Flash NOR

Kết quả: 6,600
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
GigaDevice NOR Flash 1Mbit NOR Flash /3.3V /USON8 1.5*1.5*0.45mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R 577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25D10C 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 80 MHz 128 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 16Mbit Serial Quad I/O Flsh 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

SMD/SMT SOIC-8 SST26VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA SPI 80 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 16M 80MHz 2.7-3.6V Industrial 372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST26VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA SPI 80 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4M (256K x 16) 55ns 267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 55ns 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 55ns 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Commercial Temp 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 1M X 16 Flash 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 70ns 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
GigaDevice NOR Flash 839Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
SMD/SMT WSON-8 GD25LQ64E 64 Mbit 1.65 V 2 V 15 mA SPI 133 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 2Mbit NOR Flash /3.3V /USON8 3*2*0.45mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R 2,369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25Q20C 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 120 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 1,653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
SMD/SMT SOP-8 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 120 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
SMD/SMT SOP-8 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 120 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 4Mbit NOR Flash /3.3V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R 1,643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 GD25Q40C 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 120 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 2,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
SMD/SMT SOP-8 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 1,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
SMD/SMT SOP-8 GD25WQ64E 64 Mbit 1.65 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 281Có hàng
3,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT SOP-8 8 Mbit 1.65 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 256 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB021E 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tray), Single SPI DataFlash 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.5 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (2Mx8) 50MHz 2.7-3.6V Industrial 429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash 335Có hàng
13,200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 80 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit SPI Serial Flash 577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIJ-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit SPI Serial Flash 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash 291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TDFN-S-8 SST25VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-DFN 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WDFN-8 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube