Quectel Mô-đun di động

Kết quả: 392
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Quectel Cellular Modules Embedded, 0-6000, Cable assembly, 300, -, SMA-female to IPEX ? 1Có hàng
$40.32
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
21 dBm I2C, GPIO, PCM, UART, USB 2.6 V 4.8 V 228 mA - 35 C + 75 C 14.9 mm x 12.9 mm x 1.7 mm LTE Cat-M1, LTE Cat NB2
Quectel Cellular Modules Embedded, 698-960,1710-3800, LTE (4G), PCB, -, -, SMD, 26 x 8 x 3 4Có hàng
$80.11
$67.12
$64.09
$60.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm ADC, GPIO, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 223 mA - 40 C + 85 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.3 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1
Quectel Cellular Modules 1Có hàng
$100.80
$84.55
$81.31
$76.90
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
33 dBm Bluetooth, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB, USIM 3.8 V 3.8 V 22 mA - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE
Quectel Cellular Modules Cat NB Only, Cost Efficient, Standard Voltage (3.2-4.2V) 54Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$9.63
$8.36
$7.92
$7.31
Xem
Cuộn
$6.38
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1bis + 2G, 8M, w/o GNSS, w/ BT4.2, EMEA/ Australia/ New Zealand 92Có hàng
$37.23
$32.56
$30.94
$29.09
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
EC200 mPCIe Tray
Quectel Cellular Modules LTE CAT 1bis, 4M, LTE only, No GNSS, No Quecopen, No VoLTE 59Có hàng
1,000Dự kiến 16/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$23.60
$20.59
$19.55
$18.11
Xem
Cuộn
$16.64
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
ADC, I2C, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, HW version R1.1
1,113Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$74.34
$65.27
$62.12
$59.56
Cuộn
$55.06
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm ADC, GPIO, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 223 mA - 35 C + 75 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.3 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B5, EMEA+India
475Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$112.36
$98.87
$94.50
$90.95
Cuộn
$82.76
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
824 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.69 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, EMEA+India
397Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$122.81
$108.24
$98.46
Cuộn
$98.46
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 30 mA 30 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B28A, EMEA
250Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$117.89
$103.90
$95.11
Cuộn
$95.11
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, EMEA
390Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$115.07
$101.31
$96.54
Cuộn
$96.54
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 23 mA 23 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules
263Đang đặt hàng
$104.71
$92.09
$87.71
$81.75
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tray
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, G voice + data, Global, mPCIe form factor
1,398Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$127.45
$112.36
$107.13
Cuộn
$107.13
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
33 dBm UART, USB 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, voice + data, Global
500Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$100.67
$88.49
$84.29
$81.02
Cuộn
$74.20
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
33 dBm Bluetooth, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB, USIM 3.8 V 3.8 V 22 mA - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, EMEA only
1,457Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$77.92
$68.46
$65.18
$63.54
Cuộn
$58.01
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Audio, I2C, SPI, UART, USB 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE Cat 4 Global (4G + 3G), 1Gb+1Gb (128MB+128MB), M.2 format, w/ ESIM
1,997Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$105.13
$92.46
$88.07
$81.92
Cuộn
$81.90
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 150
USB 2.0 3.135 V 4.4 V - 30 C + 70 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1bis + 2G, 8M, w/o GNSS, w/o BLE, w/o Wi-Fi scan, supports VoLTE
1,000Dự kiến 12/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$21.41
$18.66
$17.71
$16.40
Cuộn
$15.00
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor
89Dự kiến 03/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$65.05
$55.17
$54.25
Cuộn
$50.41
$49.17
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V 479 mA - 40 C + 80 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, Latin A, Australia, NZ
100Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$93.60
$79.58
$78.35
Cuộn
$73.53
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 34 mA 34 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, Voice + Data, Global, mPCIe form factor
89Dự kiến 17/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$128.24
$95.12
$90.64
Cuộn
$90.64
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
33 dBm UART, USB 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C Reel, Cut Tape
Quectel EC200UCNAC-N05-SNNSA
Quectel Cellular Modules
250Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$21.27
$18.54
$17.59
$16.29
Cuộn
$12.79
$11.96
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Reel, Cut Tape
Quectel EC200AEUAB-D10-TA0AA
Quectel Cellular Modules
1Dự kiến 02/11/2026
$77.00
$76.14
$73.28
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Quectel Cellular Modules 5G mmWave + Sub-6G, Rel-17, NSA/SA operation, up to 1000Mhz bandwidth Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Cuộn
$355.67
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
: 100
ADC, GPIO, I2C, PCIe, PCM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0, USB 3.1 3.3 V 4.4 V - 30 C + 70 C 53 mm x 46 mm x 3.05 mm Reel
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 16MB, Standard version, mPCIe form factor, w/sim card slot, EMEA + Southeast Asia Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
$27.97
$27.26
Xem
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Tray
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
$205.17
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1