Cổng

Kết quả: 4,903
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
MultiTech Gateways LTE Cat 4 mPower Conduit IP67 Base Station 8-channel, 868 MHz, GNSS+WiFi/BT with MTAC-003E00 mCard and Accessory Kit (European Union/United Kingdom) 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways ARM9 37 V 57 V - 40 C + 70 C
MultiTech Gateways LTE Cat 4 mPower Conduit IP67 Base Station 8-channel, 915 MHz, GNSS with MTAC-003U00 mCard and Accessory Kit (AT&T/Verizon) 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways ARM9 600 MHz, 850 MHz, 1.7 GHz, 1.9 GHz 37 V 57 V - 40 C + 70 C
HMS Networks Gateways Communicator Ethernet/IP Scanner - PROFIBUS DP Device 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 3 Port Ethernet 12 V 30 V - 25 C + 70 C
Advantech Gateways Industrial LoRaWAN Gateway w/868Hz 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Telit Cinterion Gateways EGX81-W RS232 Rel.2 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways 1.9 GHz 1.1 Mb/s Serial 5 V 30 V - 30 C + 75 C Bulk
TEKTELIC Gateways KONA Micro IoT Gateway
KONA Micro IoT Gateways 868 MHz 1 Port Ethernet, SMA 12 V 0 C + 40 C Bulk
MultiTech Gateways Ethernet-only, 1 GB Memory, mPower Programmable Access Point, 8-channel, 868 MHz w/internal LoRa antenna and Accessory Kit (European Union/United Kingdom) 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways Cortex A7 863 MHz to 870 MHz 1 Port Ethernet 0 C + 70 C


Lantronix Gateways Compact Cellular IoT Gateway Solution 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wireless Gateways ARM926EJ-S 600 MHz 2 Port Serial 9 VDC 30 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways Compact Cellular IoT Gateway Solution USA/Canada - LTE Cat 1 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE Cat 1 Gateway ARM926EJ-S 600 MHz 2 Port Serial 9 VDC 30 VDC - 30 C + 70 C Bulk
MultiTech Gateways LTE Category 4, 1 GB Memory, mPower Programmable Access Point, 8-channel, 868 MHz w/external LoRa antenna and Accessory Kit (European Union/United Kingdom) 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways Cortex A7 863 MHz to 870 MHz 1 Port Ethernet 0 C + 70 C
TEKTELIC Gateways LORA GATEWAY MODULE, KONA MICRO, GEN2, Europe 860 MHz 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
HMS Networks Gateways Anybus Modbus TCP Client PROFIBUS DP-Device 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 3 Port Ethernet 12 VDC 30 VDC - 25 C + 70 C Bulk
MSA Safety Gateways QuickServer Enhanced, Preloaded with all serial & ethernet protocols as per Protocol data sheet 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QuickServer Gateways 76.8 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 4 Port Ethernet, RS-232/485 24 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 20 C + 70 C
MSA Safety Gateways QuickServer 250 Points Dual Ethernet Preloaded with all serial & ethernet protocols as per Protocol data sheet 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QuickServer Gateways 5 Port Ethernet, RS-232/RS-485, RS-485 9 VDC 24 VDC - 20 C + 70 C
Teltonika Gateways 4G CAT4 Gateway, 1 ethernet port, 1 SIM, Micro USB.Regions: South America, Australia, New Zealand, Taiwan, Malaysia. European power supply unit 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ARM Cortex A7 1.2 GHz 42 Mb/s, 150 Mb/s, 236.8 kb/s 1 Port USB 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C
MicroStrain by HBK Gateways WSDA-200-USB Base Station, internal antenna. NOT CERTIFIED FOR USE IN THE UK, EU OR JAPAN 22Có hàng
1Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB Gateways 2.405 GHz to 2.48 GHz 16 ks/s 1 Port 5 V 5 V - 40 C + 85 C
MSA Safety Gateways EZ Gateway, Modbus RTU - Modbus TCP - BACnet MS/TP - BACnet IP 500 point 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Modbus Gateways 9.6 kb/s, 19.2 kb/s, 34.8 kb/s, 57.6 kb/s, 76.8 kb/s, 115 kb/s 1 Ethernet, 1 Serial Serial 24 VAC, 12 VDC 24 VDC - 20 C + 70 C
Advantech Gateways Industrial 2.4/5GHz Dual-Band 802.11ac Wi-Fi Access Point, 867 Mbps, 2T2R 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1



Monnit Gateways ALTA XL 900 MHz Ethernet Gateway
Gateways 900 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 Port Ethernet 5 V - 20 C + 60 C
MSA Safety Gateways QuickServer, Preloaded with all serial & ethernet protocols as per Protocol data sheet 349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QuickServer Gateways 76.8 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 4 Port Ethernet, RS-232/485 12 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 20 C + 70 C
Telit Cinterion Gateways EGX82-W USB 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IoT Gateways 1.1 Mb/s Serial, USB 30 V 5 V - 30 C + 75 C Bulk


Teltonika Gateways 5G gateway with 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. European power supply unit. 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5G Cellular Gateways ARM Cortex A7 1.5 GHz 3.3 Gb/s 5 Port USB 9 V 30 V - 40 C + 75 C
Lantronix Gateways Compact Cellular IoT Gateway Solution Worldwide - LTE-M 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE-M Gateways ARM926EJ-S 600 MHz 2 Port Serial 9 VDC 30 VDC - 30 C + 70 C Bulk
HMS Networks Gateways CANopen Master-PNET I/O Slave 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB - 25 C + 55 C Bulk
Ezurio Gateways Sentrius 915MHz Gateway including LoRaWAN, LTE, Wi-Fi & Ethernet 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 915 MHz Ethernet - 30 C + 70 C Bulk