Cổng

Kết quả: 4,885
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Đóng gói
iWave Global Gateways Telematics Gateway - Cat-4 Evaluation Kit (EMEA / APAC (LTE Cat-4 EMEA / APAC, Wi-Fi, BT, 5 CAN Ports, Harness Cables, External Antennas)) 2Có hàng
5Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HMS Networks Gateways Communicator PROFINET IO Device - PROFINET IO Device 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s Ethernet 12 V 30 V - 25 C + 70 C 98 mm x 27 mm x 144 mm
MultiTech Gateways LTE Cat 4 mPower Conduit IP67 Base Station 8-channel, 868 MHz, GNSS+WiFi/BT with MTAC-003E00 mCard and Accessory Kit (European Union/United Kingdom) 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways ARM9 37 V 57 V - 40 C + 70 C 262 mm x 91 mm x 257 mm
MultiTech Gateways LTE Cat 4 mPower Conduit IP67 Base Station 8-channel, 915 MHz, GNSS with MTAC-003U00 mCard and Accessory Kit (AT&T/Verizon) 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways ARM9 600 MHz, 850 MHz, 1.7 GHz, 1.9 GHz 37 V 57 V - 40 C + 70 C 262 mm x 91 mm x 257 mm
Advantech Gateways Industrial LoRaWAN Gateway w/868Hz 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
MultiTech Gateways Ethernet-only, 1 GB Memory, mPower Programmable Access Point, 8-channel, 915 MHz w/external LoRa antenna and Accessory Kit (Canada/United States) 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways Cortex A7 902 MHz to 928 MHz 1 Port Ethernet 0 C + 70 C 165 mm x 135 mm x 36 mm
MultiTech Gateways LTE Cat 4 mPower Conduit IP67 Base Station 8-channel, 868 MHz, GNSS with MTAC-003E00 mCard and Accessory Kit (European Union/United Kingdom) 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways ARM9 37 V 57 V - 40 C + 70 C 262 mm x 91 mm x 257 mm
Advantech Gateways Cellular Router, 5G, 5x ETH, WIFI 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM Cortex A72 1.2 GHz 10 Gb/s USB 9 VDC 48 VDC - 40 C + 75 C 195 mm x 110 mm x 47 mm
iWave Global Gateways Telematics Connect Hub Evaluation Kit (2x CAN-FD, Cat-1 bis Connectivity EMEA / APAC, Bluetooth, Secure Element) 1Có hàng
2Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1



Monnit Gateways ALTA XL 900 MHz Ethernet Gateway
Gateways 900 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 Port Ethernet 5 V - 20 C + 60 C 5.004 in x 3.8 in x 1.51 in
MSA Safety Gateways EZ Gateway, Modbus RTU - Modbus TCP - BACnet MS/TP - BACnet IP 500 point 50Có hàng
19Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Modbus Gateways 9.6 kb/s, 19.2 kb/s, 34.8 kb/s, 57.6 kb/s, 76.8 kb/s, 115 kb/s 1 Ethernet, 1 Serial Serial 24 VAC, 12 VDC 24 VDC - 20 C + 70 C 10.16 cm x 2.8 cm x 6.8 cm
MSA Safety Gateways QuickServer, Preloaded with all serial & ethernet protocols as per Protocol data sheet 325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QuickServer Gateways 76.8 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 4 Port Ethernet, RS-232/485 12 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 20 C + 70 C 101.6 mm x 68 mm x 28 mm


Lantronix Gateways Compact Cellular IoT Gateway Solution 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wireless Gateways ARM926EJ-S 600 MHz 2 Port Serial 9 VDC 30 VDC - 30 C + 70 C 79 mm x 79 mm x 23.5 mm Bulk
Lantronix Gateways Compact Cellular IoT Gateway Solution USA/Canada - LTE Cat 1 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE Cat 1 Gateway ARM926EJ-S 600 MHz 2 Port Serial 9 VDC 30 VDC - 30 C + 70 C 79 mm x 79 mm x 23.5 mm Bulk
MSA Safety Gateways QuickServer Enhanced, Preloaded with all serial & ethernet protocols as per Protocol data sheet 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QuickServer Gateways 76.8 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 4 Port Ethernet, RS-232/485 24 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 20 C + 70 C 101.6 mm x 68 mm x 28 mm
MSA Safety Gateways QuickServer 250 Points Dual Ethernet Preloaded with all serial & ethernet protocols as per Protocol data sheet 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QuickServer Gateways 5 Port Ethernet, RS-232/RS-485, RS-485 9 VDC 24 VDC - 20 C + 70 C 101.6 mm x 28 mm x 68 mm
Ezurio Gateways Sentrius RG191 Gateway including LoRaWAN, LTE, Wi-Fi & Ethernet - IP67 variant 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 915 MHz Ethernet - 30 C + 70 C 133 mm x 275 mm x 30 mm Bulk
Telit Cinterion Gateways EGX82-W USB 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IoT Gateways 1.1 Mb/s Serial, USB 30 V 5 V - 30 C + 75 C 80 mm x 55 mm x 23 mm Bulk
Ezurio Gateways Sentrius 915MHz Gateway including LoRaWAN, LTE, Wi-Fi & Ethernet 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 915 MHz Ethernet - 30 C + 70 C 275 mm x 133 mm x 30 mm Bulk
Advantech Gateways Cellular Router, 5G, 5x ETH, POE 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM Cortex A72 1.2 GHz 10 Gb/s USB 9 VDC 48 VDC - 40 C + 75 C 195 mm x 110 mm x 47 mm
iWave Global Gateways 3 CAN Ports LTE Cat-4 EMEA Wi-Fi Bluetooth Ethernet Inertial Axis Sensors 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Evaluation Kits Bluetooth, CAN, CAN FD, DIO, Ethernet, WiFi
Monnit Gateways ALTA 900 MHz Industrial IoT Gateway, 2 Yr Data Plan Required (not included)
IoT Gateways 900 MHz 90 VAC 240 VAC - 25 C + 55 C 5.7 in x 3.543 in x 2.14 in
MSA Safety Gateways QuickServer, Preloaded with all serial & ethernet protocols as per Protocol data sheet 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QuickServer Gateways 76.8 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 4 Port Ethernet, RS-232/485 24 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 20 C + 70 C 101.6 mm x 68 mm x 28 mm
ProSoft Technology Gateways EtherNet/IP to Modbus TCP/IP to OPC UA Server Gateway
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 2 Port Ethernet 10 VDC 36 VDC - 25 C + 70 C 13.67 cm x 5.05 cm x 11.13 cm

Lantronix Gateways w/antenna RJ45 USB 10/100 Eth 802.11 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Device Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 54 Mb/s 1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB Serial 9 V 30 V 0 C + 45 C 110 mm x 25 mm x 33 mm Bulk