Flash NOR

Kết quả: 6,601
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
GigaDevice NOR Flash 376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 8 Mbit 1.65 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
GigaDevice NOR Flash 401Có hàng
3,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT SOP-8 8 Mbit 1.65 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 150mil Automotive +105C 910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50

SMD/SMT SOP-8 MX25L 32 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q200 Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 64Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Automotive +125C 99Có hàng
2,024Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP-8 MX25L 64 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q200 Tube
Macronix NOR Flash 84Có hàng
28,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 250
: 4,000

SMD/SMT WSON-8 MX25R 64 Mbit 1.65 V 3.6 V 9 mA SPI 80 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 2Gbit x8 I/O BGA-24 RWW Automotive +105C 5Có hàng
480Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50

SMD/SMT TFBGA-24 MX66UW 2 Gbit 1.65 V 2 V SPI 133 MHz 256 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q200 Tray
Infineon Technologies S29GL256S11DHVV23
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 2,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,200

S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA 16 M x 16 16 bit Asynchronous Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 2,564Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-24 2 V 173 mA 166 MHz 8 bit - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 1,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT FBGA-24 2 V 173 mA 166 MHz 8 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 53 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 53 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 53 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 1 Gbit 1.7 V 2 V 10 mA SPI 166 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Ultra Low Energy, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash
9,080Dự kiến 04/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT UDFN-8 AT25EU0081A 1.65 V 3.6 V SPI 100 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Ultra Low Energy, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 7,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-8 AT25EU0081A 1.65 V 3.6 V SPI 100 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 105C, WLCSP (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT WLCSP-8 AT25FF161A 16 Mbit 1.65 V 3.6 V 14 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 105C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 3,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-8 AT25FF161A 16 Mbit 1.65 V 3.6 V SPI 133 MHz - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash 1,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 256K X 16 70ns 4,411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 70ns 1,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash 16Mbiit Dual and Quad Serial Flash - Extended Temp 5,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
SMD/SMT SOP-8 GD25LQ16E 16 Mbit 1.65 V 2.1 V 20 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 15,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB021E 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 8,868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.5 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 4M Flash SPI 24,094Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25PF 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel