Knobs & Dials MLD PHEN W/ DOT IND
PK1100B1/4
TE Connectivity / Alcoswitch
1:
$3.81
720 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
506-PK1100B1/4
TE Connectivity / Alcoswitch
Knobs & Dials MLD PHEN W/ DOT IND
720 Có hàng
1
$3.81
10
$3.48
100
$3.15
250
$2.95
500
Xem
500
$2.86
1,000
$2.79
2,500
$2.67
4,500
$2.60
9,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
18 mm
14 mm
Plastic
Knurled, Straight
Black
Dot on Top
PK
Tray
Knobs & Dials STRGHT 0.75" BLACK SWITCH KNOB
360°
+9 hình ảnh
KPN700B1/4
TE Connectivity / Alcoswitch
1:
$13.97
1,298 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
506-KPN700B1/4
TE Connectivity / Alcoswitch
Knobs & Dials STRGHT 0.75" BLACK SWITCH KNOB
1,298 Có hàng
1
$13.97
10
$13.49
25
$13.43
100
$12.82
250
Xem
250
$12.70
500
$12.67
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob with Skirt
1/4 in
19 mm
16 mm
Aluminum
Knurled with Bar Pointer
Black
Line on Side
KPN
Tray
Knobs & Dials Control knob ribbed wht line indctr-side
360°
MPKG50B1/4
Apem
1:
$2.52
907 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
642-MPKG50B1/4
Apem
Knobs & Dials Control knob ribbed wht line indctr-side
907 Có hàng
1
$2.52
10
$2.33
100
$2.07
250
$1.94
500
Xem
500
$1.88
1,000
$1.82
2,500
$1.76
5,000
$1.70
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
14 mm
14 mm
Phenolic
Ribbed
Black
Line on Side
MPKG
Tray
Knobs & Dials BLK AL 1.25" IND LN
KD1250B1/4
TE Connectivity / Alcoswitch
1:
$18.96
489 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
506-KD1250B-1/4
TE Connectivity / Alcoswitch
Knobs & Dials BLK AL 1.25" IND LN
489 Có hàng
1
$18.96
5
$18.17
10
$16.58
25
$16.01
50
Xem
50
$14.73
100
$14.72
250
$14.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
32 mm
19 mm
Aluminum
Knurled, Diamond
Black
Line on Side
KD
Tray
Knobs & Dials ALUMINUM .87"D
45KN032
Eagle Plastic Devices
1:
$5.62
6,138 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
45KN032
Eagle Plastic Devices
Knobs & Dials ALUMINUM .87"D
6,138 Có hàng
1
$5.62
50
$5.45
100
$4.62
500
$4.14
1,000
Xem
1,000
$4.03
2,000
$3.80
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
23 mm
19 mm
Aluminum
Ribbed
Silver
Tray
Knobs & Dials ALUMINUM 1.00"D
450-3000
Eagle Plastic Devices
1:
$12.04
362 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
450-3000
Eagle Plastic Devices
Knobs & Dials ALUMINUM 1.00"D
362 Có hàng
1
$12.04
50
$9.31
100
$6.99
500
$5.84
1,000
Xem
1,000
$5.66
2,000
$5.45
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Knobs
Pointer/Selector
1/4 in
25.4 mm
25.4 mm
Aluminum
Sandblasted Aluminum
Silver
Line on Top and Side
Tray
Knobs & Dials 1/8" SHAFT KNOB BLK
450-0125
Eagle Plastic Devices
1:
$2.75
5,984 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
450-0125
Eagle Plastic Devices
Knobs & Dials 1/8" SHAFT KNOB BLK
5,984 Có hàng
1
$2.75
50
$2.12
100
$1.58
600
$1.21
1,200
Xem
1,200
$1.16
2,100
$1.15
9,000
$1.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Knobs
Cylindrical Knob
1/8 in
12 mm
Ribbed
Line on Top and Side
Tray
Knobs & Dials Knob, 13.5x10.8mm outer, 6x4.5mm D-cut inner, Smoke Steele, White indicator, aluminium
SAK-007
Same Sky
1:
$4.07
1,035 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
179-SAK-007
Sản phẩm Mới
Same Sky
Knobs & Dials Knob, 13.5x10.8mm outer, 6x4.5mm D-cut inner, Smoke Steele, White indicator, aluminium
1,035 Có hàng
1
$4.07
10
$2.95
25
$2.62
50
$2.33
100
Xem
100
$2.16
187
$2.02
561
$1.84
1,122
$1.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
D-Cut
6 mm
10.8 mm
13.5 mm
Aluminum
Knurled
Black
Line on Top
Tray
Knobs & Dials Knob, 13.5x10.6mm outer, 6x4.5mm D-cut inner, Steele, Black indicator, aluminium
SAK-020
Same Sky
1:
$4.09
1,209 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
179-SAK-020
Sản phẩm Mới
Same Sky
Knobs & Dials Knob, 13.5x10.6mm outer, 6x4.5mm D-cut inner, Steele, Black indicator, aluminium
1,209 Có hàng
1
$4.09
10
$2.96
25
$2.63
50
$2.34
100
Xem
100
$2.17
187
$2.03
561
$1.84
1,122
$1.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
D-Cut
6 mm
10.6 mm
13.5 mm
Aluminum
Sandblasting
Gray
Line on Top
Tray
Knobs & Dials Black/White Indicator, Plastic
SPK-013A
Same Sky
1:
$1.70
2,142 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
179-SPK-013A
Sản phẩm Mới
Same Sky
Knobs & Dials Black/White Indicator, Plastic
2,142 Có hàng
1
$1.70
10
$1.55
25
$1.44
50
$1.38
81
Xem
81
$1.27
243
$1.14
567
$1.05
1,053
$0.969
5,022
$0.882
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Smooth
6 mm
24.1 mm
10.27 mm
Plastic
Smooth Knob
Black
Line on Top
Tray
Knobs & Dials Black/White indicator, Plastic
SPK-014A
Same Sky
1:
$1.86
3,011 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
179-SPK-014A
Sản phẩm Mới
Same Sky
Knobs & Dials Black/White indicator, Plastic
3,011 Có hàng
1
$1.86
10
$1.79
25
$1.65
49
$1.58
98
Xem
98
$1.53
294
$1.34
539
$1.22
1,029
$1.14
5,047
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Smooth
6 mm
32.5 mm
10.27 mm
Plastic
Smooth Knob
Black
Line on Top
Tray
Knobs & Dials BLK KNOB W/SET SCREW
450-6008
Eagle Plastic Devices
1:
$6.26
432 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
450-6008
Eagle Plastic Devices
Knobs & Dials BLK KNOB W/SET SCREW
432 Có hàng
1
$6.26
50
$5.31
100
$5.23
600
$4.43
1,200
Xem
1,200
$4.32
2,400
$4.07
5,400
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Knobs
Cylindrical Knob
1/4 in
32 mm
16 mm
Aluminum
Knurled, Straight
Black
Notch on Top
Tray
Knobs & Dials BLK 21.3mm,6.4 Shaft No Marker Line
450-CK2164
Eagle Plastic Devices
1:
$8.48
744 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
450-CK2164
Eagle Plastic Devices
Knobs & Dials BLK 21.3mm,6.4 Shaft No Marker Line
744 Có hàng
1
$8.48
50
$6.51
100
$4.81
500
$3.70
1,000
Xem
1,000
$3.60
2,000
$3.45
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Knobs
Collet Knob
6.4 mm
21.3 mm
17.1 mm
Plastic
450-CK
Tray
Knobs & Dials Knob, 17x20mm outer, 6x4.5mm D-cut inner, Black, aluminium
SAK-014
Same Sky
1:
$3.30
483 Có hàng
1,080 Dự kiến 18/09/2026
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
179-SAK-014
Sản phẩm Mới
Same Sky
Knobs & Dials Knob, 17x20mm outer, 6x4.5mm D-cut inner, Black, aluminium
483 Có hàng
1,080 Dự kiến 18/09/2026
1
$3.30
10
$3.19
25
$3.06
50
$2.95
90
Xem
90
$2.94
270
$2.74
540
$2.51
1,080
$2.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
D-Cut
6 mm
20 mm
17 mm
Aluminum
Knurled
Silver
Tray
Knobs & Dials Knob, 14x14.5mm outer, 6x4.5mm D-cut inner, Black, aluminium
SAK-023
Same Sky
1:
$4.07
502 Có hàng
1,122 Dự kiến 18/09/2026
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
179-SAK-023
Sản phẩm Mới
Same Sky
Knobs & Dials Knob, 14x14.5mm outer, 6x4.5mm D-cut inner, Black, aluminium
502 Có hàng
1,122 Dự kiến 18/09/2026
1
$4.07
10
$2.95
25
$2.62
50
$2.33
100
Xem
100
$2.16
187
$2.02
561
$1.84
1,122
$1.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
D-Cut
6 mm
14.5 mm
14 mm
Aluminum
Knurling
Black
Tray
Knobs & Dials Black/White indicator, Plastic
SPK-017A
Same Sky
1:
$0.75
2,735 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
179-SPK-017A
Sản phẩm Mới
Same Sky
Knobs & Dials Black/White indicator, Plastic
2,735 Có hàng
1
$0.75
10
$0.575
25
$0.537
50
$0.51
100
Xem
100
$0.483
484
$0.423
1,089
$0.398
5,082
$0.394
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Smooth
12.69 mm
15.14 mm
12.5 mm
Acrylonitrile Butadiene Styrene (ABS)
Smooth Knob
Black
Dot on Top
Tray
Knobs & Dials Black/White indicator Plastic
SPK-018A
Same Sky
1:
$0.68
3,490 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
179-SPK-018A
Sản phẩm Mới
Same Sky
Knobs & Dials Black/White indicator Plastic
3,490 Có hàng
1
$0.68
10
$0.525
25
$0.491
50
$0.465
100
Xem
100
$0.441
450
$0.386
1,125
$0.363
5,175
$0.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Smooth
8.13 mm
10.39 mm
10.8 mm
Acrylonitrile Butadiene Styrene (ABS)
Smooth Knob
Black
Dot on Top
Tray
Knobs & Dials Black, Plastic
SPK-023A
Same Sky
1:
$0.79
2,623 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
179-SPK-023A
Sản phẩm Mới
Same Sky
Knobs & Dials Black, Plastic
2,623 Có hàng
1
$0.79
10
$0.609
25
$0.569
50
$0.54
100
Xem
100
$0.511
450
$0.448
1,125
$0.422
5,175
$0.417
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Knobs
Smooth
6 mm
10.8 mm
13 mm
Plastic
Smooth Knob
Black
Tray
Knobs & Dials ALUMINUM 1.10"D
450-6017
Eagle Plastic Devices
1:
$11.41
357 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
450-6017
Eagle Plastic Devices
Knobs & Dials ALUMINUM 1.10"D
357 Có hàng
1
$11.41
50
$8.79
80
$6.49
560
$4.98
1,040
Xem
1,040
$4.85
2,000
$4.66
5,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tray
Knobs & Dials 31.8mm SIL 6.4 SHFT
450-KLN125A
Eagle Plastic Devices
1:
$12.22
278 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
450-KLN125A
Eagle Plastic Devices
Knobs & Dials 31.8mm SIL 6.4 SHFT
278 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tray
Knobs & Dials BAR BLACK1/4 SH
450-MPN92
Eagle Plastic Devices
1:
$12.09
288 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
450-MPN92
Eagle Plastic Devices
Knobs & Dials BAR BLACK1/4 SH
288 Có hàng
1
$12.09
50
$9.31
80
$6.90
560
$5.33
1,040
Xem
1,040
$5.16
2,000
$4.96
5,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
1/4 in
Tray
Knobs & Dials BLACK ALUM .79"D
450-7030
Eagle Plastic Devices
1:
$10.28
564 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
450-7030
Eagle Plastic Devices
Knobs & Dials BLACK ALUM .79"D
564 Có hàng
1
$10.28
50
$7.91
100
$5.85
500
$4.49
1,000
Xem
1,000
$4.35
2,000
$4.18
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tray
Knobs & Dials Black Knob, White Lined Indicator
Shin Chin RN-100F/6.1
RN-100F/6.1
Shin Chin
1:
$3.74
1,985 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
112-RN100F61
Shin Chin
Knobs & Dials Black Knob, White Lined Indicator
1,985 Có hàng
1
$3.74
10
$2.03
100
$0.938
500
$0.866
1,000
Xem
1,000
$0.678
2,500
$0.664
5,000
$0.577
10,000
$0.519
25,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Tray
Knobs & Dials 22mm 0-15 Turns CHROME 1/4"SHAFT
+8 hình ảnh
H-22-6A
Bourns
1:
$15.88
535 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
652-H-22-6A
Bourns
Knobs & Dials 22mm 0-15 Turns CHROME 1/4"SHAFT
535 Có hàng
1
$15.88
10
$12.89
20
$12.66
50
$12.34
100
Xem
100
$11.85
200
$11.61
1,000
$10.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Dials
Turns-Counting Dial
1/4 in
23 mm
24 mm
Concentric with Brake
Numbers, 15-Turn
H-22
Tray
Knobs & Dials TURNS COUNTING DIAL 6.35mm SHAFT DIA
H-516-6A
Bourns
1:
$9.68
1,152 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
652-H-516-6A
Bourns
Knobs & Dials TURNS COUNTING DIAL 6.35mm SHAFT DIA
1,152 Có hàng
1
$9.68
10
$8.65
30
$7.84
100
$7.83
250
Xem
250
$7.33
500
$6.88
1,000
$6.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Dials
Turns-Counting Dial
1/4 in
23 mm
25 mm
Concentric with Brake
Numbers, 15-Turn
H-516
Tray