Cổng

Kết quả: 4,909
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Đóng gói
Teltonika Gateways Gateways 4G/LTE (Cat 4), M-Bus interface,1 x Gigabit Ethernet port, 1 SIM, with European power supply unit Không Lưu kho
$205.75
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Teltonika Gateways 4G CAT1 Gateway, RS485 port, 1 x SIM, Micro USB. Regions: South America, Australia, New Zealand, Taiwan. Type A power supply unit Không Lưu kho
$132.55
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
ARM Cortex A7 1.2 GHz 10 Mb/s, 42 Mb/s, 236.8 Mb/s 1 Port RS-485, USB 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C 74.5 mm x 64.4 mm x 25 mm
Teltonika Gateways 5G gateway with 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. UK power supply unit. Không Lưu kho
$477.43
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Gateways ARM Cortex A7 1.5 GHz 1000 Mb/s Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C 100 mm x 84.8 mm x 30 mm
Teltonika Gateways 5G gateway with 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. Australian power supply unit. Không Lưu kho
$563.00
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Gateways ARM Cortex A7 1.5 GHz 1000 Mb/s Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C 100 mm x 84.8 mm x 30 mm
Teltonika Gateways 5G gateway with 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. Type A power supply unit. Không Lưu kho
$467.22
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Gateways ARM Cortex A7 1.5 GHz 1000 Mb/s Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C 100 mm x 84.8 mm x 30 mm
Ezurio Gateways Sentrius 868MHz Gateway including LoRaWAN, Wi-Fi, Bluetooth & Ethernet - UK Accessory Kit Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
$269.44
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
LoRaWAN Gateways 868 MHz, 2.4 GHz, 5 GHz Ethernet 12 V 12 V - 30 C + 70 C 133 mm x 275 mm x 30 mm Bulk
Ezurio Gateways Sentrius RG1xx LoRaWAN AS923MHz Gateway Singapore Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
$280.90
$269.44
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LoRaWAN Gateways Bulk
MSA Safety Gateways QuickServer, LonWorks - Modbus RTU Không Lưu kho
$915.00
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
QuickServer Gateways 115.2 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 3 Port Ethernet, LonWorks, RS-485 12 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 40 C + 75 C 115 mm x 74 mm x 41 mm
MSA Safety Gateways QuickServer, LonWorks - JCI Metasys N2 Không Lưu kho
$1,015.00
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
QuickServer Gateways 115.2 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 3 Port Ethernet, LonWorks, RS-485 12 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 40 C + 75 C 115 mm x 74 mm x 41 mm
MSA Safety Gateways QuickServer, LonWorks - SNMP Không Lưu kho
$915.00
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
QuickServer Gateways 115.2 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 3 Port Ethernet, LonWorks, RS-485 12 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 40 C + 75 C 115 mm x 74 mm x 41 mm
MSA Safety Gateways QuickServer Enhanced, LonWorks - Modbus RTU Không Lưu kho
$1,560.00
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
QuickServer Gateways 115.2 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 3 Port Ethernet, LonWorks, RS-485 12 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 40 C + 75 C 115 mm x 74 mm x 41 mm
MSA Safety Gateways QuickServer Enhanced, LonWorks - BACnet/IP Không Lưu kho
$1,560.00
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
QuickServer Gateways 115.2 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 3 Port Ethernet, LonWorks, RS-485 12 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 40 C + 75 C 115 mm x 74 mm x 41 mm
MSA Safety Gateways QuickServer Enhanced, LonWorks - Modbus TCP/IP Không Lưu kho
$1,560.00
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
QuickServer Gateways 115.2 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 3 Port Ethernet, LonWorks, RS-485 12 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 40 C + 75 C 115 mm x 74 mm x 41 mm
MSA Safety Gateways QuickServer Enhanced, LonWorks - BACnet MS/TP Không Lưu kho
$1,560.00
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
QuickServer Gateways 115.2 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 3 Port Ethernet, LonWorks, RS-485 12 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 40 C + 75 C 115 mm x 74 mm x 41 mm
MSA Safety Gateways QuickServer, Ethernet/IP - Lonworks Không Lưu kho
$1,560.00
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
QuickServer Gateways 115.2 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 3 Port Ethernet, LonWorks, RS-485 12 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 40 C + 75 C 115 mm x 74 mm x 41 mm
MSA Safety Gateways QuickServer Enhanced, XML - LonWorks Không Lưu kho
$1,560.00
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
QuickServer Gateways 115.2 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 3 Port Ethernet, LonWorks, RS-485 12 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 40 C + 75 C 115 mm x 74 mm x 41 mm
MSA Safety Gateways QuickServer Enhanced, LonWorks - SNMP Không Lưu kho
$1,560.00
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
QuickServer Gateways 115.2 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 3 Port Ethernet, LonWorks, RS-485 12 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 40 C + 75 C 115 mm x 74 mm x 41 mm
MSA Safety Gateways FS-IOT-BACC (cellular): one serial port model, includes Wi-Fi and cellular antennas. Không Lưu kho
$1,475.00
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IoT Gateways 2.4 GHz 21 Mb/s Serial 12 V 24 V - 20 C + 70 C 10.16 cm x 2.8 cm x 6.8 cm
MSA Safety Gateways Không Lưu kho
$915.00
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ORing Gateways 4G LTE Gateway, 1FE, GPS, 1 Serial, 2DI/DO, Wide band Không Lưu kho
$1,009.00
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ORing Gateways NB-IoT/CAT-M LPWAN Gateway, 1FE, 1 Serial, 2DI/DO, Wide band Không Lưu kho
$816.00
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ORing Gateways Wi-Fi 4 (802.11n) + 4G LTE Cellular Gateway, 2FE, PoE PD, 1 Serial, EU band Không Lưu kho
$1,015.00
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ORing Gateways Wi-Fi 4 (802.11n) + 4G LTE Cellular Gateway, 2FE, PoE PD, 1 Serial, Dual SIM, 1DI/1DO, EU band Không Lưu kho
$1,200.00
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.412 GHz to 2.472 GHz 150 Mb/s 1 Port Ethernet 12 VDC 48 VDC - 25 C + 70 C 80.6 mm x 45 mm x 95 mm

Keysight Gateways LAN/GPIB/USB gateway UK& HK Power Cord Không Lưu kho
$3,204.63
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1.2 Mb/s, 115 kb/s, 480 Mb/s 1 Port GPIB, RS-232, USB 12 V 12 V 0 C + 55 C 226.5 mm L x 238 mm W x 61 mm H

Keysight Gateways LAN/GPIB/USB gateway US 120v NEMA 15 Plug Không Lưu kho
$3,204.63
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1.2 Mb/s, 115 kb/s, 480 Mb/s 1 Port GPIB, RS-232, USB 12 V 12 V 0 C + 55 C 226.5 mm L x 238 mm W x 61 mm H