93LC46A/B/C Sê-ri EEPROM

Kết quả: 83
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 128x8 14,843Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.373
$0.368
Cuộn
$0.352
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOT-23-6 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 5,699Có hàng
$0.45
$0.448
$0.437
$0.416
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 PDIP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 10,691Có hàng
$0.31
$0.309
$0.288
$0.277
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 64x16 790Có hàng
$0.51
$0.501
$0.49
$0.458
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 PDIP-8 250 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 93LC46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x8 1,385Có hàng
$0.38
$0.373
$0.363
$0.352
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93LC46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 Rot Pin 919Có hàng
$0.40
$0.395
$0.384
$0.373
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 722Có hàng
$0.46
$0.458
$0.448
$0.437
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 MSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 249Có hàng
$0.49
$0.48
$0.448
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin 688Có hàng
$0.36
$0.352
$0.32
$0.309
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 64x16 1,916Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.46
$0.458
$0.448
Cuộn
$0.437
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 3,569Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.322
Cuộn
$0.277
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 426Có hàng
$0.40
$0.395
$0.384
$0.373
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 3,501Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.322
Cuộn
$0.277
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x8 4,101Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.373
$0.368
Cuộn
$0.352
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 OR 64X16 SER EE IND 3,519Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.46
$0.458
$0.448
Cuộn
$0.437
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 DFN-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 64X16 SER EE IND 3,724Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.437
$0.414
Cuộn
$0.395
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 DFN-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64x16 18,058Có hàng
66,000Dự kiến 26/10/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.306
Cuộn
$0.267
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOT-23-6 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64x16 9,550Có hàng
12,950Dự kiến 26/10/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.322
Cuộn
$0.277
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64x16 5,059Có hàng
9,350Dự kiến 12/10/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.322
Cuộn
$0.277
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64x16 Rot Pin 6,568Có hàng
9,900Dự kiến 28/09/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.322
Cuộn
$0.277
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 12,221Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.352
Cuộn
$0.309
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x8 23,621Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.306
Cuộn
$0.267
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOT-23-6 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 408Có hàng
$0.38
$0.373
$0.363
$0.352
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 MSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x8 634Có hàng
$0.42
$0.416
$0.405
$0.395
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 PDIP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 1,656Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.373
$0.368
Cuộn
$0.352
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 MSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel