SRAM

Kết quả: 11,640
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
ISSI SRAM 8Mb LowPwr/Pwr Saver Async 512Kx16 45ns 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT

ISSI SRAM 8Mb LowPwr/Pwr Saver Async 512Kx16 45ns 28Có hàng
1,080Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
ISSI SRAM 4Mb 3.3V 7.5ns 128K x 32 Sync SRAM 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 128 k x 32 7.5 ns 117 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 175 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
ISSI SRAM 8M (512Kx16) 10ns Async SRAM 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 10 ns 3.6 V 2.4 V 140 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT BGA-48 Tray
ISSI SRAM 1M (128Kx8) 45ns Async SRAM 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 35 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOP-32 Tray
ISSI SRAM 8Mb,Pseudo SRAM,Async,512K x 16,70ns,2.5v-3.6v,48 Ball BGA (6x8mm), RoHS 106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 70 ns Parallel 3.6 V 2.5 V 28 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48
ISSI SRAM 64Mb,Pseudo SRAM,Asynch/Page, 4M x 16,70ns,VDD 2.7V-3.6V, VDDQ 2.7V-3.6V,48 Ball BGA (6x8 mm), RoHS 262Có hàng
2,880Dự kiến 11/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 Mbit 4 M x 16 70 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Tray
ISSI SRAM 64Mb,Pseudo SRAM,Asynch/Page, 4M x 16,70ns,VDD 2.7V-3.6V, VDDQ 2.7V-3.6V,48 Ball BGA (6x8 mm), RoHS 202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 Mbit 4 M x 16 70 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48
ISSI SRAM 64Mb,Pseudo SRAM,Asynch/Page, 4M x 16,70ns,VDD 2.7V-3.6V, VDDQ 2.7V-3.6V,48 Ball BGA (6x8 mm), RoHS 181Có hàng
2,500Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 Mbit 4 M x 16 70 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 512Kb 64Kx8 20MHz 2.2-3.6V Serial SRAM 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 64 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8
ISSI SRAM 2Mb 64Kx32 133Mhz Sync SRAM 3.3v 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 64 k x 32 4 ns 133 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 190 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray

ISSI SRAM 4Mb 512Kx8 10ns Async SRAM 3.3v 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.63 V 3.135 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 4Mb,Flowthrough,Sync,128K x 32,7.5ns,3.3v I/O,100 Pin TQFP, RoHS, Automotive temp 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

4 Mbit 7.5 ns 117 MHz 3.465 V 3.135 V 175 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TQFP-100 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 4Mb,High-Speed/Low Power,Async,256K x 16,10ns,2.4v-3.6v,44 Pin TSOP II, RoHS, Automotive temp 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 10 ns 3.6 V 2.4 V 60 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 8Mb 256Kx36 200Mhz Sync SRAM 3.3v 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 36 3.1 ns 200 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 280 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tube
Alliance Memory SRAM LP SRAM, 1Mb, 64K x 16, 2.7 - 5.5V, 44pin TSOP II, 55ns, Industrial Temp - Tray 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Alliance Memory SRAM LP SRAM, 16Mb, 2048k x 8, 2.7 - 3.6V, 44pin TSOP II, Industrial Temp - Tray 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Alliance Memory SRAM 256K, 2.7-5.5V, 55ns 32K x 8 Asynch SRAM 172Có hàng
250Dự kiến 12/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 45 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOP-28 Tube
Alliance Memory SRAM 8M, 2.7-5.5V, 55ns 1024K x 8 Asyn SRAM 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 1 M x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-44 Tray
Alliance Memory SRAM LP SRAM, 8Mb, 1M x 8, 2.7 - 3.6V, 44pin TSOP II, 45ns, Industrial Temp - Tray 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
8 Mbit 1 M x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray

Alliance Memory SRAM SRAM, 16Mb, 2M x 8, 3.3V, 48pin TSOP I, 10ns, Industrial Temp - Tray 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
ISSI IS66WVS1M8ALL-104NLI
ISSI SRAM 8Mb, SerialRAM, 1.65V-1.95V, 104MHz, 8 pin SOIC 150 mil, RoHS 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 1 M x 8 7 ns 104 MHz SPI 1.95 V 1.65 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8
ISSI IS66WVS4M8ALL-104NLI
ISSI SRAM 32Mb, SerialRAM, 1.65V-1.95V, 104MHz, 8 pin SOIC 150 mil, RoHS 97Có hàng
600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 Mbit 4 M x 8 7 ns 104 MHz SPI 1.95 V 1.65 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8
ISSI IS61WV102416DBLL-10TLI
ISSI SRAM 16Mb High-Speed Async 1Mbx16 10ns 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT
Alliance Memory AS7C31026B-10JIN
Alliance Memory SRAM SRAM, 1Mb, 64K x 16, 3.3V, 44pin 400 mil SOJ, 10ns, Industrial Temp, B Die 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Tube