Quectel Mô-đun di động

Kết quả: 392
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1bis, 4M, LTE only, No GNSS, No Quecopen, No VoLTE 442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ADC, I2C, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1bis + 2G, 8M, w/o GNSS, w/o BLE, w/o Wi-Fi scan, supports VoLTE 994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules CAT 1 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 32 mA 32 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1 + 2G, 16M, w/o GNSS, w/o B28 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
EG915 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V 479 mA - 40 C + 80 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Quectel EC200UCNAC-N05-SNNSA
Quectel Cellular Modules 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz Audio, I2C, SD Card, USB 2.0 3.4 V 4.5 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1
Quectel RG650VEU01AA-G93-TA0AA
Quectel Cellular Modules 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Quectel Cellular Modules Cat 1, mPCIe form factor, Japan only 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 32 mA 32 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADC, GPIO, UART, USB 2.0 3.4 V 4.5 V - 35 C + 75 C Built-in 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm LTE Cat 1
Quectel Cellular Modules CAT 1 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules CAT 1 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules CAT 1 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 34 mA 34 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Japan only 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, HW version R1.2 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz ADC, GPIO, UART, USB 3.3 V 4.3 V 223 mA - 35 C + 75 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.3 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules CAT 1 284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, voice + data application, North America 291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Audio, I2C, SPI, UART, USB 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules CAT 1 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Audio, I2C, SPI, UART, USB 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, North America 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Audio, I2C, SPI, UART, USB 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1, mPCIe form factor, Verizon 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 30 mA 30 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADC, GPIO, I2C, PCIe, PCM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0, USB 3.1 3.3 V 4.4 V - 30 C + 75 C 53 mm x 46 mm x 3.05 mm
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1 + 2G, 8M, w/o GNSS, w/ B28 223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADC, GPIO, UART, USB 2.0 3.4 V 4.5 V - 35 C + 75 C Built-in 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, Super Compact Size, Power Class 5 + GNSS (w/o WWAN concurrency) 675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

21 dBm I2C, GPIO, PCM, UART, USB 2.6 V 4.8 V 228 mA - 35 C + 75 C 14.9 mm x 12.9 mm x 1.7 mm LTE Cat-M1, LTE Cat NB2 Reel, Cut Tape

Quectel Cellular Modules Cat NB2 only, Super Low Power Consumption, Global Certification 1,922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

23 dBm ADC, I2C, PWM, SPI, UART 2.2 V 4.3 V 330 mA 17.7 mm x 15.8 mm x 2 mm LTE Cat NB2 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, HW version R1.1 126Có hàng
250Dự kiến 28/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm ADC, GPIO, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 223 mA - 35 C + 75 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.3 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape