Ăng-ten

Kết quả: 11,694
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Sản phẩm Loại Tần số tối thiểu Tần số tối đa Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Giao thức - Sub GHz Kiểu cơ học Kiểu Độ khuếch đại Băng thông Trở kháng VSWR Định mức công suất Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại xung điện Số băng tần Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Loại đầu nối ăng-ten Tần số trung tâm Ứng dụng Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chỉ số IP Loại cáp Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Pulse Electronics BSA450C
Pulse Electronics Antennas RADIAL BS-WHP 4.5DB 450-47 NPB 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB 450 MHz 470 MHz Bulk
Pulse Electronics NMOQ800B
Pulse Electronics Antennas BASE-WHP UTY 806-896MHz NPB 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G 806 MHz 896 MHz Bulk
ArduSimple Antennas Calibrated Survey Tripleband GNSS Antenna 31Có hàng
65Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou Outdoor Antennas Passive Antenna Module Radome 5.5 dBi 50 Ohms 1.5 - 40 C + 85 C 4 Band Direct / Permanent Mount Connector SMA Male to TNC Female GNSS 152 mm 152 mm 67 mm IP66 1.5 M Coax to 2.5 M Coax Bulk

Pulse Electronics Antennas DAS ULTRATHIN WHITE ANTENN NPB 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Antennas Indoor Antennas 608 MHz 2.7 GHz Cellular (NBIoT, LTE) WiFi Radome 4 dBi, 6 dBi, 6 dBi 352 MHz, 505 MHz, 400 MHz 50 Ohms 2:1, 2:1 40 W 3 Band Bracket Mount Connector N Type Female 784 MHz, 1.9475 GHz, 2.5 GHz 161.5 mm Bulk
TE Connectivity Antennas OMNI,PhE,NMO,410-430 MHz 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB Vehicle Antennas Passive Antenna 410 MHz 430 MHz UHF Whip Blade 3 dBi 50 Ohms 2:1 100 W 1 Band NMO Mount Connector NMO Connector 420 MHz 3.5 in IP67
TE Connectivity Antennas WHIP, QW, 1/4,220-22 5MHz 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB Outdoor Antennas Passive Antenna 220 MHz 225 MHz VHF Whip Straight with Base Unity 1 Band Magnetic Mount 223 MHz Mobile Antennas 31.8 cm QW
Antenova Antennas 2.4GHZ and 5GHz 802.11a/b/g/n 611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee PCB Antennas 2.4 GHz 5.9 GHz WiFi Chip 2 Band PCB Mount SMD/SMT Mixtus Reel, Cut Tape, MouseReel
ArduSimple Antennas OEM Patch Multiband GNSS Antenna 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou PCB Antennas Passive Antenna 1.2176 GHz 1.6106 GHz GNSS PCB Trace Patch 0 dBi, 3 dBi, 1.5 dBi 50 Ohms 2:1 - 40 C + 85 C 3 Band PCB Mount Connector SMA Male 1.2276 GHz, 1.57542 GHz, 1.6026 GHz GNSS 66.2 mm 47.7 mm 27 mm 246 mm RG174 simpleANT2B Bulk
KYOCERA AVX Antennas GNSS (GPS/Glonass/Be iDou/Galileo) 72mm C 369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou PCB Antennas Passive Antenna 1.575 GHz 1.602 GHz GLONASS, GPS Patch Ceramic 3.7 dBi, 3 dBi 50 Ohms 2.0:1, 3.0:1 - 40 C + 85 C 2 Band PCB Mount Pin IPEX MHF3 1.575 GHz, 1.602 GHz Embedded Design, POS, Headsets, Tablets, Gateway, Access Point, Handheld, Telematics, Tracking, Healthcare, M2M, Smart Grid, OBD-II 25 mm 25 mm 5.3 mm 72 mm RF0.81 1004627 Waffle

Pulse Electronics Antennas BLK GPS DIRECT MT 17'RG174 NPB 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou Outdoor Antennas Active Antenna 1.575 GHz GPS Module Dome 50 Ohms 2:01 - 30 C + 80 C 1 Band Direct / Permanent Mount Connector SMA Male 1.575 GHz 17 mm 5 M RG174 Bulk
Pulse Electronics Antennas Monopole W/293mm Cbl 698-6000MHz 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Antennas PCB Antennas Passive Antenna 698 MHz 6 GHz Bluetooth, BLE 2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA 802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) IoT, ISM, RFID, U-NII PCB Trace T-Bar 1.9 dBi, 2.5 dBi, 3.2 dBi, 3.3 dBi, 3.5 dBi 50 Ohms 5 W - 40 C + 85 C 5 Band Adhesive Mount Connector U.FL 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.4 GHz, 3.55 GHz, 5.6 GHz Cellular Applications, Satellite, Wireless Applications 120 mm 30 mm 0.2 mm 293 mm RF1.13 W3554 Bulk
TE Connectivity Antennas WHIP,MC,CC,896-970MH z 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Vehicle Antennas Passive Antenna 896 MHz 970 MHz Cellular (NBIoT, LTE) Whip Straight with Base 3 dBi 50 Ohms 2:1 200 W - 45 C + 85 C 1 Band NMO Mount Connector NMO Connector 933 MHz Public Safety, Transportation, Utility, Military Mobile 355.6 mm IP67
TE Connectivity Antennas VersAnte - 2-PORT - 4G/5G & GNSS ANTENNA 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Modules 698 MHz 5.9 GHz 6 dBi 4:1 20 W - 40 C + 85 C 7 Band Screw Connector IP67, IP69K RG-174 Bulk
TE Connectivity Antennas DUAL BAND 450/900 MHz ANTENNA 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Outdoor Antennas Antenna 450 MHz 941 MHz 7.5 dBi 50 Ohms 2.0:1 4 W - 40 C + 60 C 2 Band Mast Mount N Type Female 2018 mm IP56
TE Connectivity Antennas 433MHZ FPC 1.13 COAX 50MM UFL 995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Flexible PCB (FPC) Antenna 410 MHz 470 MHz - 7.92 dB 50 Ohms 2.3:1 5 W - 40 C + 85 C 1 Band Adhesive Connector MHF 47 mm 17 mm 0.2 mm
TE Connectivity Antennas 433MHZ FPC 1.13 COAX 100MM UFL 1,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Flexible PCB (FPC) Antenna 410 MHz 470 MHz - 5.96 dB 50 Ohms 2.0:1 5 W - 40 C + 85 C 1 Band Adhesive Connector MHF 47 mm 17 mm 0.2 mm
TE Connectivity Antennas 433MHZ FPC 1.13 COAX 250MM UFL 952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Flexible PCB (FPC) Antenna 410 MHz 470 MHz - 4.76 dB 50 Ohms 4.0:1 5 W - 40 C + 85 C 1 Band Adhesive Connector MHF 47 mm 17 mm 0.2 mm
TE Connectivity Antennas 433MHZ FPC 1.13 COAX 50MMMHF4L 985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Flexible PCB (FPC) Antenna 410 MHz 470 MHz - 7.9 dB 50 Ohms 1.8:1 5 W - 40 C + 85 C 1 Band Adhesive Connector MHF4L 47 mm 17 mm 0.2 mm
TE Connectivity Antennas 433MHZ FPC 1.13 COAX100MMMHF4L 993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Flexible PCB (FPC) Antenna 410 MHz 470 MHz - 5.99 dB 50 Ohms 2.3:1 5 W - 40 C + 85 C 1 Band Adhesive Connector MHF4L 47 mm 17 mm 0.2 mm
TE Connectivity Antennas 433MHZ FPC 1.13 COAX250MMMHF4L 999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Flexible PCB (FPC) Antenna 410 MHz 470 MHz - 8.34 dB 50 Ohms 4.4:1 5 W - 40 C + 85 C 1 Band Adhesive Connector MHF4L 47 mm 17 mm 0.2 mm
TE Connectivity Antennas Ceramic Antenna, 5G Full Band 1,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TE Connectivity Antennas Evaluation Board for L000938-01 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TE Connectivity Antennas CER CHIP ANT, 902-928MHz, 10x3.2x0.5 1,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

PCB Antennas Cramic Chip 902 MHz 928 MHz Chip 1.5 dBi 50 Ohms 4:1 10 W - 40 C + 85 C 1 Band PCB Mount SMD/SMT 10 mm 3.2 mm 0.5 mm LoRa Ceramic Chip Antennas Reel, Cut Tape
TE Connectivity Antennas CER CHIP ANT, 863-870MHz, 10x3.23x0.5 1,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

PCB Antennas Cramic Chip 863 MHz 970 MHz Chip 0.6 dBi 50 Ohms 2.5:1 10 W - 40 C + 85 C 1 Band PCB Mount SMD/SMT 10 mm 3.2 mm 0.5 mm LoRa Ceramic Chip Antennas Reel, Cut Tape
TE Connectivity Antennas CER CHIP ANT, 868MHz, 5x3x0.5 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

PCB Antennas Cramic Chip 863 MHz 970 MHz Chip 0.5 dBi 50 Ohms 2.5:1 10 W - 40 C + 85 C 1 Band PCB Mount SMD/SMT 5 mm 3 mm 0.5 mm LoRa Ceramic Chip Antennas Reel, Cut Tape