NVRAM 3.3V 1024k Nonvolatile SRAM
DS1245WP-150+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$74.97
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1245WP-150
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 3.3V 1024k Nonvolatile SRAM
15 Có hàng
1
$74.97
10
$69.24
25
$52.42
40
$50.79
120
Xem
120
$50.64
280
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PowerCap Module-34
Parallel
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
150 ns
3.6 V
3 V
50 mA
0 C
+ 70 C
DS1245WP
Tray
NVRAM RAM NV 1MEG 5 VTP PCM 70NS IND LF
DS1245ABP-70IND+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$76.22
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1245ABP-70IND
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM RAM NV 1MEG 5 VTP PCM 70NS IND LF
18 Có hàng
1
$76.22
10
$70.40
25
$53.26
40
$51.64
120
Xem
120
$51.56
280
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PowerCap Module-34
Parallel
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
70 ns
5.25 V
4.75 V
85 mA
- 40 C
+ 85 C
DS1245ABP
Tray
NVRAM 1Mb 45ns 64K x 16 nvSRAM
Infineon Technologies CY14V101NA-BA45XI
CY14V101NA-BA45XI
Infineon Technologies
1:
$37.23
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14V101NABA45XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 45ns 64K x 16 nvSRAM
55 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$37.23
10
$34.46
25
$33.35
50
$32.53
100
Xem
100
$31.66
250
$30.47
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-48
CY14V101NA
Tray
NVRAM 8Mb 3V 25ns 1024K x 8 nvSRAM
CY14B108L-BA25XI
Infineon Technologies
1:
$93.32
1,329 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B108LBA25XI
Infineon Technologies
NVRAM 8Mb 3V 25ns 1024K x 8 nvSRAM
1,329 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$93.32
10
$86.07
25
$83.26
50
$81.15
100
Xem
100
$79.10
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-48
3.6 V
2.7 V
- 40 C
+ 85 C
CY14B108L
Tray
NVRAM 16K (2Kx8) 150ns
M48Z02-150PC1
STMicroelectronics
1:
$30.16
789 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-M48Z0215PC1
STMicroelectronics
NVRAM 16K (2Kx8) 150ns
789 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$30.16
10
$27.95
25
$27.06
50
$26.40
100
Xem
100
$25.74
280
$24.89
560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCDIP-24
Parallel
16 kbit
2 k x 8
8 bit
150 ns
5.5 V
4.75 V
80 mA
0 C
+ 70 C
M48Z02
Tube
NVRAM 64K (8Kx8) 100ns
M48Z08-100PC1
STMicroelectronics
1:
$43.74
947 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-M48Z0810PC1
STMicroelectronics
NVRAM 64K (8Kx8) 100ns
947 Có hàng
1
$43.74
10
$40.43
25
$39.12
50
$38.15
100
Xem
100
$37.19
240
$35.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCDIP-28
Parallel
64 kbit
8 k x 8
8 bit
100 ns
5.5 V
4.75 V
80 mA
0 C
+ 70 C
M48Z08
Tube
NVRAM 256K (32Kx8) 70ns
M48Z35Y-70PC1
STMicroelectronics
1:
$35.44
929 Có hàng
695 Dự kiến 30/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
511-M48Z35Y70PC1
STMicroelectronics
NVRAM 256K (32Kx8) 70ns
929 Có hàng
695 Dự kiến 30/07/2026
1
$35.44
10
$32.80
25
$31.75
50
$30.97
100
Xem
100
$30.14
240
$29.00
480
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCDIP-28
Parallel
256 kbit
32 k x 8
8 bit
70 ns
5.5 V
4.5 V
50 mA
0 C
+ 70 C
M48Z35Y
Tube
NVRAM 64K (8Kx8) 70ns
M48Z58-70PC1
STMicroelectronics
1:
$42.82
1,908 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-M48Z5870PC1
STMicroelectronics
NVRAM 64K (8Kx8) 70ns
1,908 Có hàng
1
$42.82
10
$39.63
25
$38.36
50
$37.41
100
Xem
100
$36.41
240
$35.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCDIP-28
Parallel
64 kbit
8 k x 8
8 bit
70 ns
5.5 V
4.75 V
50 mA
0 C
+ 70 C
M48Z58
Tube
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
CY14B101LA-SP25XIT
Infineon Technologies
1:
$48.17
987 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101LASP25X
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
987 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$48.17
10
$44.56
25
$43.13
50
$42.06
100
Xem
1,000
$31.51
100
$40.97
250
$40.76
1,000
$31.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SSOP-48
Parallel
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
25 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101LA
Reel, Cut Tape, MouseReel
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
CY14B101LA-ZS25XI
Infineon Technologies
1:
$41.83
200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101LAZS25XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
200 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$41.83
10
$38.71
25
$37.47
50
$36.55
100
Xem
100
$35.57
270
$34.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
1 Mbit
128 k x 8
16 bit
25 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101LA
Tray
NVRAM 1Mb 3V 25ns 64K x 16 nvSRAM
CY14B101NA-ZS25XI
Infineon Technologies
1:
$38.40
635 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101NAZS25XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 25ns 64K x 16 nvSRAM
635 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$38.40
10
$35.53
25
$32.39
50
$31.61
100
Xem
100
$30.66
250
$30.54
675
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
1 Mbit
64 k x 16
16 bit
25 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101NA
Tray
NVRAM 4Mb 3V 25ns 256K x 16 nvSRAM
CY14B104NA-ZS25XI
Infineon Technologies
1:
$55.89
719 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B104NAZS25XI
Infineon Technologies
NVRAM 4Mb 3V 25ns 256K x 16 nvSRAM
719 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$55.89
10
$51.87
25
$50.24
50
$49.03
100
Xem
100
$47.62
250
$46.88
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
4 Mbit
256 k x 16
16 bit
45 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B104NA
Tray
NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM
CY14B108N-ZSP45XI
Infineon Technologies
1:
$72.37
652 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B108NZSP45XI
Infineon Technologies
NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM
652 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$72.37
10
$67.26
25
$65.26
50
$63.77
100
Xem
100
$62.21
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-54
8 Mbit
512 k x 16
16 bit
45 ns
3.6 V
2.7 V
75 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B108N
Tray
NVRAM 256Kb 3V 45ns 32K x 8 nvSRAM
CY14B256LA-SP45XIT
Infineon Technologies
1:
$20.28
1,216 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B256LASP45X
Infineon Technologies
NVRAM 256Kb 3V 45ns 32K x 8 nvSRAM
1,216 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.28
10
$18.81
25
$18.21
50
$17.77
100
Xem
1,000
$14.96
100
$17.34
250
$17.13
1,000
$14.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SSOP-48
CY14B256LA
Reel, Cut Tape, MouseReel
NVRAM 256Kb 3V 25ns 32K x 8 nvSRAM
CY14B256LA-ZS25XI
Infineon Technologies
1:
$20.61
827 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B256LAZS25XI
Infineon Technologies
NVRAM 256Kb 3V 25ns 32K x 8 nvSRAM
827 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.61
10
$19.57
25
$19.15
50
$19.04
270
Xem
270
$18.80
540
$18.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
Parallel
256 kbit
32 k x 8
8 bit
25 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B256LA
Tray
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
Infineon Technologies CY14B101PA-SFXIT
CY14B101PA-SFXIT
Infineon Technologies
1:
$19.80
1,972 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101PA-SFXIT
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
1,972 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.80
10
$18.43
25
$17.87
50
$17.46
100
Xem
1,000
$15.94
100
$17.05
250
$16.46
500
$16.07
1,000
$15.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SOIC-16
CY14B101PA
Reel, Cut Tape, MouseReel
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
Infineon Technologies CY14B101Q2-LHXIT
CY14B101Q2-LHXIT
Infineon Technologies
1:
$19.67
3,082 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101Q2-LHXIT
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
3,082 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.67
10
$18.22
25
$17.65
50
$17.40
2,500
$17.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
DFN-8
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101
Reel, Cut Tape, MouseReel
NVRAM NVSRAM
Infineon Technologies CY14B116N-ZSP25XI
CY14B116N-ZSP25XI
Infineon Technologies
1:
$153.19
313 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B116NZSP25XI
Infineon Technologies
NVRAM NVSRAM
313 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-54
CY14B116
Tray
NVRAM 16K (2Kx8) 70ns
M48Z02-70PC1
STMicroelectronics
1:
$28.55
553 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-M48Z0270PC1
STMicroelectronics
NVRAM 16K (2Kx8) 70ns
553 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$28.55
10
$26.46
25
$25.62
50
$24.99
100
Xem
100
$24.37
280
$23.56
560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCDIP-24
Parallel
16 kbit
2 k x 8
8 bit
70 ns
5.5 V
4.75 V
80 mA
0 C
+ 70 C
M48Z02
Tube
NVRAM 16K (2Kx8) 150ns
M48Z12-150PC1
STMicroelectronics
1:
$29.47
543 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-M48Z1215PC1
STMicroelectronics
NVRAM 16K (2Kx8) 150ns
543 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$29.47
10
$27.30
25
$26.43
50
$25.79
100
Xem
100
$25.15
280
$24.31
560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCDIP-24
Parallel
16 kbit
2 k x 8
8 bit
150 ns
5.5 V
4.5 V
80 mA
0 C
+ 70 C
M48Z12
Tube
NVRAM 16K (2Kx8) 70ns
M48Z12-70PC1
STMicroelectronics
1:
$29.47
619 Có hàng
220 Dự kiến 06/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
511-M48Z1270PC1
STMicroelectronics
NVRAM 16K (2Kx8) 70ns
619 Có hàng
220 Dự kiến 06/08/2026
Bao bì thay thế
1
$29.47
10
$27.30
25
$26.43
50
$25.79
100
Xem
100
$25.15
280
$24.31
560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCDIP-24
Parallel
16 kbit
2 k x 8
8 bit
70 ns
5.5 V
4.5 V
80 mA
0 C
+ 70 C
M48Z12
Tube
NVRAM 256K (32Kx8) 70ns
M48Z35-70PC1
STMicroelectronics
1:
$38.96
271 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-M48Z3570PC1
STMicroelectronics
NVRAM 256K (32Kx8) 70ns
271 Có hàng
1
$38.96
10
$36.06
25
$34.90
50
$34.04
100
Xem
100
$33.13
240
$31.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCDIP-28
Parallel
256 kbit
32 k x 8
8 bit
70 ns
5.5 V
4.75 V
50 mA
0 C
+ 70 C
M48Z35
Tube
NVRAM 16k Nonvolatile SRAM
DS1220AD-120+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$24.13
396 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1220AD-120
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 16k Nonvolatile SRAM
396 Có hàng
1
$24.13
10
$22.08
28
$21.53
56
$21.00
112
Xem
112
$20.48
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EDIP-24
Parallel
16 kbit
2 k x 8
8 bit
120 ns
5.5 V
4.5 V
75 mA
0 C
+ 70 C
DS1220AD
Tube
NVRAM 16k Nonvolatile SRAM
DS1220AD-200+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$31.24
306 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1220AD-200
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 16k Nonvolatile SRAM
306 Có hàng
1
$31.24
10
$28.95
28
$28.03
56
$27.34
112
Xem
112
$26.66
252
$25.78
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EDIP-24
Parallel
16 kbit
2 k x 8
8 bit
200 ns
5.5 V
4.5 V
75 mA
0 C
+ 70 C
DS1220AD
Tube
NVRAM 64k Nonvolatile SRAM
DS1225AB-70+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$30.92
61 Có hàng
180 Dự kiến 27/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1225AB-70
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 64k Nonvolatile SRAM
61 Có hàng
180 Dự kiến 27/07/2026
1
$30.92
12
$28.42
24
$27.32
60
$26.82
108
Xem
108
$26.24
252
$25.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EDIP-28
Parallel
64 kbit
8 k x 8
8 bit
70 ns
5.25 V
4.75 V
75 mA
0 C
+ 70 C
DS1225AB
Tube