Bộ điều biến

Kết quả: 788
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Đèn chớp Chỉ số IP Loại bộ nhớ Tiêu thụ điện năng RAM An ninh Đóng gói
Delta Electronics Routers Industrial 4G/WAN Cloud Router, 1 WAN +1 LAN + 1 RS232 + 1RS485, universal bands, -4F to 167F 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 150 Mb/s RS-485 - 20 C + 75 C 115.7 mm x 45 mm x 145.3 mm IP40 3.6 W
Doodle Labs Routers Smart Radio: 2.4 GHz Xtreme - External 1Có hàng
20Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mesh Routers MIPS 2.4 GHz to 2.482 GHz 100 Mb/s 2 Ethernet, 1 UART, 2 USB Ethernet, UART, USB 5.5 VDC 32 VDC - 40 C + 85 C 148 mm x 137 mm x 58 mm 32 MB IP67 DDR2 RAM 14 W 64 MB GRE, L2TP, STP, VPN
MultiTech Routers LTE Cat 4 Router with Fallback and Wi-Fi/BT/GPS, with Accessory Kit (Global) 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Routers 7 V 32 V - 40 C + 80 C 4.17 in x 3 in x 1.15 in
Phoenix Contact Routers FL mGuard RS4000 VPN 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Network Security Appliances 330 MHz 100 Mb/s 2 Port Ethernet, RJ-45 24 V 24 V - 20 C + 60 C 130 mm x 114 mm x 45 mm IP20
Phoenix Contact Routers FL MGUARD RS4004 TX/DTX VPN 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Routers 10 Mb/s, 100 Mb/s 6 x RJ45 RJ-45 24 V 24 V - 20 C + 60 C
Digi Routers 6310-DX06 Cellular Extender 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LTE Routers 700 MHz, 960 MHz, 1.575 GHz, 2.7 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 Ethernet Ethernet 100 VAC, 18 VDC 240 VAC 0 C + 40 C 142 mm x 128 mm x 25 mm Bulk
Digi Routers LTE 5 Port GigE 1 Serial,Wi-FI,Cat 4 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LTE Routers 700 Hz to 960 Hz, 1.575 kHz to 2.7 kHz 5 Ethernet, 1 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 100 VAC, 12 VDC 240 VAC, 12 VDC 0 C + 40 C 228.6 mm x 127 mm x 25.4 mm AES, DES, 3DES, IKEv1, MD5, MODECFG, OpenVPN, RADIUS, SHA1, TACACS+, X509
Digi Routers Digi 360 Cellular Solution Package for Digi IX20 (1 year) - LTE Cat 7, GNSS, NAM, Dual Ethernet, DB9M RS-232, No Accessories. 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Routers
Digi Routers Digi 360 Cellular Solution Package for Digi IX20 (1 year) - LTE Cat 4, Wi-Fi, Worldwide, Dual Ethernet, DB9M RS-232, No Accessories. 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE Routers 2.4 GHz, 5 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45, 1 x RS-232 Ethernet, RS-232 9 V 30 V - 20 C + 70 C 107 mm x 162 mm x 35 mm 256 MB 2.5 W 256 MB WPA/WPA-2
Digi Routers Digi IX20 - CAT-M1, Dual Ethernet, RS-232, Wi-Fi, No Accessories 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Routers 1.9 GHz, 2.4 GHz, 5 GHz 100 Mb/s 1 RS-232, 2 Ethernet Ethernet 9 VDC 30 VDC - 20 C + 70 C 107 mm x 162 mm x 35 mm 256 MB IP30 RAM 2.5 W, 6 W 256 MB WPA
Advantech Routers Cellular Router,NAM,2xETH,RS232,485 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Industrial IoT 4G LTE Routers & Gateways 150 Mb/s Ethernet, RS-232/485 9 V 36 V - 40 C + 75 C 4 W AES, WEP, WPA, WPA2, TKIP
Digi Routers Digi TX40 - 5G and 4G LTE-Advanced Pro, dual Ethernet, Wi-Fi 6, USB, RS-232, GNSS 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
MultiTech MTR-LNA7-B07-HZ
MultiTech Routers LTE Cat 4 Router with Fallback, Class 1 Division 2 Certified with DIN rail mounting plate (AT&T/Verizon) 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Siretta Routers QUARTZ-GOLD GIGABIT ROUTER 5G EU FREQ WIFI/2 LAN/1 SIM, 1 x RS232, ANTENNAS,PSU,CABLES 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial Routers 880 MHz 2.5 Gb/s Ethernet 7.5 VDC 32 VDC - 30 C + 75 C 103 mm x 73.5 mm x 28 mm 256 Mb Flash 2 Gb
Doodle Labs Routers Smart Radio: 5 GHz Xtreme - External 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Smart Radios MIPS 24K 5.725 GHz to 5.875 GHz 100 Mb/s 2 Port UART, USB 5.5 VDC 32 VDC - 40 C + 85 C 148 mm x 137 mm x 58 mm 32 MB IP67 DDR2 2.5 W, 10 W 64 MB GRE, L2TP, STP, VPN
Teltonika Routers Managed Ethernet Router. 5 x Fast Ethernet ports, USB 2.0. Region: Australia, New Zealand. Australian power supply unit 1Có hàng
20Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 10 Mb/s, 100 Mb/s 5 Ethernet, 1 USB RJ45, USB 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C 100 mm x 30 mm x 85 mm 16 MB IP30 3.8 W 128 MB Attack Prevention, Authentication, Firewall Bulk
Teltonika Routers 4G/3G/2G/LTE CAT12, Cellular Router, Dual SIM, Dual band WiFi 5 Ghz & 2.4 Ghz. GNSS (GPS), 5 x Ethernet, Bluetooth LE, USB. Regions: Europe, the Middle East, Africa, Australia, APAC2, Brasil, Malaysia. European power supply 3Có hàng
10Dự kiến 20/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Routers 600 Mb/s 5 x RJ45 Ethernet, USB 9 V 50 V - 40 C + 75 C 132 mm x 44 mm x 95 mm 256 MB Flash, DDR3 22 W 256 MB AES-CCMP, TKIP, WPA2-PSK, WPA3-EAP, WPA3-SAE
METZ CONNECT Routers BMT-RTR BACnet-Router 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BACnet Routers 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 Port Ethernet, RJ-45 - 5 C + 55 C 35 mm x 69.3 mm x 60 mm IP20, IP40 Bulk
Advantech Routers Cellular Router,Cat4,ANZ,2xETH,RS232,RS4 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Routers ARM Cortex A8 2.4 GHz, 5 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet, Serial 9 V 36 V - 40 C + 75 C 31.2 mm x 94 mm x 129 mm 4096 MB IP30 RAM 4 W 512 MB
Advantech Routers LTE,2ETH,USB,2I/O,SD,2SIM,PSE 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Routers 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet, USB 10 V 16 V - 40 C + 75 C 55 mm x 97 mm x 125 mm IP30 4 W AES, TKIP, WEP
Weidmuller Routers IE-SR-4TX 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
MEAN WELL Routers KNX IP Router 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Routers 1 x RJ45 Ethernet 21 V 30 V - 5 C + 45 C 36 mm x 90 mm x 71 mm

Digi Routers Accel. 6335-MX06 1 USB CAT6
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LTE Routers 700 Hz to 960 Hz, 1.575 kHz to 2.7 kHz 3 Ethernet, 1 USB Ethernet, USB 100 VAC, 24 VDC 240 VAC, 24 VDC 0 C + 40 C 147.32 mm x 147.32 mm x 48.26 mm AES, DES, 3DES, IKEv1, MODECFG, MD5, OpenVPN, RADIUS, SHA1, TACACS+, X509
Digi Routers LTE 5 Port GigE 1 Serial,Wi-FI,Cat 6 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LTE Routers 700 Hz to 960 Hz, 1.575 kHz to 2.7 kHz 5 Ethernet, 1 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 100 VAC, 12 VDC 240 VAC, 12 VDC 0 C + 40 C 228.6 mm x 127 mm x 25.4 mm AES, DES, 3DES, IKEv1, MD5, MODECFG, OpenVPN, RADIUS, SHA1, TACACS+, X509

Lantronix Routers Router Antenna A32M0 Cable KEEC0 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 2 x RJ45, 1 x RS-232 Ethernet, Serial 8 V 32 V - 20 C + 70 C 92.5 mm x 57.2 mm x 22.5 mm 32 MB DDR2 256 MB DMZ, HTTPS, VLAN, SIM PIN Bulk