Flash NOR

Kết quả: 6,601
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 2M X 8 70ns 314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 128K X 16 70ns 89Có hàng
480Dự kiến 25/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 128 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 128K X 16 70ns 329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 128 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 8/8 SOIC 1 2,940Có hàng
1,800Dự kiến 20/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-8 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 32MX4 WPDFN 1,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 250
: 4,000

SMD/SMT WDFN-8 MT25QU 128 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 8/8 WPDFN 1 5,816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 400

SMD/SMT WDFN-8 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 32MX4 SOIC 1,340Có hàng
1,500Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,500

SMD/SMT SOP2-8 MT25QU 128 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 8/8 WPDFN 1 3,578Có hàng
5,760Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT WDFN-8 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 1.8 Volts 16/16 SOIC 1 2,698Có hàng
2,880Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

SMD/SMT SOP2-16 MT25QU 256 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 512Mbit 163 Volts 56/56 TSOP 1 719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 300

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash EW-SERIES FLASH NORSLC 32MX16 TSOP 2,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 500
: 1,600

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash Parallel 1Gbit 16 3Volts 56/56 TSOP 1 I 297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 1Gbit 4 3 Volts16/16 SOIC 2 1,469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 64MX4 SOIC 1,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 300
: 1,000

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 3 Volts 16/16 SOIC 1 AL 4,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 500

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 256Mbit 163 Volts 56/56 TSOP 1 1,064Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 32 M x 8/16 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 128Mbit 163 Volts 64/64 LBGA 1 2,798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 500

SMD/SMT LBGA-64 MT28EW 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 16 M x 8/8 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash 512Mb, 3V Multiple I/O Serial NOR Flash 1,832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 500
: 1,000

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash 512Mb, 3V Multiple I/O Serial NOR Flash 9,616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 24/25 TBGA 1 AL 8,232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 3 Volts 24/25 TBGA 1 AL 3,468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 256MX4 SOIC DDP 2,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,000

SMD/SMT SOP2-16 MT25QU 1 Gbit 1.7 V 2 V 55 mA SPI 166 MHz 1 G x 1/512 M x 2/256 M x 4 1 bit/2 bit/4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SLC 256M Die 64MX4 1,771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT XFWLBGA-23 MT25QU 256 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash Parallel 2Gbit 16 3Volts 64/64 LBGA 2 A 1,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 400

SMD/SMT LBGA-64 MT28FW 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 128 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 2Gbit 16 3Volts 64/64 LBGA 2 A 308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT LBGA-64 MT28FW 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 128 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray