Quectel Mô-đun GPS / GNSS

Kết quả: 143
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Số lượng kênh Thời gian đến lúc sửa lần đầu - Khởi động nguội Độ chính xác vị trí nằm ngang Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn vận hành Loại giao diện Nhiệt độ làm việc tối đa Giao thức - GPS, GLONASS Đóng gói
Quectel GNSS / GPS Modules Part is EOL 2,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.57542 GHz 88 Channel 35 s 2.8 V 4.3 V 18 mA UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel GNSS / GPS Modules Dual Band L1+Navic, integrated antenna, (Airoha 3335) - for Indian market only 242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.176 GHz, 1.561 GHz, 1.575 GHz, 1.602 GHz 13 s 1.8 m 3.3 V 3.3 V 99 mA I2C, UART + 85 C BeiDou, Galileo, IRNSS, GPS, GLONASS, QZSS Reel, Cut Tape
Quectel GNSS / GPS Modules Dual band L1/L5, 3 GNSS, GNSS + IMU RAW, w/ LNA, Automotive (ST Teseo V) 194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

4 Channel CAN, I2C, SPI, UART BeiDou, Galileo, GPS, GLONASS, NAVIC, QZSS Reel, Cut Tape
Quectel GNSS / GPS Modules Dual Band L1+Navic, integrated antenna, (ST Teseo V) - for Indian market only 177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.17645 GHz, 1.561098 GHz, 1.57542 GHz, 1.6025625 GHz 32 s 3.3 V 3.3 V I2C, UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape
Quectel LC29HBAEK
Quectel GNSS / GPS Modules 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Quectel GNSS / GPS Modules All bands L1/L2/L5/L-band, all GNSS, RTK 20Hz, Heading (requires 2 antennas), w/ LNA (KT5030) 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200
Reel, Cut Tape
Quectel GNSS / GPS Modules ORBCOMM RFIC, Inmarsat GEO satellite L-band, IsatData Pro (IDP) + GNSS (L1) 401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.6265 GHz to 1.675 GHz UART + 85 C GPS, GLONASS Reel, Cut Tape
Quectel GNSS / GPS Modules Dual band L1/L5, 4 GNSS, RTK rover up to 10 Hz (requires external correction) (Airoha 3335) 203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200

Reel, Cut Tape
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 4 GNSS, low power, 1.8V, w/ LNA (Airoha 3352) 614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 4 GNSS, GPS/GALILEO/GLONASS/BDS w/ LNA, low power, integrated 15x15mm antenna (Airoha 3352) 308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Reel, Cut Tape
Quectel GNSS / GPS Modules All bands L1/L2/L5/E6 band, all GNSS, RTK 20Hz (requires external correction), PPP (Galileo HAS and Beidou B2B), w/ LNA (KT5030) 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200
3.15 V 3.45 V UART + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 3 GNSS, w/ LNA, integrated 18x18mm antenna (Airoha 3333) 5,627Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.57542 GHz, 1.60171 GHz 35 s 3 V 4.3 V UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 4 GNSS, w/ LNA (Airoha 3352) 41Có hàng
250Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Reel, Cut Tape
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 3 GNSS, GPS/GALILEO/BEIDOU w/ LNA, integrated 15x15mm antenna (Airoha 3352) 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Reel, Cut Tape
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 3 GNSS, GPS/GALILEO/GLONASS w/ LNA, integrated 15x15mm antenna (Airoha 3352) 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Reel, Cut Tape
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 3 GNSS, w/ LNA, integrated chip antenna (Airoha 3333) 747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.561098 GHz, 1.57542 GHz, 1.6025625 GHz 35 s 3.3 V 3.3 V I2C, UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 4 GNSS, w/ LNA (Airoha 3352) 1,026Có hàng
2,000Dự kiến 02/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel GNSS / GPS Modules Dual band L1/L5, 4 GNSS, w/ LNA (Airoha 3335) 609Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

GNSS Reel, Cut Tape
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 4 GNSS, w/ LNA, integrated 18x18mm antenna (Airoha 3352) 725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
GPS, GNSS Reel, Cut Tape
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, RTC, 3 GNSS (Airoha 3333) 1,021Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1.561098 GHz, 1.57542 GHz, 1.6025625 GHz 52 Channel 14 s 2.5 m 2.8 V 4.3 V 26 mA I2C, UART + 85 C BeiDou, Galileo, IRNSS, GPS, GLONASS, QZSS Reel, Cut Tape
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, RTC, 3 GNSS (Airoha 3333) 562Có hàng
1,500Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.57542 GHz 35 s 2.8 V 4.3 V UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 3 GNSS, w/ LNA (Airoha 3333) 959Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.57542 GHz, 1.60171 GHz 35 s 2.8 V 4.3 V I2C, UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 3 GNSS, Timing, w/ LNA (ST Teseo III) 39Có hàng
250Dự kiến 16/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.561098 GHz, 1.57542 GHz, 1.6025625 GHz 50 Channel 32 s 3.3 V 3.3 V UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel GNSS / GPS Modules Dual band L1/L5, 4 GNSS, w/ LNA (Airoha 3335)
250Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

LC29H Reel, Cut Tape
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 3 GNSS, w/ LNA, integrated 15x15mm antenna (Airoha 3333) 219Có hàng
750Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

15 s 2.5 m 2.8 V 4.3 V UART + 85 C GPS, GLONASS, Galileo Reel, Cut Tape