Ăng-ten

Kết quả: 11,693
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Sản phẩm Loại Tần số tối thiểu Tần số tối đa Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Giao thức - Sub GHz Kiểu cơ học Kiểu Độ khuếch đại Băng thông Trở kháng VSWR Định mức công suất Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại xung điện Số băng tần Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Loại đầu nối ăng-ten Tần số trung tâm Ứng dụng Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chỉ số IP Loại cáp Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TE Connectivity Antennas 433MHZ FPC 1.13 COAX 50MM UFL 995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Flexible PCB (FPC) Antenna 410 MHz 470 MHz - 7.92 dB 50 Ohms 2.3:1 5 W - 40 C + 85 C 1 Band Adhesive Connector MHF 47 mm 17 mm 0.2 mm
TE Connectivity Antennas 433MHZ FPC 1.13 COAX 100MM UFL 1,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Flexible PCB (FPC) Antenna 410 MHz 470 MHz - 5.96 dB 50 Ohms 2.0:1 5 W - 40 C + 85 C 1 Band Adhesive Connector MHF 47 mm 17 mm 0.2 mm
TE Connectivity Antennas 433MHZ FPC 1.13 COAX 250MM UFL 952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Flexible PCB (FPC) Antenna 410 MHz 470 MHz - 4.76 dB 50 Ohms 4.0:1 5 W - 40 C + 85 C 1 Band Adhesive Connector MHF 47 mm 17 mm 0.2 mm
TE Connectivity Antennas 433MHZ FPC 1.13 COAX 50MMMHF4L 985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Flexible PCB (FPC) Antenna 410 MHz 470 MHz - 7.9 dB 50 Ohms 1.8:1 5 W - 40 C + 85 C 1 Band Adhesive Connector MHF4L 47 mm 17 mm 0.2 mm
TE Connectivity Antennas 433MHZ FPC 1.13 COAX100MMMHF4L 993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Flexible PCB (FPC) Antenna 410 MHz 470 MHz - 5.99 dB 50 Ohms 2.3:1 5 W - 40 C + 85 C 1 Band Adhesive Connector MHF4L 47 mm 17 mm 0.2 mm
TE Connectivity Antennas 433MHZ FPC 1.13 COAX250MMMHF4L 999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Flexible PCB (FPC) Antenna 410 MHz 470 MHz - 8.34 dB 50 Ohms 4.4:1 5 W - 40 C + 85 C 1 Band Adhesive Connector MHF4L 47 mm 17 mm 0.2 mm
TE Connectivity Antennas Ceramic Antenna, 5G Full Band 1,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TE Connectivity Antennas Evaluation Board for L000938-01 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TE Connectivity Antennas CER CHIP ANT, 902-928MHz, 10x3.2x0.5 1,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

PCB Antennas Cramic Chip 902 MHz 928 MHz Chip 1.5 dBi 50 Ohms 4:1 10 W - 40 C + 85 C 1 Band PCB Mount SMD/SMT 10 mm 3.2 mm 0.5 mm LoRa Ceramic Chip Antennas Reel, Cut Tape
TE Connectivity Antennas CER CHIP ANT, 863-870MHz, 10x3.23x0.5 1,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

PCB Antennas Cramic Chip 863 MHz 970 MHz Chip 0.6 dBi 50 Ohms 2.5:1 10 W - 40 C + 85 C 1 Band PCB Mount SMD/SMT 10 mm 3.2 mm 0.5 mm LoRa Ceramic Chip Antennas Reel, Cut Tape
TE Connectivity Antennas CER CHIP ANT, 868MHz, 5x3x0.5 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

PCB Antennas Cramic Chip 863 MHz 970 MHz Chip 0.5 dBi 50 Ohms 2.5:1 10 W - 40 C + 85 C 1 Band PCB Mount SMD/SMT 5 mm 3 mm 0.5 mm LoRa Ceramic Chip Antennas Reel, Cut Tape
TE Connectivity Antennas CER CHIP ANT, 915MHz, 5x3x0.5 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

PCB Antennas Cramic Chip 902 MHz 928 MHz Chip 0.5 dBi 50 Ohms 4:1 10 W - 40 C + 85 C 1 Band PCB Mount SMD/SMT 10 mm 3.2 mm 0.5 mm LoRa Ceramic Chip Antennas Reel, Cut Tape
TE Connectivity Antennas FPC ANT, FERRITE, 13.56MHZ 3,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCB Antennas Embedded NFC Antenna - 40 C + 85 C Adhesive 32.24 mm 23 mm 0.18 mm NFC FPC Antennas Bulk
TE Connectivity Antennas FPC ANT, FERRITE, 13.56MHZ, 28AWG, HRS 1,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCB Antennas Embedded NFC Antenna - 40 C + 85 C Adhesive 32.24 mm 23 mm 0.18 mm NFC FPC Antennas Bulk
TE Connectivity Antennas FPC ANT, 13.56MHZ 3,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCB Antennas Embedded NFC Antenna - 40 C + 85 C Adhesive 32.24 mm 23 mm 0.18 mm NFC FPC Antennas Bulk
TE Connectivity Antennas 400-430MHz Baton, 6.0dBi, 1.8m 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Outdoor Antennas 400 MHz 430 MHz Fiberglass 6 dBi 50 Ohms 2.0:1 100 W - 40 C + 85 C 1 Band Mast Mount N Female Bulk
TE Connectivity Antennas 380-450MHz Baton, 2.5dBi, 600mm 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Outdoor Antennas 380 MHz 450 MHz Fiberglass 2.5 dBi 50 Ohms 1.5:1 100 W - 40 C + 85 C 1 Band Mast Mount N Female Bulk
TE Connectivity Antennas Yagi Antenna 698-960MHz 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Outdoor Antennas 698 MHz 960 MHz 13 dBi 1.6:1 100 W - 40 C + 85 C 1 Band Mast Mount N Female 1340 mm Bulk
TE Connectivity Antennas Antenna GNSS L1-L3 Ext Adhe RG174 3M SMA 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou Modules 33.5 dBi 50 Ohms 1.5 - 40 C + 85 C Patch 1 Band Adhesive Connector SMA-Male 1.57542 GHz 45 mm 35 mm 15 mm IP67 RG-174/U
TE Connectivity Antennas 698-3800 MHZ 4G/5G WALL MT 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Outdoor Antennas 698 MHz 3.8 GHz Cellular 4.8 dBi 50 Ohms 2.5:1 - 40 C + 90 C 3 Band Wall Mount Connector SMA Male 158 mm 57 mm 53.2 mm
TE Connectivity Antennas 698-3800 MHZ 4G/5G WALL MT 478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Outdoor Antennas 698 MHz 3.8 GHz Cellular 4.8 dBi 50 Ohms 2.5:1 - 40 C + 90 C 3 Band Wall Mount Connector SMA Male 158 mm 57 mm 53.2 mm
TE Connectivity Antennas 868-915 MHz ISM External Mini Puck Ant 499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Outdoor Antennas 868 MHz 915 MHz WiFi 1.9 dBi 50 Ohms 2.3:1 - 40 C + 90 C 1 Band Adhesive Connector SMA Male IP67 RG-174
KYOCERA AVX Antennas Compact Cell Screw Mt Ext Outdoor 1m RG-174 Cable SMA 395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Indoor Antennas External LTE Antenna 700 MHz 2.7 GHz 2.7 dBi 50 Ohms 2 W 3 Band Connector SMA Male 25 mm IP67 Bulk
PCTEL / Amphenol Antennas 26DB, GNSS,HR, CONICAL PERM MNT, TNC F, WHITE 19Có hàng
6Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou Outdoor Antennas LNA Module Cone 2 dBi 51 MHz 50 Ohms - 40 C + 85 C 1 Band Bracket Mount Connector TNC Female 60 mm IP67
2J Antennas Antennas BAYONET 4GLTE/3G/2G WIDEBAND WAL 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Outdoor Antennas 698 MHz 2.7 GHz 2G, 3G, 4G Whip 2.2 dBi, 3 dBi, 0.4 dBi 50 Ohms 2.4:1, 1.4:1, 1.5:1 25 W - 40 C + 85 C 3 Band Wall Mount SMA Male 829 MHz, 1.94 GHz, 2.6 GHz 220 mm IP67 LL195 BAYONET Bulk