Gateways S232 RJ45 USB 10/100 Ethernet EU
SGX5150202ES
Lantronix
1:
$493.36
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
515-SGX5150202ES
Lantronix
Gateways S232 RJ45 USB 10/100 Ethernet EU
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IoT Wireless Gateways
2.4 GHz, 5 GHz
921 kb/s
1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB
Ethernet, RS-232, USB
9 V
30 V
- 40 C
+ 70 C
Bulk
Gateways SKU, 4 PORT SERIAL, CELLULAR LTE, EMG7500
EMG751001S
Lantronix
1:
$1,000.68
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
515-EMG751001S
Lantronix
Gateways SKU, 4 PORT SERIAL, CELLULAR LTE, EMG7500
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Edge Management Gateways
921.6 kb/s, 1 Gb/s
4 Port
RS-232
100 VAC, 9 VDC
240 VAC, 30 VDC
0 C
+ 50 C
Bulk
Gateways RS232 SERIAL 8-PORT LTE APAC Cellular
EMG851120S
Lantronix
1:
$1,588.01
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
515-EMG851120S
Lantronix
Gateways RS232 SERIAL 8-PORT LTE APAC Cellular
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Edge Management Gateways
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
8 x RS-232
Ethernet
9 VDC
30 VDC
0 C
+ 50 C
Bulk
Gateways 802.11a/b/g/n RS232 USB 10/100 Ethernet
SGX5150102US
Lantronix
1:
$470.10
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
515-SGX5150102US
Lantronix
Gateways 802.11a/b/g/n RS232 USB 10/100 Ethernet
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IoT Wireless Gateways
2.4 GHz, 5 GHz
921 kb/s
1 Ethernet, 1 Serial, 1 USB
Ethernet, RS-232, USB
9 V
30 V
- 40 C
+ 70 C
Bulk
Gateways BACnet IoT Gateway, includes BACnet/IP, BACnet MS/TP, Wi-Fi
FS-IOT-BACW
MSA Safety
1:
$1,533.52
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
342-FS-IOT-BACW
MSA Safety
Gateways BACnet IoT Gateway, includes BACnet/IP, BACnet MS/TP, Wi-Fi
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
BACnet IoT Gateways
2.4 GHz
3 Port
Ethernet, RS-232/RS-485, RS-485
9 VDC
24 VDC
- 20 C
+ 70 C
Gateways QuickServer, Preloaded with all serial & ethernet protocols as per Protocol data sheet
FS-QS-2310-F
MSA Safety
1:
$2,853.12
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
342-FS-QS-2310-F
MSA Safety
Gateways QuickServer, Preloaded with all serial & ethernet protocols as per Protocol data sheet
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
QuickServer Gateways
76.8 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s
4 Port
Ethernet, RS-232/485
24 VAC, 9 VDC
24 VAC, 30 VDC
- 20 C
+ 70 C
Gateways SKU, 8 PORT SERIAL, CELLULAR LTE, EMG7500
EMG751101S
Lantronix
1:
$1,349.87
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
515-EMG751101S
Lantronix
Gateways SKU, 8 PORT SERIAL, CELLULAR LTE, EMG7500
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Edge Management Gateways
921.6 kb/s, 1 Gb/s
8 Port
RS-232
100 VAC, 9 VDC
240 VAC, 30 VDC
0 C
+ 50 C
Bulk
Gateways RS232 SERIAL 8-PORT LTE Cellular
EMG851110S
Lantronix
1:
$1,549.51
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
515-EMG851110S
Lantronix
Gateways RS232 SERIAL 8-PORT LTE Cellular
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Edge Management Gateways
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
8 x RS-232
Ethernet
9 VDC
30 VDC
0 C
+ 50 C
Bulk
Gateways Serial-DeviceNet Gateway
AB7001-C
HMS Networks
1:
$1,088.00
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
898-AB7001-C
HMS Networks
Gateways Serial-DeviceNet Gateway
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Serial Gateways
57.6 kb/s
1 x RS232
Serial
24 V
24 V
0 C
+ 55 C
Bulk
Gateways XPICO 250 WI-FI ETH, BT, EDGE, UFL
XPC250300B-02
Lantronix
1:
$39.39
182 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
515-XPC250300B-02
Lantronix
Gateways XPICO 250 WI-FI ETH, BT, EDGE, UFL
182 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wi-Fi, BT, Ethernet Gateways
2.4 GHz, 5 GHz
150 Mb/s
Serial
3.3 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
Gateways A9 600MHz,2xCAN,2xLAN,2xCOM,1xmPCIe w/Ed
ECU-1252TL-R22AA
Advantech
1:
$593.13
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
923-ECU-1252TL-R22AA
Advantech
Gateways A9 600MHz,2xCAN,2xLAN,2xCOM,1xmPCIe w/Ed
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gateways
CAN
10 VDC
30 VDC
- 40 C
+ 70 C
Gateways IE-UGW-2TX-2RS232/485
7940124932
Weidmuller
1:
$1,298.79
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
470-7940124932
Weidmuller
Gateways IE-UGW-2TX-2RS232/485
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Serial
12 V
24 V
0 C
+ 55 C
Gateways A53 1.3GHz,2xLAN,2xCOM,1xmPCIe w/EdgeLin
ECU-150-12A
Advantech
1:
$801.14
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
923-ECU-150-12A
Advantech
Gateways A53 1.3GHz,2xLAN,2xCOM,1xmPCIe w/EdgeLin
14 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gateways
USB
10 VDC
30 VDC
- 40 C
+ 70 C
Gateways IE-UGW-2TX-4RS232/485
7940124933
Weidmuller
1:
$1,802.53
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
470-7940124933
Weidmuller
Gateways IE-UGW-2TX-4RS232/485
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Serial
12 V
24 V
0 C
+ 55 C
Gateways Gateway X2 IND XBEE-PRO 900HP
X2-HMU-EM-A
Digi
1:
$248.71
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
888-X2-HMU-EM-A
Digi
Gateways Gateway X2 IND XBEE-PRO 900HP
39 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10 Mb/s, 100 Mb/s
1 Ethernet
Ethernet
12 V
12 V
- 30 C
+ 70 C
Gateways RPi Gateway Kit with 1 RS232/485, 4 GPIO
UNO-220-P4N1AE
Advantech
1:
$140.58
56 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
923-UNO-220-P4N1AE
Advantech
Gateways RPi Gateway Kit with 1 RS232/485, 4 GPIO
56 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
GPIO, RS-232
0 C
+ 50 C
Gateways EZ Gateway MBUS-Modbus-BACnet 16 Slaves
MSA Safety FS-EZ1-MBUS-MD-BAC
FS-EZ1-MBUS-MD-BAC
MSA Safety
1:
$709.00
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
342-FS-EZ1-MBUSMDBAC
MSA Safety
Gateways EZ Gateway MBUS-Modbus-BACnet 16 Slaves
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways Sentrius RG1xx LoRaWAN AS923MHz Gateway New Zealand
455-00055
Ezurio
1:
$265.00
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
239-455-00055
Ezurio
Gateways Sentrius RG1xx LoRaWAN AS923MHz Gateway New Zealand
12 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LoRaWAN Gateways
923 MHz
65 Mb/s
1 Port
RJ45
12 V
12 V
- 30 C
+ 70 C
Bulk
Gateways Wi-Fi 4 (802.11n) + 4G LTE Cellular Gateway, 2FE, PoE PD, 1 Serial, Dual SIM, 1DI/1DO, US band
IMG-4312D+-D4G_US
ORing
1:
$1,200.88
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
354-IMG-4312D+D4GUS
ORing
Gateways Wi-Fi 4 (802.11n) + 4G LTE Cellular Gateway, 2FE, PoE PD, 1 Serial, Dual SIM, 1DI/1DO, US band
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2.412 GHz to 2.462 GHz
150 Mb/s
1 Port
Ethernet
12 VDC
48 VDC
- 25 C
+ 70 C
Gateways KNX to DALI Gateway
KDA-64
MEAN WELL
1:
$484.93
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
709-KDA-64
MEAN WELL
Gateways KNX to DALI Gateway
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
100 VAC, 142 VDC
240 VAC, 339 VDC
- 5 C
+ 45 C
Gateways Telematics Connect Hub Evaluation Kit (2x CAN-FD, Cat-1 bis Connectivity EMEA / APAC, Bluetooth, Secure Element)
iW-G62HTC-01G-08G-EIM-SX-13-IM-LI1CXX-D
iWave Global
1:
$418.00
3 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
136-EIMSX13IMLI1CXXD
Sản phẩm Mới
iWave Global
Gateways Telematics Connect Hub Evaluation Kit (2x CAN-FD, Cat-1 bis Connectivity EMEA / APAC, Bluetooth, Secure Element)
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gateways Telematics Connect Hub Evaluation Kit (2x CAN-FD, Cat-1 bis Connectivity NA / Canada, Bluetooth, Secure Element)
iW-G62HTC-01G-08G-NIM-SX-13-IM-LI1CXX-D
iWave Global
1:
$418.00
3 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
136-NIMSX13IMLI1CXXD
Sản phẩm Mới
iWave Global
Gateways Telematics Connect Hub Evaluation Kit (2x CAN-FD, Cat-1 bis Connectivity NA / Canada, Bluetooth, Secure Element)
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gateways 4G CAT4 Gateway, Dual SIM, 1 ethernet, RS232/RS485, GPS/GNSS, I/O.Regions: South America, Australia, New Zealand, Taiwan. No power supply included.
TRB246100300
Teltonika
1:
$239.00
7 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
236-TRB246100300
Sản phẩm Mới
Teltonika
Gateways 4G CAT4 Gateway, Dual SIM, 1 ethernet, RS232/RS485, GPS/GNSS, I/O.Regions: South America, Australia, New Zealand, Taiwan. No power supply included.
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gateways
1 Port
9 V
30 V
- 40 C
+ 75 C
Gateways 5G gateway NEXT-GEN 5G Lower latency, 5G carrier aggregation (3GPP Release 16). 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. European power supply unit.
+4 hình ảnh
TRB501100000
Teltonika
1:
$454.17
35 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
236-TRB501100000
Sản phẩm Mới
Teltonika
Gateways 5G gateway NEXT-GEN 5G Lower latency, 5G carrier aggregation (3GPP Release 16). 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. European power supply unit.
35 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gateways
ARM Cortex A7
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1000 Mb/s, 2500 Mb/s
RJ45
9 VDC
30 VDC
- 40 C
+ 75 C
Gateways GW PN/MODBUS 2E/2DB9
1105708
Phoenix Contact
1:
$861.51
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1105708
Phoenix Contact
Gateways GW PN/MODBUS 2E/2DB9
12 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Interface Converters
10 Mb/s, 100 Mb/s
1 RJ45, 2 D-Sub
RJ45, D-Sub
10.8 V
30 V
- 40 C
+ 70 C