Cổng

Kết quả: 4,895
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
HMS Networks Gateways CAN-EtherCAT Slave Gateway 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CAN Gateways 100 Mb/s 2 x RJ45 CAN 24 V 24 V - 25 C + 55 C Bulk
HMS Networks Gateways CAN-ModbusTCP Slave (2 Port) 23Có hàng
36Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CAN Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 CAN 24 V 24 V - 25 C + 55 C Bulk
HMS Networks Gateways PROFINET I/O Slave to CC-Link Slave 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 156 kb/s to 10 Mb/s Ethernet, USB 24 V 24 V - 25 C + 65 C Bulk
HMS Networks Gateways EtherNet/IP Master to PROFINET I/O Slave 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet, USB 24 V 24 V - 25 C + 65 C Bulk
HMS Networks Gateways Profibus DP-V1 Slave - Serial Master 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45, 1 x RS232 Ethernet, RS-232, RS-485 12 V 30 V - 25 C + 70 C Bulk
HMS Networks Gateways EtherNet/IP Adapter Slave-Serial Master 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45, 1 x RS232 Ethernet, RS-232, RS-485 12 V 30 V - 25 C + 70 C Bulk
HMS Networks Gateways PROFINET RT Slave-Serial Master 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45, 1 x RS232 Ethernet, RS-232, RS-485 12 V 30 V - 25 C + 70 C Bulk
HMS Networks Gateways Modbus TCP Slave-Serial Master 24Có hàng
41Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45, 1 x RS232 Ethernet, RS-232, RS-485 12 V 30 V - 25 C + 70 C Bulk
HMS Networks Gateways Cosy+ 131 Ethernet 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cosy 131 Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 4 x Ethernet LAN, USB, WAN 12 V 24 V - 25 C + 60 C Bulk
HMS Networks Gateways Ewon Flexy 205 Base Unit, 2x Ext Card Slots, 4-ports RJ45 10/100Mb LAN (1 WAN configurable) 10Có hàng
7Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 10 Hz 4 Port 12 V 24 V - 25 C + 60 C Bulk
HMS Networks Gateways EIP-BACnetIP&MSTP -1200 points 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BACnet Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 x Console, 1 x BACnet IP, 1 x BACnet MS/TP, 1 x Ethernet/IP, 1 x Reserved, 1 x USB Ethernet, Serial 24 V 24 V 0 C + 60 C Bulk
Advantech Gateways 1-port Modbus Gateway 159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 921.6 kb/s, 100 Mb/s 1 Ethernet, 1 RS-232/RS-422/RS-485 Ethernet, RS-232, RS-422, RS-485 10 V 30 V - 10 C + 60 C Bulk
Telit Cinterion Gateways EGX81-W RS485 Rel.2 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways 1.9 GHz 1.1 Mb/s Serial 5 V 30 V - 30 C + 75 C Bulk
Telit Cinterion Gateways SGL81-W USB 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways 1.9 GHz 150 Mb/s I2C, SPI, USB 8 V 57 V - 30 C + 75 C Bulk
Seeed Studio Gateways SenseCAP M2 Multi-Platform LoRaWAN Indoor Gateway(SX1302) - US915 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways MT7628 865 MHz to 923 MHz Ethernet, USB 12 V - 20 C + 55 C
Arduino Gateways PRO WisGate Edge Lite2 EU 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways MT7628 2.4 GHz 54 Mb/s, 100 Mb/s Ethernet, USB, WiFi 12 V 12 V - 10 C + 55 C
Advantech Gateways 8AI/5DI/4DO IoT I/O Gateway with EdgeLin 11Có hàng
22Dự kiến 03/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Serial, 1 USB, 2 LAN 10 V 30 V - 40 C + 70 C
Lantronix Gateways INDUSTRY PACK LTE CAT 4 ROUTER FOR CANADA, USA; LTE B71,12(17),13,14,26(5),66(10,4),25(2); 10.8 ~ 60 V DC; L. GASP; DI; DI/O X2; VI/O X2; RS-232; RS-485; USB; WI-FI 5; BT 5; ETHERNET X2; GNSS; DUAL SIM; MICROSD SW EPACK INDUSTRIAL SUIT 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM926EJ-S 2 Port Serial, USB 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways Security Pack LTE CAT 7-13 Router For EMEA, Asia Pacific; 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM926EJ-S 2 Port Serial, USB 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C
Lantronix Gateways Security Pack LTE CAT 7-13 Router For America; 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers ARM926EJ-S 2 Port Serial, USB 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways SECURITY PACK LTE CAT 7-13 ROUTER FOR AMERICA; LTE-3G B71,12(17),13,14,26(5),66(10,4),25(2),7;41,42,48,43-B5,4,2; 10.8 - 60 V DC; L. GASP; DI; DI-O X2; VI-O X2; RS-232; RS-485; USB; WI-FI 5; BT 5; SEC. ELEM.; PSE-POE+ ETHERNET X2; GNSS; DUAL SIM; MIC 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5G Cellular Gateways ARM926EJ-S 2 Port Serial, USB 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways XPICO 240 LGA DUAL U.FL 712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Wi-Fi, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Lantronix Gateways XPort Edge UART 10/100 RJ45 Eth 2,829Có hàng
1,400Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Gateways 320 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 Port Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Lantronix Gateways XPort Edge UART 10/100 RJ45 Eth 506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Gateways 320 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 Port Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Bulk
HMS Networks Gateways CANopen Master-EtherCAT Slave 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB 0 C + 55 C Bulk