Mô-đun Ethernet & giao tiếp

Kết quả: 13,531
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Tốc độ dữ liệu Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa
Hirschmann Ethernet Modules GMM40-TTTTTTTTSZ9HHS999.9.99 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Modules
Phoenix Contact Media Converters FL MC EF WDM-A SC 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Media Converters Fiber Optic Converters 18 V 30 V - 40 C + 65 C
Banner Engineering Networking Modules M-Gage Node Puck; 2.4 GHz; 3 A Batteries Potted Together 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Data & Network Patch Panels PNL,1U RACK w/16 BLANK MPO 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Patch Panels
L-Com Data & Network Patch Panels 3.5" (2U) x 19" Panel with 32 0.630" D-Holes 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Patch Panels
L-Com Patch Panel Accessories USP SUB-PNL W/ CABLE MINDER 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Patch Panels
Lantronix Gateways US ONLY 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways IoT Wireless Gateways
Lantronix Gateways Euro - Wireless IoT Gateway w/Antenna 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways IoT Device Gateways 300 kb/s to 921 kb/s Ethernet, Serial, USB 9 V 30 V
Intel Ethernet Modules Intel Ethernet Converged Network Adapter X710-DA2, retail bulk 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Modules Ethernet Network Adapters 10 Gb/s PCIe 3.0, SPF+ 3.3 V 3.3 V 0 C + 55 C
HMS Networks Gateways Panasonic Etherea AC units to Modbus RTU Interface - 1 unit 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways AC Gateways 9.6 kb/s Serial 0 C + 60 C
L-Com Data & Network Patch Panels 3.5 X19"" W/6 SUB-PNL OPENINGS 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Patch Panels
L-Com Data & Network Patch Panels USP S-PNL W/2 C5E SHD MINI CPL 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Patch Panels
L-Com Data & Network Patch Panels USP SUB-PNL W/4 ""N"" F-F GRND 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Patch Panels Coaxial Patch Panels
ORing Unmanaged Ethernet Switches 6-port unmanaged switch; 4FE + 2FX (SM 30km, SC) 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Unmanaged Ethernet Switches 10 Mb/s, 100 Mb/s Ethernet, Fiber Optic 12 V 48 V - 40 C + 75 C
Monnit Gateways ALTA 868 MHz Ethernet Gateway v4
Gateways Ethernet Gateways RJ45 5 V 5 V - 20 C + 70 C
Basler Ethernet Modules Basler GigE Interface Card, 1 Port PoE 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Modules Ethernet Modules Ethernet, PCIe 0 C + 55 C
Amphenol ProLabs Ethernet Modules Intel I350T2 Comparable 10/100/1000Mbs Dual RJ-45 Port 100m PCIe 2.0 x4 Network Interface Card 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Modules
L-Com Data & Network Patch Panels 1.75" (1U) x 19" Panel with 16 0.630" D-Holes 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Patch Panels Coaxial Patch Panels
L-Com Data & Network Patch Panels 3.5" (2U) x 19" Steel Panel with 32 N-Type 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Patch Panels Coaxial Patch Panels
L-Com Data & Network Patch Panels Universal Sub-Panel, Two ECF504-3AA-BLK Couplers 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Patch Panels
L-Com Data & Network Patch Panels Universal Sub-Panel, Two ECF504-3AB-BLK Couplers - 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Patch Panels
METZ CONNECT Gateways MR-F-GW Modbus RTU / Modbus TCP Gateway 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways Modbus TCP Gateways - 5 C + 55 C
ORing Unmanaged Ethernet Switches 5-port unmanaged switch; 5GE, slim type 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Unmanaged Ethernet Switches 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s Ethernet 12 V 48 V - 40 C + 70 C
Lantronix Routers Router E214 AT&T, T-MOBILE - LTE CAT. 1 BAND 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers Routers 150 Mb/s Serial 8 V 32 V - 20 C + 60 C
Lantronix Gateways USB 4-PORT 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways Edge Management Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s Ethernet, USB 9 VDC 30 VDC 0 C + 50 C