EEPROM

Kết quả: 5,213
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SER EE 2.5V IND 1/2 ARAY WP 6,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC01B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE IND 3,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC024 Tube

Microchip Technology EEPROM 256x8 5,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC025 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 1.8V SER EE IND 4,391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 DFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC02B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 5V 9,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit SPI 3 MHz 1 k x 8 SOIC-8 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 2.5V SER EE EXT 2,407Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit SPI 5 MHz 512 x 8 TSSOP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16K 2K X 8 16B PAGE 2.5V SER EE EXT 2,106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 MSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM Serial EEPROM 256K 32K X 8, 2.5V MIL T
136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 DFN-S-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 55 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 5,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 PDIP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 4K, 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 5-SOT23 14,208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 TSOT-23-5 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 2.5-5.5v, 5MHz, A-Tmp, 8-SOIC 4,000Có hàng
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

256 kbit 3-Wire, SPI 5 MHz 32 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AT25256B AEC-Q100 Reel

onsemi EEPROM 64KB SPI SER CMOS EEPROM FOR VCC=1.7V 2,953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C NV25640LV Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM 64KB I2C SER EEPROM 2,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit I2C 100 kHz 8 k x 8 US-8 1.6 V 5.5 V 100 Year - 40 C + 85 C N24C64 Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM 8KB I2C SER EEPROM UDFN WETTABLE FLANKS 2,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit I2C 400 kHz 512 x 16 UDFN-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C NV24C08MUW Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM 4KB I2C SER EEPROM UDFN WETTABLE FLANKS 2,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit I2C 400 kHz 128 x 16 UDFN-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C NV24C04MUW Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 256K, 32Kx8, 2.5V SER EE, IND 1,449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit 2-Wire, I2C 32 k x 8 TDFN-8 SMD/SMT 200 Year 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 8KB I2C SER EEPROM 2,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit I2C 100 kHz 1 k x 8 US-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C N24C08 Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM 16KB SPI SER CMOS EEPROM UDFN WETTABLE FLANKS 2,769Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit SPI 5 MHz 2 k x 8 UDFN-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C NV25160MUW Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM 128KB SPI SER CMOS EEPROM UDFN WETTABLE FLANKS 2,853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 UDFN-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C NV25128MUW Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM LOW VOLTAGE 256KB SPI SER CMOS EEPROM (ONC18EE PHASE 2) IN WDFNW8 (WETTABLE FLANK) 2,783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

256 kbit SPI 5 MHz, 10 MHz, 20 MHz 32 k x 8 WDFNW-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C NV25256LV Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 4K, 512 X 8, 2.5V SER EE 150C
4,520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit SPI 5 MHz 512 x 8 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 4KB I2C SER EEPROM 2,937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit I2C 100 kHz 512 x 8 US-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C N24C04 Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM 32KB SPI SER CMOS EEPROM UDFN WETTABLE FLANKS 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 UDFN-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C NV25320MUW Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM 64KB SPI SER CMOS EEPROM UDFN WETTABLE FLANKS 2,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 UDFN-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C NV25640MUW Reel, Cut Tape

ABLIC EEPROM SERIAL EEPROM 1,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

512 kbit SPI 10 MHz 64 x 8 TSSOP-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C S-25C512A Reel, Cut Tape, MouseReel