MoBL SRAM

Kết quả: 144
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói

Infineon Technologies SRAM 4Mb 55ns 512K x 8 Low Power SRAM 1,442Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$6.46
$6.01
$5.83
$5.70
Xem
Cuộn
$4.99
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT STSOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM 1,031Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$11.36
$10.56
$10.23
$9.99
Xem
Cuộn
$8.72
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 1024K x 8 LP SRAM 1,249Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$11.48
$10.67
$10.34
$10.09
Xem
Cuộn
$8.13
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
8 Mbit 1 M x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 16Mb 1M x16 Low Power SRAM 142Có hàng
$23.10
$21.40
$20.72
$20.22
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM 645Có hàng
$28.35
$26.25
$25.41
$24.77
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 32Mb 3V 55ns 2M x 16 LP SRAM 233Có hàng
$48.33
$46.05
$44.60
$43.60
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
32 Mbit 4 M x 8/2 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 64Mb 3V 55ns 4M x 16 LP SRAM 50Có hàng
840Dự kiến 28/01/2027
$87.86
$81.03
$78.38
$76.40
$74.46
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
64 Mbit 4 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Tray

Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM 671Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$7.12
$6.63
$6.43
$6.28
Cuộn
$5.63
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 8Mb 45ns 512K x 16 Low Power SRAM 615Có hàng
$14.09
$13.08
$12.68
$12.37
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 55ns 1M x 16 LP SRAM 302Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$20.93
$19.42
$18.81
$18.36
Xem
Cuộn
$14.98
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM 691Có hàng
$3.14
$2.94
$2.85
$2.79
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Tube
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 62Có hàng
$4.70
$4.38
$4.25
$4.16
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM 51Có hàng
$4.75
$4.42
$4.30
$4.20
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Mbit 256 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT STSOP-32 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 1024K x 8 LP SRAM 5Có hàng
2,400Dự kiến 19/11/2026
$11.55
$10.72
$10.39
$10.14
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
8 Mbit 1 M x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM 717Có hàng
3,000Dự kiến 07/01/2027
$3.30
$3.08
$2.99
$2.93
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Tube
Infineon Technologies SRAM 2Mb 45ns 128K x 16 Low Power SRAM 157Có hàng
$5.26
$4.90
$4.76
$4.65
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 5.5 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 45ns 256K x 8 Low Power SRAM 222Có hàng
$5.11
$4.77
$4.62
$4.52
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Mbit 256 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Tube
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 494Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.89
$4.56
$4.43
$4.33
Cuộn
$3.88
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 55ns 1M x 16 LP SRAM 11Có hàng
$21.14
$19.61
$19.00
$18.54
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 55ns 1M x 16 LP SRAM
3,429Dự kiến 11/11/2026
$20.93
$19.41
$18.81
$18.35
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 55ns 1M x 16 LP SRAM
2,000Dự kiến 19/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$21.14
$19.61
$19.00
$18.54
Xem
Cuộn
$16.18
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
958Dự kiến 20/04/2027
$4.33
$4.06
$3.95
$3.86
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
$3.89
$3.62
$3.52
$3.44
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Mbit 64 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$3.89
$3.62
$3.52
$3.44
Xem
Cuộn
$3.09
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 Mbit 64 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$5.94
$5.54
$5.37
$5.25
Xem
Cuộn
$4.72
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel