Bộ điều biến

Kết quả: 788
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Teltonika Routers 802.11b/g/n/ac Wave 2 (Wi-Fi 5) with data transmission rates up to 867 Mbps (Dual Band, MU-MIMO) 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz, 5 GHz 867 Mb/s, Ethernet 44 V 57 V - 40 C + 75 C
Lantronix Routers ROUTER E214 EMEA MALAYSIA - LTE CAT. 1 BAND 28, 20, 8, 3, 1, 7 - 3G FB 8,1 - 2G FB BAND 8, 3 - 2 ETHERNET, DUAL SIM, RS-232 PORT, WI-FI, SD CARD, 2 I/O - EPACK 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers RS-232 8 V 32 V - 20 C + 60 C Bulk
HMS Networks Routers ModbusRTU-ModbusTCP-32 devices 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus RTU to Modbus TCP Routers 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 x Ethernet, 1 x RS-485 Ethernet, RS-485 9 VDC 24 VDC 0 C + 60 C Bulk
Siretta Routers 5G ROUTER WITH 4GbE LAN, GPS, WIFI, 2 x SIM, RS232/485, 4 GPIO, ANTENNAS, PSU, C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5G Industrial Routers RM500QAE, X55 600 MHz to 960 MHz, 880 MHz, 1.71 GHz to 2.68 GHz, 3.4 GHz to 3.6 GHz, 4.8 GHz to 4.9 GHz Ethernet, RS-232/RS-485, WiFi 7.5 V 32 V - 30 C + 75 C
Doodle Labs Routers Smart Radio: 900 MHz Xtreme - External 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mesh Routers MIPS 24K 902 MHz to 928 MHz 100 Mb/s 2 Ethernet, 1 UART, 2 USB Ethernet, UART, USB 5.5 VDC 32 VDC - 40 C + 85 C
Teltonika Routers 802.11b/g/n/ac Wave 2 (Wi-Fi 5) with data transmission rates up to 867 Mbps (Dual Band, MU-MIMO) 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz, 5 GHz 867 Mb/s, Ethernet 44 V 57 V - 40 C + 75 C
Phoenix Contact Routers FL mGuard RS4000 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet 11 V 36 V - 20 C + 60 C
Digi Routers Digi 360 Cellular Solution Package for Digi TX54 (1 year) - Dual LTE FirstNet, Wi-Fi, BT, UDR (GNSS), Quad Ethernet, DB9M RS-232, US/CAN, No Accessories. 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 VDC 36 VDC - 34 C + 74 C
MultiTech Routers LTE Cat 4 Router with Fallback and Wi-Fi/BT/GPS, without Accessories (Global) 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Routers 7 V 32 V - 40 C + 80 C

Digi Routers Digi IX20-PR - Priority, LTE, CAT-4, Dual Ethernet, RS-232, No AccessoriesFirstNet Ready 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LTE Routers 2.4 GHz, 5 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45, 1 x RS-232 Ethernet, RS-232 9 V 30 V - 20 C + 70 C Bulk
Digi Routers Digi TX64 Primary Responder dual cellular 5G / LTE-Advanced Pro Cat 20, dual Wi-Fi, UDR, global, FirstNet Ready 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Routers 4 x RJ45, 1 x RS-232, 3 x USB 3.0 Ethernet, RS-232, USB 3.0, WiFi 9 V 36 V - 30 C + 70 C
Phoenix Contact Routers FL MGUARD DELTA TX/TX VPN 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Routers 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 Port Ethernet 230 V 230 V + 5 C + 40 C
MultiTech Routers LTE Cat 4 Router with Fallback and Wi-Fi/BT/GPS, without Accessories (AT&T/Verizon) 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE Routers 700 MHz, 850 MHz, 1.7 GHz, 1.9 GHz 150 Mb/s 1 x RJ45, 1 x Serial Ethernet, Serial 7 V 32 V - 40 C + 80 C
Lantronix Routers SLC KIT WITH G520 G526GP1AS1 INDUSTRY PACK LTE CAT 4 ROUTER FOR CANADA, USA; 520-0165-00 POWER SUPPLY. 1X A33H0, 1 X CAT5E CABLE ACC-500-110-R, QSG 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE Connectivity Kits Bulk
Phoenix Contact Routers FL MGUARD RS4004 TX/DTX 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Routers 10 Mb/s, 100 Mb/s 6 x RJ45 RJ-45 24 V 24 V - 20 C + 60 C
Digi Routers Digi IX20 - LTE, North America (CMF4), CAT-4, 3G fallback, Dual Ethernet, RS-232, with Accessories 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Modems 150 Mb/s 2 Port Ethernet, Serial 9 V 30 V - 40 C + 70 C
Phoenix Contact Routers TC ROUTER 3002T-4G 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Modules 2 Port Ethernet 10 V 10 V - 40 C + 70 C
Lantronix Routers Router E214 AT&T, T-MOBILE - LTE CAT. 1 BAND 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 2.4 GHz 150 Mb/s 1 Serial, 2 Ethernet Serial 8 V 32 V - 20 C + 60 C Bulk
MSA Safety Routers BACnet Router Wi-Fi 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BACnet Routers 2.4 GHz 3 Port Ethernet, RS-485 9 VDC 30 VDC - 20 C + 70 C
Teltonika Routers Cellular Router, 4G/3G/2G/LTE CAT4, Single SIM, WiFi 2.4 Ghz, 2 x Ethernet, Digital & Analogue I/O Regions: Europe, Middle East, Africa, Power supply: Indian Power Supply Unit 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 580 MHz 100 Mb/s 2 SPI 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C
Teltonika Routers Compact industrial router 4G LTE Cat 4, Dual SIM (internal), Wi-Fi 2,4 ghz. 2x Ethernet. Regions: EMEA, Thailand, Australia, New Zealand. PSU: European 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 2 Port SPI 9 V 30 V - 40 C + 75 C
Teltonika Routers Compact industrial router 4G LTE Cat 4, Dual SIM (internal), Wi-Fi 2,4 ghz. 2x Ethernet. Regions: EMEA, Thailand, Australia, New Zealand. PSU: UK 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 2 Port SPI 9 V 30 V - 40 C + 75 C
Teltonika Routers Redcap 5G router, SA. 4G CAT4, WIFI 2.4ghz, 2 x Ethernet, 1 x SIM. Regions: Global. PSU: Australian 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 223 Mb/s, 123 Mb/s, 195 Mb/s, 105 Mb/s 2 Port 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C
Teltonika Routers Cellular router 4G/3G/2G/LTE CAT4 with Global Telit modem. 1 x SIM, eSIM, WIFI 2.4, 2 x Ethernet. Compact 83 25 74 mm housing. Regions: Global. PSU: AU 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Routers 580 MHz 150 Mb/s 4 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 65 C

Teltonika Routers Industrial Global 4G CAT4 router. Telit modem. Dual SIM, eSIM, 2x Ethernet. RS232 and RS485, 957 VDC, Modbus, DNP3, DLMS. Active & Passive POE. Regions: Global. No PSU. 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 2 Port RS-232 9 V 57 V - 40 C + 65 C