USP SUB-PNL W/ CABLE MINDER 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Patch Panels
Lantronix Gateways US ONLY 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways IoT Wireless Gateways
Lantronix Gateways Euro - Wireless IoT Gateway w/Antenna 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways IoT Device Gateways 300 kb/s to 921 kb/s Ethernet, Serial, USB 9 V 30 V
Intel Ethernet Modules Intel Ethernet Converged Network Adapter X710-DA2, retail bulk 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Modules Ethernet Network Adapters 10 Gb/s PCIe 3.0, SPF+ 3.3 V 3.3 V 0 C + 55 C