SRAM

Kết quả: 9,457
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M 282Có hàng
1,290Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 270 mA, 345 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 6,589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 32Mb 3V 55ns 2M x 16 LP SRAM 2,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 Mbit 4 M x 8/2 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 4 M x 18 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 250 mA, 335 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 32Mb 3V 55ns 2M x 16 LP SRAM 262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 Mbit 4 M x 8/2 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx18 STD-PWR 3.3V DUAL-PORT RAM 273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 18 12 ns Parallel 3.45 V 3.15 V 515 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-128 Tray
Infineon Technologies SRAM 144Mb 1.8V 450Mhz 4M x 36 QDR II SRAM 311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 4 M x 36 450 ps 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.29 A - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC 1,304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-54 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM 4,047Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Renesas Electronics SRAM 8Kx16, 3.3V DUAL- PORT RAM 703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 8 k x 16 25 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 16Kx16,3.3V DUAL- PORT RAM w/INT 556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 16 k x 16 25 ns Parallel 3.6 V 3 V 185 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 4 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 375 mA, 490 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 275 mA, 380 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 4 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 330 mA, 400 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M 151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 250 mA, 305 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 8 M x 18 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 420 mA, 550 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M 359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 200 mA, 210 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Alliance Memory SRAM LP SRAM, 16Mb, 1M x 16, 2.7 - 3.6V, 48 ball TFBGA, 45ns, Industrial Temp - Tray 258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 295 mA, 435 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
Infineon Technologies CY7C4122KV13-933FCXI
Infineon Technologies SRAM SYNC 125Có hàng
120Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

85 ps 3.4 A Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
18 Mbit 256 k x 72 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 275 mA, 360 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
Infineon Technologies SRAM Sync SRAMs
64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 170 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 2Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V DUAL-PORT RAM 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2 k x 8 25 ns Parallel 3.6 V 3 V 100 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-64 Tray
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 8.5 ns 100 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 134 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb MoBL SRAM With ECC 185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 36 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-48 Tray