Cổng

Kết quả: 4,895
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Lantronix Gateways S232 RJ45 USB 10/100 Ethernet EU 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways SKU, 4 PORT SERIAL, CELLULAR LTE, EMG7500 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 921.6 kb/s, 1 Gb/s 4 Port RS-232 100 VAC, 9 VDC 240 VAC, 30 VDC 0 C + 50 C Bulk
Lantronix Gateways RS232 SERIAL 8-PORT LTE APAC Cellular 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 8 x RS-232 Ethernet 9 VDC 30 VDC 0 C + 50 C Bulk
Lantronix Gateways 802.11a/b/g/n RS232 USB 10/100 Ethernet 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 1 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C Bulk
MSA Safety Gateways BACnet IoT Gateway, includes BACnet/IP, BACnet MS/TP, Wi-Fi 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BACnet IoT Gateways 2.4 GHz 3 Port Ethernet, RS-232/RS-485, RS-485 9 VDC 24 VDC - 20 C + 70 C
MSA Safety Gateways QuickServer, Preloaded with all serial & ethernet protocols as per Protocol data sheet 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QuickServer Gateways 76.8 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 4 Port Ethernet, RS-232/485 24 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 20 C + 70 C
Lantronix Gateways SKU, 8 PORT SERIAL, CELLULAR LTE, EMG7500 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 921.6 kb/s, 1 Gb/s 8 Port RS-232 100 VAC, 9 VDC 240 VAC, 30 VDC 0 C + 50 C Bulk
Lantronix Gateways RS232 SERIAL 8-PORT LTE Cellular 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 8 x RS-232 Ethernet 9 VDC 30 VDC 0 C + 50 C Bulk
HMS Networks Gateways Serial-DeviceNet Gateway 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial Gateways 57.6 kb/s 1 x RS232 Serial 24 V 24 V 0 C + 55 C Bulk
Lantronix Gateways XPICO 250 WI-FI ETH, BT, EDGE, UFL 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, BT, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Advantech Gateways A9 600MHz,2xCAN,2xLAN,2xCOM,1xmPCIe w/Ed 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways CAN 10 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Weidmuller Gateways IE-UGW-2TX-2RS232/485 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial 12 V 24 V 0 C + 55 C
Advantech Gateways A53 1.3GHz,2xLAN,2xCOM,1xmPCIe w/EdgeLin 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways USB 10 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Weidmuller Gateways IE-UGW-2TX-4RS232/485 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial 12 V 24 V 0 C + 55 C
Digi Gateways Gateway X2 IND XBEE-PRO 900HP 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 Mb/s, 100 Mb/s 1 Ethernet Ethernet 12 V 12 V - 30 C + 70 C
Advantech Gateways RPi Gateway Kit with 1 RS232/485, 4 GPIO 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
GPIO, RS-232 0 C + 50 C
MSA Safety FS-EZ1-MBUS-MD-BAC
MSA Safety Gateways EZ Gateway MBUS-Modbus-BACnet 16 Slaves 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ezurio Gateways Sentrius RG1xx LoRaWAN AS923MHz Gateway New Zealand 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways 923 MHz 65 Mb/s 1 Port RJ45 12 V 12 V - 30 C + 70 C Bulk
ORing Gateways Wi-Fi 4 (802.11n) + 4G LTE Cellular Gateway, 2FE, PoE PD, 1 Serial, Dual SIM, 1DI/1DO, US band 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.412 GHz to 2.462 GHz 150 Mb/s 1 Port Ethernet 12 VDC 48 VDC - 25 C + 70 C
MEAN WELL Gateways KNX to DALI Gateway 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 VAC, 142 VDC 240 VAC, 339 VDC - 5 C + 45 C
iWave Global Gateways Telematics Connect Hub Evaluation Kit (2x CAN-FD, Cat-1 bis Connectivity EMEA / APAC, Bluetooth, Secure Element) 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

iWave Global Gateways Telematics Connect Hub Evaluation Kit (2x CAN-FD, Cat-1 bis Connectivity NA / Canada, Bluetooth, Secure Element) 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Teltonika Gateways 4G CAT4 Gateway, Dual SIM, 1 ethernet, RS232/RS485, GPS/GNSS, I/O.Regions: South America, Australia, New Zealand, Taiwan. No power supply included. 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 1 Port 9 V 30 V - 40 C + 75 C

Teltonika Gateways 5G gateway NEXT-GEN 5G Lower latency, 5G carrier aggregation (3GPP Release 16). 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. European power supply unit. 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM Cortex A7 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1000 Mb/s, 2500 Mb/s RJ45 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C
Phoenix Contact Gateways GW PN/MODBUS 2E/2DB9 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Interface Converters 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 RJ45, 2 D-Sub RJ45, D-Sub 10.8 V 30 V - 40 C + 70 C