Bộ điều biến

Kết quả: 789
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Đèn chớp Chỉ số IP Loại bộ nhớ Tiêu thụ điện năng RAM An ninh Đóng gói
Phoenix Contact Routers M2M RS4000 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Phoenix Contact Routers M2M RS2000 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Phoenix Contact Routers FL MGUARD GT/GT VPN N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Routers 1 Gb/s 2 Port Ethernet 24 V 24 V - 20 C + 60 C
Phoenix Contact Routers FL MGUARD PCI4000 VPN Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Modules 2 x RJ45 Ethernet 0 C + 70 C
Phoenix Contact Routers FL MGUARD PCIE4000 VPN Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
0 C + 70 C
Phoenix Contact Routers FL MGUARD CNTRPORT2 VPN-1000
Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Phoenix Contact Routers FL MGUARD RS4000 TX/TX-P Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Routers 100 Mb/s 2 Port Ethernet, RJ-45 24 V 24 V - 40 C + 70 C
Phoenix Contact Routers FL MGUARD RS4000 TX/TX VPN-M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Routers 100 Mb/s 2 Port Ethernet, RJ-45 24 V 24 V - 40 C + 70 C
Phoenix Contact Routers TC ROUTER 3002T-3G Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IP20
Phoenix Contact Routers TC ROUTER 2002T-3G Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Switches 100 Mb/s 2 Port Ethernet 24 V 24 V - 40 C + 70 C
Phoenix Contact Routers FL MGUARD CENTERPORT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 1 Gb/s 4 Port Ethernet, RJ-45 0 C + 45 C
Phoenix Contact Routers TCDSLROUTER X400 A/B Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
- 20 C + 60 C IP20
Phoenix Contact Routers TCDSLROUTER X500 A/B Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
- 20 C + 60 C IP20
Digi Routers Accelerated 6300-CX HSPA+ EV-DO Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
Digi Routers LTE Router; 2 Port 10/100; CAT 3
Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
LTE Routers 2 Ethernet Serial 100 VAC, 18 VDC 240 VAC, 18 VDC 0 C + 40 C 142 mm x 128 mm x 31 mm With Security
Digi Routers LTE Router; GigE 1 USB; Wi-Fi, Cat 3
Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
LTE Routers 700 Hz to 960 Hz, 1.575 kHz to 2.7 kHz 3 Ethernet, 1 USB Ethernet, USB 100 VAC, 24 VDC 240 VAC, 24 VDC 0 C + 40 C 147.32 mm x 147.32 mm x 48.26 mm AES, DES, 3DES, IKEv1, MODECFG, MD5, OpenVPN, RADIUS, SHA1, TACACS+, X509
Digi Routers LTE Router; GigE 1 USB; Wi-Fi, Cat 4
N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LTE Routers 700 Hz to 960 Hz, 1.575 kHz to 2.7 kHz 3 Ethernet, 1 USB Ethernet, USB 100 VAC, 24 VDC 240 VAC, 24 VDC 0 C + 40 C 147.32 mm x 147.32 mm x 48.26 mm AES, DES, 3DES, IKEv1, MODECFG, MD5, OpenVPN, RADIUS, SHA1, TACACS+, X509
Digi Routers Accel.6335-MX03 1 USB CAT3
Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
LTE Routers 700 Hz to 960 Hz, 1.575 kHz to 2.7 kHz 3 Ethernet, 1 USB Ethernet, USB 100 VAC, 24 VDC 240 VAC, 24 VDC 0 C + 40 C 147.32 mm x 147.32 mm x 48.26 mm AES, DES, 3DES, IKEv1, MODECFG, MD5, OpenVPN, RADIUS, SHA1, TACACS+, X509
Digi Routers Accel. 6335-MX04 1 USB CAT4
Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
LTE Routers 700 Hz to 960 Hz, 1.575 kHz to 2.7 kHz 3 Ethernet, 1 USB Ethernet, USB 100 VAC, 24 VDC 240 VAC, 24 VDC 0 C + 40 C 147.32 mm x 147.32 mm x 48.26 mm AES, DES, 3DES, IKEv1, MODECFG, MD5, OpenVPN, RADIUS, SHA1, TACACS+, X509

Digi Routers Accel. 6355-SR03 5 Port GigE;Cat 3
Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
LTE Routers 700 Hz to 960 Hz, 1.575 kHz to 2.7 kHz 5 Ethernet, 1 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 100 VAC, 12 VDC 240 VAC, 12 VDC 0 C + 40 C 228.6 mm x 127 mm x 25.4 mm AES, DES, 3DES, IKEv1, MD5, MODECFG, OpenVPN, RADIUS, SHA1, TACACS+, X509

Digi Routers Accel. 6355-SR04 5 Port GigE;Cat 4
Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
LTE Routers 700 Hz to 960 Hz, 1.575 kHz to 2.7 kHz 5 Ethernet, 1 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 100 VAC, 12 VDC 240 VAC, 12 VDC 0 C + 40 C 228.6 mm x 127 mm x 25.4 mm AES, DES, 3DES, IKEv1, MD5, MODECFG, OpenVPN, RADIUS, SHA1, TACACS+, X509
Digi Routers Accel. 6355-SR06 5 Port GigE;Cat 6
Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
LTE Routers 700 Hz to 960 Hz, 1.575 kHz to 2.7 kHz 5 Ethernet, 1 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 100 VAC, 12 VDC 240 VAC, 12 VDC 0 C + 40 C 228.6 mm x 127 mm x 25.4 mm AES, DES, 3DES, IKEv1, MD5, MODECFG, OpenVPN, RADIUS, SHA1, TACACS+, X509
Digi Routers LTE 5 Port GigE 1 Serial,Wi-FI,Cat 3
Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
LTE Routers 700 Hz to 960 Hz, 1.575 kHz to 2.7 kHz 5 Ethernet, 1 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 100 VAC, 12 VDC 240 VAC, 12 VDC 0 C + 40 C 228.6 mm x 127 mm x 25.4 mm AES, DES, 3DES, IKEv1, MD5, MODECFG, OpenVPN, RADIUS, SHA1, TACACS+, X509
Digi Routers 6350-SRE4 LTE Router EU Certified Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
LTE Routers 700 Hz to 960 Hz, 1.575 kHz to 2.7 kHz 5 Ethernet, 1 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 100 VAC, 12 VDC 240 VAC, 12 VDC 0 C + 40 C 228.6 mm x 127 mm x 25.4 mm AES, DES, 3DES, IKEv1, MD5, MODECFG, OpenVPN, RADIUS, SHA1, TACACS+, X509 Bulk
Digi Routers IX20 with Wi-Fi Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Routers 1.9 GHz, 5 GHz 3 Port 9 VDC 30 VDC - 20 C + 70 C 107 mm x 162 mm x 35 mm 256 MB Flash 256 MB